Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Trân Châu Phát
Ngày thành lập (Founding date): 17 - 9 - 2021
Địa chỉ: Số nhà 35, Ngõ 25, Đường Nguyễn Ngọc Huấn, Khối 3, Thị trấn Xuân An, Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh Bản đồ
Address: No 35, Lane 25, Nguyen Ngoc Huan Street, Khoi 3, Xuan An Town, Nghi Xuan District, Ha Tinh ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Trân Châu Phát có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food)
Mã số thuế: Enterprise code:
3002233171
Điện thoại/ Fax: 0986608886
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Trần Ngọc Tuấn
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Trân Châu Phát
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 4520
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa (Manufacture of dairy products) 1050
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 7820
Cung ứng và quản lý nguồn lao động (Human resources provision and management of human resources functions) 7830
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 8292
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục (Educational support services) 8560
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 8559
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 7810
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Khai thác thuỷ sản biển (Marine fishing) 0311
Khai thác thuỷ sản nội địa (Freshwater fishing) 0312
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm (Multiply and care for seedlings annually) 0131
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm (Multiply and care for perennial seedlings) 0132
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 0321
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 1075
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 1080
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 1079
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu (Manufacture of pharmaceuticals, medicinal chemical and botanical products) 2100
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 1062
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 0113
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 0114
Trồng lúa (Growing of paddy) 0111
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 0112
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xay xát và sản xuất bột thô (Manufacture of grain mill products) 1061
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Trân Châu Phát
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Nông Sản Đăng Tuân
Địa chỉ: 266 Ấp Đồng Tâm 5 , Xã Đồng Tâm, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: 266 Dong Tam 5 Hamlet, Dong Tam Commune, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Mộc Lan Food
Địa chỉ: Nhà số 3, Ngõ 112/3 Đường Huỳnh Tấn Phát, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 3, Lane 112/3, Huynh Tan Phat Street, Phuong, Long Bien District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Nông Sản Đông Đô Tây Nguyên
Địa chỉ: TDP Đồng Tâm, Phường Tân An, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: TDP Dong Tam, Tan An Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Đường Phúc Thịnh
Địa chỉ: Số nhà 26a đường Triệu Quang Phục, Tiểu khu 25, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 26a, Trieu Quang Phuc Street, Tieu Khu 25, Thanh Dong Ward, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Hệ Thống Thương Mại Gia Huy
Địa chỉ: Thửa đất số 73, Tờ bản đồ số 30, Khóm Vĩnh Yên, Phường Long Đức, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: Thua Dat So 73, To Ban Do So 30, Khom Vinh Yen, Long Duc Ward, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Thu Mua Thủy Sản Thành Duyên
Địa chỉ: Thửa đất số 125, tờ bản đồ số 8, tổ NDTQ số 16, ấp 3, Xã Bình Đại, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: Thua Dat So 125, To Ban Do So 8, NDTQ So 16 Civil Group, Hamlet 3, Binh Dai Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Doanh Nghiệp Tư Nhân Thu Mua Tôm Kim Ngân
Địa chỉ: Thửa đất 1224, tờ bản đồ số 16, Quốc lộ 53, Khóm Phước Bình, Phường Trường Long Hòa, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: Thua Dat 1224, To Ban Do So 16, Highway 53, Khom Phuoc Binh, Truong Long Hoa Ward, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Kinh Doanh Tổng Hợp Ruby
Địa chỉ: Số nhà 200, đường Lê Lợi, Phường Đồng Hới, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: No 200, Le Loi Street, Dong Hoi Ward, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Cung Cấp Thực Phẩm Và Suất Ăn Việt Nam
Địa chỉ: Số 47 Trần Phú, Xã Thường Tín, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 47 Tran Phu, Xa, Thuong Tin District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Newlife Hoàng Vân
Địa chỉ: Thôn Đô Quan, Xã Nam Ninh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Do Quan Hamlet, Nam Ninh Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Trân Châu Phát
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Trân Châu Phát được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Trân Châu Phát
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Trân Châu Phát được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Trân Châu Phát tại địa chỉ Số nhà 35, Ngõ 25, Đường Nguyễn Ngọc Huấn, Khối 3, Thị trấn Xuân An, Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh hoặc với cơ quan thuế Hà Tĩnh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 3002233171
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu