Công Ty Cổ Phần Trần Quang Gia Lai
Ngày thành lập (Founding date): 6 - 1 - 2017
Địa chỉ: 180 Lý Nam Đế, Phường Trà Bá, Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai Bản đồ
Address: 180 Ly Nam De, Tra Ba Ward, Pleiku City, Gia Lai ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Trần Quang Gia Lai có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree)
Mã số thuế: Enterprise code:
5901052806
Điện thoại/ Fax: 0965213244
Tên tiếng Anh: English name:
Cong Ty Co Phan Tran Quang Gia Lai
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Thành phố Pleiku
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Thị Minh Hiếu
Địa chỉ N.Đ.diện:
180 Lý Nam Đế-Phường Trà Bá-Thành phố Pleiku-Gia Lai
Representative address:
180 Ly Nam De, Tra Ba Ward, Pleiku City, Gia Lai Province
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Trần Quang Gia Lai
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 01240
Bán buôn cao su (Wholesale of rubber) 46694
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh (Wholesale of plastic materials in primary forms) 46693
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Wholesale of specialized others n.e.c) 46699
Bán buôn động vật sống (Wholesale of live animals) 46203
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 46310
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) (Wholesale of other chemicals, except agricultural) 46692
Bán buôn hoa và cây (Wholesale of flower and tree) 46202
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) (Wholesale of other agricultural, forestry materials, except wood, bamboo) 46209
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp (Wholesale of pesticides, fertilizers and agricultural) 46691
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (Wholesale of metal and non-metal waste and scrap) 46697
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép (Wholesale of textile and footwear supplies) 46696
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác (Wholesale of paddy, corn and other cereals) 46201
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Wholesale of feeds and feed materials) 46204
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt (Wholesale of textile fibres) 46695
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 46900
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 47110
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 01440
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 01450
Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Raising of horse and other equines) 01420
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 01410
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp (Renting and leasing of agricultural, forestry machinery and equipments) 77301
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods n.e.c) 77309
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) (Renting and leasing of office machinary and equipments, including computer) 77303
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng (Renting and leasing of constructive machinery and) 77302
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính (Leasing of non financial intangible assets) 77400
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 78200
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 78100
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên (Support activities for petroleum and natural gas) 09100
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying) 09900
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 02400
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 08990
Khai thác cát, sỏi (Quarrying of sand) 08102
Khai thác đá (Quarrying of stone) 08101
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác đất sét (Quarrying of clay) 08103
Khai thác gỗ (Wood logging) 02210
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (Mining of chemical and fertilizer minerals) 08910
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Other forestry product logging) 02220
Khai thác muối (Extraction of salt) 08930
Khai thác thuỷ sản biển (Marine fishing) 03110
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 08920
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (Plant propagation) 01300
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác (Gathering of non-wood forest products) 02300
Trồng cây dược liệu (Growing of drug and pharmaceutical crops) 01282
Trồng cây gia vị (Growing of spices) 01281
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 01290
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Trồng rừng và chăm sóc rừng khác (Silviculture and cultivation of other forestry) 02109
Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ (Silviculture and cultivation of forestry for wood) 02102
Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa (Silviculture and cultivation of Bamboo forestry) 02103
Ươm giống cây lâm nghiệp (Propagation of forest trees) 02101
Vận tải đường ống (Transport via pipeline) 49400
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng (Land freight transport by specilized car) 49331
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) (Land freight transport by other cars (except specialized car)) 49332
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác (Land freight transport by other means) 49339
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông (Land freight transport by three-wheeled taxi, pedicab drawn by motorbike) 49333
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ (Land freight transport by primitive motorcycles) 49334
Xây dựng công trình công ích (Construction of public works) 42200
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 42102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 42101
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (Construction of railways and road projects) 4210
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Trần Quang Gia Lai
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Hơp Tác Xã Dịch Vụ Sản Xuất Hồ Tiêu Sinh Thái Thắng Lợi
Địa chỉ: Tổ 7, ấp Xoa ảo, Xã Thuận Yên , Thành phố Hà Tiên , Kiên Giang
Address: Civil Group 7, Xoa Ao Hamlet, Thuan Yen Commune, Ha Tien City, Kien Giang Province
Hợp Tác Xã Hợp Tác Xã Nông Nghiệp Việt Đức
Địa chỉ: Thôn 8, Xã Ea Ning , Huyện Cư Kuin , Đắk Lắk
Address: Hamlet 8, Ea Ning Commune, Cu Kuin District, Dak Lak Province
Hợp Tác Xã Hồ Tiêu Sạch Thống Nhất
Địa chỉ: Thôn 3, Xã Thống Nhất , Huyện Bù Đăng , Bình Phước
Address: Hamlet 3, Thong Nhat Commune, Bu Dang District, Binh Phuoc Province
Hợp Tác Xã Nông Nghiệp Sạch Đắk Song
Địa chỉ: Thôn Thuận Hải, Xã Thuận Hạnh , Huyện Đắk Song , Đắk Nông
Address: Thuan Hai Hamlet, Thuan Hanh Commune, Dak Song District, Dak Nong Province
Hợp Tác Xã Hồ Tiêu Lộc Khánh
Địa chỉ: ấp Đồi Đá, Xã Lộc Khánh , Huyện Lộc Ninh , Bình Phước
Address: Doi Da Hamlet, Loc Khanh Commune, Loc Ninh District, Binh Phuoc Province
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Nhã Khang
Địa chỉ: Thôn Xuân Thọ, Xã Xuân Sơn , Huyện Châu Đức , Bà Rịa - Vũng Tàu
Address: Xuan Tho Hamlet, Xuan Son Commune, Chau Duc District, Ba Ria Vung Tau Province
Hợp Tác Xã Hợp Tác Xã Nông Nghiệp Hồ Tiêu Quế Sơn
Địa chỉ: Thôn Xuân Quê, xã Quế Long, huyện Quế Sơn, tỉnh Quảng Nam, Xã Quế Long , Huyện Quế Sơn , Quảng Nam
Address: Xuan Que Hamlet, Que Long Commune, Huyen Que Son, Tinh Quang Nam, Que Long Commune, Que Son District, Quang Nam Province
Hợp Tác Xã Chăn Nuôi - Dịch Vụ Thanh An
Địa chỉ: Tổ 4, ấp Bù Dinh- Thanh An, Xã Thanh An , Huyện Hớn Quản , Bình Phước
Address: Civil Group 4, Bu Dinh- Thanh An Hamlet, Thanh An Commune, Hon Quan District, Binh Phuoc Province
Hợp Tác Xã Nông Nghiệp Chư Quynh
Địa chỉ: Thôn 11, Xã Ea Ning , Huyện Cư Kuin , Đắc Lắc
Address: Hamlet 11, Ea Ning Commune, Cu Kuin District, Dac Lac Province
Công Ty Cổ Phần Nông Nghiệp Thương Mại Du Lịch Bầu Mây
Địa chỉ: Số 117/5 ấp Phú Tâm, Xã Hòa Hiệp, Huyện Xuyên Mộc, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Address: No 117/5 Phu Tam Hamlet, Hoa Hiep Commune, Xuyen Moc District, Ba Ria Vung Tau Province
Thông tin về Công Ty CP Trần Quang Gia Lai
Thông tin về Công Ty CP Trần Quang Gia Lai được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Trần Quang Gia Lai
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Trần Quang Gia Lai được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Trần Quang Gia Lai tại địa chỉ 180 Lý Nam Đế, Phường Trà Bá, Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai hoặc với cơ quan thuế Gia Lai để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 5901052806
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu