Công Ty TNHH Gemora Global
Ngày thành lập (Founding date): 7 - 10 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Lô LK02-9 Khu dân cư, dịch vụ và giáo dục phía Tây đường Tây Sơn, Phường Quy Nhơn Nam, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam Bản đồ
Address: Lot LK02-9 Khu Dan Cu, Dich Vu Va Giao Duc Phia Tay, Tay Son Street, Quy Nhon Nam Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (Manufacture of fertilizer and nitrogen compounds)
Mã số thuế: Enterprise code:
4101699092
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên v.tắt: Enterprise short name:
GEMORA Global
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Võ Hoài Nam
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Gemora Global
Trồng lúa (Growing of paddy) 0111
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 0112
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 0113
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 0114
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào (Growing of tobacco) 0115
Trồng cây lấy sợi (growing of fibre crops) 0116
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 0117
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 0122
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 0123
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 0124
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 0126
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 0127
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (Plant propagation) 013
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 0164
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 0240
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 1080
Sản xuất sợi (Preparation and spinning of textile fibres) 1311
Sản xuất vải dệt thoi (Weaving of textiles) 1312
Hoàn thiện sản phẩm dệt (Finishing of textiles) 1313
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác (Manufacture of knitted and crocheted fabrics) 1391
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) (Manufacture of textiles (except apparel)) 1392
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú (Tanning and dressing of leather; dressing and dyeing of fur) 1511
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 1623
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (Manufacture of pulp, paper and paperboard) 1701
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Manufacture of corrugated paper and paperboard and of containers of paper and paperboard) 1702
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu (Manufacture of other articles of paper and paperboard n.e.c) 1709
Sản xuất hoá chất cơ bản (Manufacture of basic chemicals) 2011
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (Manufacture of fertilizer and nitrogen compounds) 2012
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp (Manufacture of pesticides and other agrochemical) 2021
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít (Manufacture of paints, varnishes and similar coatings, printing ink and mastics) 2022
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (Manufacture of soap and detergents, cleaning and polishing preparations) 2023
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other chemical products n.e.c) 2029
Sản xuất sợi nhân tạo (Manufacture of man-made fibres) 2030
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu (Manufacture of pharmaceuticals, medicinal chemical and botanical products) 2100
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su (Manufacture of rubber tyres and tubes; retreading and rebuilding of rubber tyres) 2211
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su (Manufacture of other rubber products) 2219
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Gemora Global
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Gemora Global
Địa chỉ: Lô LK02-9 Khu dân cư, dịch vụ và giáo dục phía Tây đường Tây Sơn, Phường Quy Nhơn Nam, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Lot LK02-9 Khu Dan Cu, Dich Vu Va Giao Duc Phia Tay, Tay Son Street, Quy Nhon Nam Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Chi Nhánh Sản Xuất Phân Bón Việt Nhật Greentech - Công Ty CP Đầu Tư Và Xây Dựng Nam Sơn
Địa chỉ: TDP Thanh Sơn 3, Phường Lý Thường Kiệt, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: TDP Thanh Son 3, Ly Thuong Kiet Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Xuất Nhập Khẩu Mặt Trời Việt
Địa chỉ: Lô B4.05 KCN Nhơn Hội – Khu A, KKT Nhơn Hội, Phường Quy Nhơn Đông, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Lot B4.05, Nhon Hoi - Khu A Industrial Zone, KKT Nhon Hoi, Quy Nhon Dong Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Dịch Vụ Thanh Nga Farm
Địa chỉ: Tầng 3, nhà hàng Thanh Nga Luxury, tổ dân phố Lý Nhân, Phường Yên Thắng, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: 3rd Floor, Nha Hang Thanh Nga Luxury, Ly Nhan Civil Group, Yen Thang Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Tinh Thổ Việt
Địa chỉ: Thôn 1B, Xã Krông Pắc, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: 1B Hamlet, Krong Pac Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Chi Nhánh Công Ty TNHH Công Nghệ Đầu Tư Phát Triển Toàn Tâm
Địa chỉ: Thửa đất số 32, tờ bản đồ số 20, tổ NDTQ số 26, ấp Cầu Ván, Xã Tân Long Hội, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: Thua Dat So 32, To Ban Do So 20, NDTQ So 26 Civil Group, Cau Van Hamlet, Tan Long Hoi Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Nông Nghiệp Greenviet
Địa chỉ: Tổ dân phố Lũng, Phường Mỹ Lâm, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Address: Lung Civil Group, My Lam Ward, Tinh Tuyen Quang, Viet Nam
Công Ty TNHH Phân Bón Hữu Cơ Vi Sinh Sông Dinh Xanh
Địa chỉ: Thôn 1, Quốc lộ 1A, Xã Hàm Tân, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Hamlet 1, 1a Highway, Ham Tan Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Chi Nhánh Tây Ninh - Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Nông Nguyên Phát
Địa chỉ: Thửa đất số 398, Tờ bản đồ số 14, KCN Xuyên Á, Xã Đức Lập, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: Thua Dat So 398, To Ban Do So 14, Xuyen A Industrial Zone, Duc Lap Commune, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Nhà Máy Công Nghệ Sinh Học Biotech
Địa chỉ: Đường số 1, Cụm công nghiệp Quốc Quang Long An, ấp 5 Lương Bình, Xã Thạnh Lợi, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: Street No 1, Cong Nghiep Quoc Quang Long An Cluster, 5 Luong Binh Hamlet, Thanh Loi Commune, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Gemora Global
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Gemora Global được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Gemora Global
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Gemora Global được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Gemora Global tại địa chỉ Lô LK02-9 Khu dân cư, dịch vụ và giáo dục phía Tây đường Tây Sơn, Phường Quy Nhơn Nam, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Gia Lai để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 4101699092
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu