Công Ty TNHH Sản Xuất Và Dịch Vụ Thương Mại Á Châu
Ngày thành lập (Founding date): 6 - 11 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Tổ dân phố Xuân An 7, Xã Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam Bản đồ
Address: Xuan An 7 Civil Group, Nghi Xuan Commune, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and)
Mã số thuế: Enterprise code:
3002301858
Điện thoại/ Fax: 0913177777
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế Tỉnh Hà Tĩnh
Người đại diện: Representative:
Hoàng Hữu Long
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Và Dịch Vụ Thương Mại Á Châu
Trồng lúa (Growing of paddy) 0111
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 0112
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 0113
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 0114
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào (Growing of tobacco) 0115
Trồng cây lấy sợi (growing of fibre crops) 0116
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 0117
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm (Multiply and care for seedlings annually) 0131
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm (Multiply and care for perennial seedlings) 0132
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 0141
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 0149
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 0510
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 0520
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 0892
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh (Manufacture of glass and glass products) 2310
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other non-metallic mineral products) 2399
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of books, newspapers, journal and stationary in specialized stores) 4761
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp (Combined office administrative service activities) 8211
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Giáo dục nhà trẻ (Preschool education) 8511
Giáo dục mẫu giáo (Kindergarten education) 8512
Giáo dục tiểu học (Primary education) 8521
Giáo dục trung học cơ sở (Lower secondary education) 8522
Giáo dục trung học phổ thông (Upper secondary education) 8523
Giáo dục thể thao và giải trí (Sport and entertainment activities) 8551
Giáo dục văn hoá nghệ thuật (Art, cultural education) 8552
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 8559
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục (Educational support services) 8560
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa (Medical and dental practice activities) 8620
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Sản Xuất Và Dịch Vụ Thương Mại Á Châu
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Mê Kông Bạc Liêu
Địa chỉ: Số 126, Quốc Lộ 1A, Ấp Phước Thạnh 1, Xã Hòa Bình, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: No 126, 1a Highway, Phuoc Thanh 1 Hamlet, Hoa Binh Commune, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Đông Nam Pipeline
Địa chỉ: Số 30/39 Phạm Phú Thứ, Phường Bình Tiên, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 30/39 Pham Phu Thu, Binh Tien Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Sơn Trường Quảng Bình
Địa chỉ: Khu Công nghiệp Cảng biển Hòn La, Xã Phú Trạch, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: Cang Bien Hon La Industrial Zone, Phu Trach Commune, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Xây Dựng Sumi Thủ Đô
Địa chỉ: Căn 118.LouisII-TT19, Khu nhà ở thấp tầng thuộc Dự án xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật và nhà ở tại Khu chức năng đô thị Tây Nam đường 70, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Can 118.Louisii-TT19, Khu Nha O Thap Tang Thuoc Du An Xay Dung Cong Trinh Ha Tang Ky Thuat And Nha O Tai Khu Chuc Nang Do Thi Tay Nam, Street 70, Dai Mo Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại Vận Tải An Phát KH
Địa chỉ: Km 20, Quốc lộ 27, thôn Phú Thuận, Xã Mỹ Sơn, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: KM 20, Highway 27, Phu Thuan Hamlet, My Son Commune, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Xây Lắp Tiến Đạt
Địa chỉ: Lô 23 (tại nhà ông Trịnh Ngọc Phương), Làng nghề Kha Lâm, Phường Phù Liễn, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Lot 23 (Tai NHA ONG TRINH NGOC PHUONG), Nghe Kha Lam Village, Phu Lien Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Cọc Bê Tông Thẳng Hiếu
Địa chỉ: Số 285/11, Khu vực Bình Nhựt, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 285/11, Khu Vuc Binh Nhut, Long Tuyen Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Thúy Vinh Group
Địa chỉ: Số nhà 734, tổ 94 khu Cẩm Phú 7B, Phường Cửa Ông, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: No 734, 94 Khu Cam Phu 7B Civil Group, Cua Ong Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Chi Nhánh Công Ty TNHH GRC Hoàng Vy
Địa chỉ: 339 đường Dương Diên Nghệ, khu phố Long Khánh 2, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: 339, Duong Dien Nghe Street, Khu Pho, Long Khanh District, Dong Nai Province
Công Ty TNHH TM DV Bê Tông Huy Hoàng
Địa chỉ: Số 2/G10, Khu phố 5, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 2/G10, Quarter 5, Long Hung Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Và Dịch Vụ Thương Mại Á Châu
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Và Dịch Vụ Thương Mại Á Châu được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Sản Xuất Và Dịch Vụ Thương Mại Á Châu
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Và Dịch Vụ Thương Mại Á Châu được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Sản Xuất Và Dịch Vụ Thương Mại Á Châu tại địa chỉ Tổ dân phố Xuân An 7, Xã Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Tĩnh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 3002301858
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu