Công Ty TNHH Cường Nam Gia Lai
Ngày thành lập (Founding date): 16 - 11 - 2021
Địa chỉ: Tổ dân phố 7, Thị Trấn Phú Thiện, Huyện Phú Thiện, Tỉnh Gia Lai Bản đồ
Address: Civil Group 7, Phu Thien Town, Phu Thien District, Gia Lai ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Cường Nam Gia Lai có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Chăn nuôi lợn (Raising of pigs)
Mã số thuế: Enterprise code:
5901181417
Điện thoại/ Fax: 0989783168
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Trần Vũ Đăng Khoa
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Cường Nam Gia Lai
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 0144
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 0149
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 0141
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ (Scientific research and technological development in the field of science, technology and technology) 7212
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp (Scientific research and technological development in the field of agricultural science) 7214
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên (Scientific research and technological development in the field of natural sciences) 7211
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 0125
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Cường Nam Gia Lai
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thịnh Phát - Muyuan Gia Lai
Địa chỉ: Thôn 4, Xã Pờ Tó, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Hamlet 4, Po To Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Nguyên Phúc Tây Ninh 2
Địa chỉ: Thửa đất số 19, Tờ bản đồ số 31, ấp Hội An, Xã Tân Hội, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: Thua Dat So 19, To Ban Do So 31, Hoi An Hamlet, Tan Hoi Commune, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Chăn Nuôi Phú Quý Gia
Địa chỉ: Tổ 6, Ấp Cọ Dầu 2, Xã Xuân Đông, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 6, Co Dau 2 Hamlet, Xuan Dong Commune, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty Cổ Phần Hòa Quân Phát
Địa chỉ: Khu dân cư Lê Hồng Phong, Tổ dân phố 1, Phường Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Le Hong Phong Residential Area, Civil Group 1, Pho Yen Ward, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Nông Nghiệp Xanh Pataco
Địa chỉ: Bản Pa Tần 2, Xã Pa Tần, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Address: Pa Tan 2 Hamlet, Pa Tan Commune, Tinh Lai Chau, Viet Nam
Chi Nhánh 3S – Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Nông Nghiệp Và Năng Lượng Tái Tạo HC
Địa chỉ: Liền kề 17, Khu đô thị Romantic park, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Lien Ke 17, Romantic Park Urban Area, Nghia Do Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Chăn Nuôi Công Nghệ Cao Baf Hà Nội 1
Địa chỉ: Tầng 14, Tòa nhà Diamond Flower, Số 48 đường Lê Văn Lương, Khu đô thị mới N1, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 14th Floor, Diamond Flower Building, No 48, Le Van Luong Street, Moi N1 Urban Area, Yen Hoa Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH HTV Dũng Phát
Địa chỉ: Số 227 Hùng Vương, Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: No 227 Hung Vuong, Buon Ma Thuot Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Lương Bằng BK
Địa chỉ: Thôn Búc Duộng, Xã Nghĩa Tá, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Buc Duong Hamlet, Nghia Ta Commune, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Nông Nghiệp Phú Long
Địa chỉ: Tòa nhà Xuân Thiện, Khu đô thị Xuân Thành, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Xuan Thien Building, Xuan Thanh Urban Area, Hoa Lu Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Cường Nam Gia Lai
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Cường Nam Gia Lai được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Cường Nam Gia Lai
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Cường Nam Gia Lai được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Cường Nam Gia Lai tại địa chỉ Tổ dân phố 7, Thị Trấn Phú Thiện, Huyện Phú Thiện, Tỉnh Gia Lai hoặc với cơ quan thuế Gia Lai để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 5901181417
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu