Công Ty TNHH Green Industry
Ngày thành lập (Founding date): 8 - 8 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Thôn Lương Hà, Xã Ia Le, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam Bản đồ
Address: Luong Ha Hamlet, Ia Le Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products)
Mã số thuế: Enterprise code:
5901256662
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 10 tỉnh Gia Lai
Người đại diện: Representative:
Phan Việt Hoàng
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Green Industry
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Sản xuất sản phẩm chịu lửa (Manufacture of refractory products) 2391
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá (Cutting, shaping and finishing of store) 2396
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 74909
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Green Industry
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH MTV Tm&dv Thanh Hằng
Địa chỉ: Số Nhà 028, Bản Cẩm Trung, Xã Than Uyên, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Address: No 028, Cam Trung Hamlet, Than Uyen Commune, Tinh Lai Chau, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Vũ Gia Phát
Địa chỉ: Thôn Trung Thái, Xã Tân Mỹ, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: Trung Thai Hamlet, Tan My Commune, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Ipeak
Địa chỉ: Ô số 2, lô 5, Cụm CN Lai Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: O So 2, Lot 5, CN Lai Xa Cluster, Xa, Hoai Duc District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Hiếu Nghĩa
Địa chỉ: Xóm 3, Thôn An Trai, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: Hamlet 3, An Trai Hamlet, Son Dong Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Thương Mại Kỹ Thuật Phạm Gia
Địa chỉ: 432 Phạm Thế Hiển, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 432 Pham The Hien, Chanh Hung Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Công Nghiệp Livon
Địa chỉ: Số 18, ngõ 280, Thanh Bình, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 18, Lane 280, Thanh Binh, Phuong, Ha Dong District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Cơ Khí Chính Xác Nhật Minh
Địa chỉ: Thôn Thành Công, Xã Vĩnh An, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Thanh Cong Hamlet, Vinh An Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Chế Tạo & Thương Mại Thăng Long Phát
Địa chỉ: Lô K2, KCN Đại Đồng – Hoàn Sơn, Xã Đại Đồng, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Lot K2, Dai Dong - Hoan Son Industrial Zone, Dai Dong Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Phát Triển Đô Thị & Công Nghiệp Thăng Long
Địa chỉ: Lô K2, KCN Đại Đồng – Hoàn Sơn, Xã Đại Đồng, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Lot K2, Dai Dong - Hoan Son Industrial Zone, Dai Dong Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Giải Pháp Không Gian Vietspace
Địa chỉ: Thửa đất số GLA 0099 Nhà máy bao bì Trung Dương, Thôn Trung Dương, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: Thua Dat So Gla 0099 Nha May Bao Bi Trung Duong, Trung Duong Hamlet, Xa, Gia Lam District, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Green Industry
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Green Industry được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Green Industry
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Green Industry được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Green Industry tại địa chỉ Thôn Lương Hà, Xã Ia Le, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Gia Lai để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 5901256662
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu