Công Ty Cổ Phần Gila Fruit
Ngày thành lập (Founding date): 24 - 4 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): 20 Trần Quang Diệu, Khu phố Phú Tân, Phường Bình Phước, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam Bản đồ
Address: 20 Tran Quang Dieu, Phu Tan Quarter, Binh Phuoc Ward, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Ngành nghề chính (Main profession): Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production)
Mã số thuế: Enterprise code:
3801350989
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Gila Fruit Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Gila Fruit JSC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Phạm Hồng Trị
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Gila Fruit
Trồng lúa (Growing of paddy) 0111
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 0112
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 0113
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 0114
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào (Growing of tobacco) 0115
Trồng cây lấy sợi (growing of fibre crops) 0116
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 0117
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 0122
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 0123
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 0124
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 0125
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 0126
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 0127
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (Plant propagation) 013
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 0141
Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Raising of horse and other equines) 0142
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 0144
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 0149
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 0164
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa (Manufacture of dairy products) 1050
Sản xuất các loại bánh từ bột (Manufacture of bakery products) 1071
Sản xuất đường (Manufacture of sugar) 1072
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo (Manufacture of cocoa, chocolate and sugar) 1073
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự (Manufacture of macaroni, noodles, couscous and similar farinaceous products) 1074
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 1075
Sản xuất chè (Tea production) 1076
Sản xuất cà phê (Coffee production) 1077
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 1079
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 1080
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (Manufacture of fertilizer and nitrogen compounds) 2012
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Gila Fruit
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Nông Trại Xanh BT
Địa chỉ: Số 12 Y Jút, Xã Quảng Phú, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: No 12 Y Jut, Quang Phu Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Ứng Dụng Và Phát Triển Nông Nghiệp CNC Việt Nam
Địa chỉ: Nhà Số Cl 3-36, Khu Đô Thị VCI SKY, Phường Vĩnh Phúc, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: No CL 3-36, Vci Sky Urban Area, Vinh Phuc Ward, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Hạ Tầng Và Xây Dựng Cảnh Quan Hồng Lâm
Địa chỉ: Ô số 75 lô D, KĐTM Đại Kim – Định Công, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: O So 75, Lot D, KDTM Dai Kim - Dinh Cong, Dinh Cong Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Hạt Giống Cây Trồng Hưng Nông
Địa chỉ: 33 Lê Đình Chinh, Phường Phan Rang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: 33 Le Dinh Chinh, Phan Rang Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Vườn Ươm Nurix
Địa chỉ: Thửa đất số 78 thuộc tờ bản đồ số 21, Thôn Kambutte, Xã Đơn Dương, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Thua Dat So 78 Thuoc To Ban Do So 21, Kambutte Hamlet, Don Duong Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH TL Thành Luân
Địa chỉ: Tổ 6, Thôn Cẩm Lãnh, Xã Sơn Cẩm Hà, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: Civil Group 6, Cam Lanh Hamlet, Son Cam Ha Commune, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty Cổ Phần Gila Fruit
Địa chỉ: 20 Trần Quang Diệu, Khu phố Phú Tân, Phường Bình Phước, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: 20 Tran Quang Dieu, Phu Tan Quarter, Binh Phuoc Ward, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xd-Tm-Dv Cảnh Quan Kiều Gia
Địa chỉ: Thửa đất 1014, Đường vành đai 848, khóm Tân Thành, Phường Sa Đéc, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Thua Dat 1014, Vanh Dai 848 Street, Khom Tan Thanh, Sa Dec Ward, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Agrifresh Việt Nam
Địa chỉ: Km 21, Quốc Lộ 28, Thôn Lâm Giang, Xã Hàm Thuận Bắc, Huyện Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận
Address: KM 21, Highway 28, Lam Giang Hamlet, Ham Thuan Bac Commune, Ham Thuan Bac District, Binh Thuan Province
Công Ty TNHH Sứ Mệnh Hàng Đầu
Địa chỉ: 17/4a, Kp Đồng Nai, Phường Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: 17/4a, KP Dong Nai, Phuong, Bien Hoa District, Dong Nai Province
Thông tin về Công Ty CP Gila Fruit
Thông tin về Công Ty CP Gila Fruit được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Gila Fruit
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Gila Fruit được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Gila Fruit tại địa chỉ 20 Trần Quang Diệu, Khu phố Phú Tân, Phường Bình Phước, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Đồng Nai để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 3801350989
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu