Chi Nhánh Vạn Kim Quy Nhơn - Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Vạn Kim NTG
Ngày thành lập (Founding date): 20 - 7 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): 1001 đường Hùng Vương, Phường Quy Nhơn Bắc, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam Bản đồ
Address: 1001, Hung Vuong Street, Quy Nhon Bac Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products)
Mã số thuế: Enterprise code:
6101288522-001
Điện thoại/ Fax: 02606258999
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 1 tỉnh Gia Lai
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Thị Bích Nga
Ngành Đ.ký kinh doanh của Chi Nhánh Vạn Kim Quy Nhơn - Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Vạn Kim NTG
Trồng lúa (Growing of paddy) 0111
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 0112
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 0113
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 0114
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào (Growing of tobacco) 0115
Trồng cây lấy sợi (growing of fibre crops) 0116
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 0117
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 0122
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 0123
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 0124
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 0125
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 0126
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 0127
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (Plant propagation) 013
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 0141
Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Raising of horse and other equines) 0142
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 0144
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 0149
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 0164
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan (Hunting, trapping and related service activities) 0170
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác (Gathering of non-wood forest products) 0230
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 0240
Khai thác thuỷ sản biển (Marine fishing) 0311
Khai thác thuỷ sản nội địa (Freshwater fishing) 0312
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 0321
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Wholesale of tobacco products) 4634
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of tobacco products in specialized stores) 4724
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of automotive fuel in specialized store) 4730
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of textiles, knitting yarn, sewing thread and other fabrics in specialized stores) 4751
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of books, newspapers, journal and stationary in specialized stores) 4761
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of music and video recordings in specialized stores) 4762
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of sporting equipment in specialized) 4763
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of second-hand goods in specialized) 4774
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm (Activities of insurance agents and brokers) 6622
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Chi Nhánh Vạn Kim Quy Nhơn - Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Vạn Kim NTG
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Chi Nhánh Vạn Kim Quy Nhơn - Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Vạn Kim NTG
Địa chỉ: 1001 đường Hùng Vương, Phường Quy Nhơn Bắc, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 1001, Hung Vuong Street, Quy Nhon Bac Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH TM Và DV Công Nghệ Xanh
Địa chỉ: Số 61, Đường Trần Hưng Đạo, Phường Mỹ Thới, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: No 61, Tran Hung Dao Street, My Thoi Ward, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Nguyên & Châu
Địa chỉ: Số 73, Quốc lộ 1A, Ấp Thị trấn A, Xã Hòa Bình, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: No 73, 1a Highway, Ap, A Town, Hoa Binh Commune, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Ô Tô Ngọc Phát
Địa chỉ: Thửa đất số 81, Tờ bản đồ số 1, Khu phố Phú Hữu, Phường Phú Tân, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: Thua Dat So 81, To Ban Do So 1, Phu Huu Quarter, Phu Tan Ward, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH TM Sản Xuất Trấu Viên Tuyết Hùng
Địa chỉ: Thửa đất số 110, Tờ bản đồ số 2, Tổ 6, Ấp Bình Hòa 1, Xã Bình Phước, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: Thua Dat So 110, To Ban Do So 2, Civil Group 6, Binh Hoa 1 Hamlet, Binh Phuoc Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Long Ninh
Địa chỉ: Khu Hoành Mô, Phường Hoàng Quế, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: Khu Hoanh Mo, Hoang Que Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Suzuki Tâm An
Địa chỉ: Số 189 đường Hùng Vương, Phường Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 189, Hung Vuong Street, Phuong, Hong Bang District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Ô Tô Kim Long Motor Phú Quốc
Địa chỉ: 1/1 Khu Tái Định Cư, Khu Phố 11, Đặc Khu Phú Quốc, Thành Phố Phú Quốc, Kiên Giang
Address: 1/1 Khu Tai Dinh Cu, Quarter 11, Dac Khu Phu Quoc, Phu Quoc City, Kien Giang Province
Công Ty TNHH Thương Mại Tâm An 566
Địa chỉ: Khu Xuân Viên 2, Phường Mạo Khê, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: Khu Xuan Vien 2, Mao Khe Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Trường Linh Vạn An Phát
Địa chỉ: Số nhà 755B, Đường Thiên Đức, Khu Đặng Xá, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 755B, Thien Duc Street, Khu Dang Xa, Kinh Bac Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Thông tin về Chi Nhánh Vạn Kim Quy Nhơn - Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Vạn Kim NTG
Thông tin về Chi Nhánh Vạn Kim Quy Nhơn - Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Vạn Kim NTG được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Chi Nhánh Vạn Kim Quy Nhơn - Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Vạn Kim NTG
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Chi Nhánh Vạn Kim Quy Nhơn - Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Vạn Kim NTG được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Chi Nhánh Vạn Kim Quy Nhơn - Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Vạn Kim NTG tại địa chỉ 1001 đường Hùng Vương, Phường Quy Nhơn Bắc, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Gia Lai để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 6101288522-001
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu