Công Ty TNHH Thắng Lợi Cát
Ngày thành lập (Founding date): 11 - 9 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Xóm 6, Thôn Hóa Lạc, Xã Cát Tiến, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam Bản đồ
Address: Hamlet 6, Hoa Lac Hamlet, Cat Tien Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery)
Mã số thuế: Enterprise code:
4101697666
Điện thoại/ Fax: 0977140359
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 3 tỉnh Gia Lai
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Ngọc Chính
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thắng Lợi Cát
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
In ấn (Service activities related to printing) 1811
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu (Production of precious metals and nonferrous metals) 2420
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển (Manufacture of measuring, testing, navigating and control equipment) 2651
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Giáo dục nhà trẻ (Preschool education) 8511
Giáo dục mẫu giáo (Kindergarten education) 8512
Giáo dục tiểu học (Primary education) 8521
Giáo dục nghề nghiệp (Vocational education) 8532
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 8559
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 9329
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Thắng Lợi Cát
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thắng Lợi Cát
Địa chỉ: Xóm 6, Thôn Hóa Lạc, Xã Cát Tiến, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Hamlet 6, Hoa Lac Hamlet, Cat Tien Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Nexwood Holding (Việt Nam)
Địa chỉ: Một phần Nhà xưởng số 3 thuộc lô B1, B2, B3, B4, B5, Khu công nghiệp số 3, Xã Việt Tiến, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Mot Phan Nha Xuong So 3 Thuoc, Lot B1, B2, B3, B4, B5, So 3 Industrial Zone, Viet Tien Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Trầm Minh
Địa chỉ: 27A Trần Nhật Duật, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 27a Tran Nhat Duat, Tan Dinh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Sản Xuất Gỗ Hồng Huy Việt
Địa chỉ: 19 Đường số 54, KP2, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 19, Street No 54, KP2, Hiep Binh Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Mayson Wood Việt Nam
Địa chỉ: Số 81, đường Điểu Xiển, Tổ 8, Khu phố 6, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 81, Dieu Xien Street, Civil Group 8, Quarter 6, Long Binh Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Tc-Decor Gia Bảo
Địa chỉ: 174/12 đường Tân Hiệp 13, ấp 10, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 174/12, Tan Hiep 13 Street, Hamlet 10, Xa, Hoc Mon District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Trường Thịnh Võ
Địa chỉ: 10/3F Thới Tam Thôn 18, Ấp 5, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 10/3F Thoi Tam, Hamlet 18, Hamlet 5, Dong Thanh Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Spacewood Việt Nam
Địa chỉ: Thửa số 14, tờ bản đồ số F-48-116-247 Xóm Bến Cuối, Xã Liên Sơn, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Thua So 14, To Ban Do So F-48-116-247, Ben Cuoi Hamlet, Lien Son Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Kiến Tạo Bản Việt
Địa chỉ: Số 31 Đường Đặng Thị Bìa, Ấp Trạm Bơm, Xã Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 31, Dang Thi Bia Street, Tram Bom Hamlet, Xa, Cu Chi District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Mai Minh Ngọc
Địa chỉ: Thôn An Thọ , Xã Hải Hưng, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: An Tho Hamlet, Hai Hung Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thắng Lợi Cát
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thắng Lợi Cát được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Thắng Lợi Cát
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thắng Lợi Cát được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Thắng Lợi Cát tại địa chỉ Xóm 6, Thôn Hóa Lạc, Xã Cát Tiến, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Gia Lai để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 4101697666
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu