Chi Nhánh Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Quốc Tế NNT
Ngày thành lập (Founding date): 15 - 6 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Thôn Tân An, Xã Ea Ly, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam Bản đồ
Address: Tan An Hamlet, Ea Ly Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food)
Mã số thuế: Enterprise code:
0316970004-003
Điện thoại/ Fax: 0866138063
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 8 tỉnh Đắk Lắk
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Ngọc Thúy
Ngành Đ.ký kinh doanh của Chi Nhánh Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Quốc Tế NNT
Trồng lúa (Growing of paddy) 0111
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 0112
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 0113
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 0114
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 0117
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 0122
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 0123
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 0124
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 0125
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 0126
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 0127
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (Plant propagation) 013
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 0141
Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Raising of horse and other equines) 0142
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 0144
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 0149
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 0164
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác (Gathering of non-wood forest products) 0230
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 0240
Khai thác thuỷ sản biển (Marine fishing) 0311
Khai thác thuỷ sản nội địa (Freshwater fishing) 0312
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 0321
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 1062
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 1075
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 1079
In ấn (Service activities related to printing) 1811
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 1812
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí (Renting and leasing of recreational and sports goods) 7721
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác (Renting and leasing of other personal and households goods) 7729
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 7810
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 78200
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 8292
Bản đồ vị trí Chi Nhánh Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Quốc Tế NNT
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu TM
Địa chỉ: SH4-22 , Khu Apec, Phường Đông Kinh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: SH4-22, Khu Apec, Dong Kinh Ward, Tinh Lang Son, Viet Nam
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Vương Phát
Địa chỉ: Số 6 Ngõ 260, Đường Nguyễn Phi Khanh , Phường Tam Thanh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: No 6, Lane 260, Nguyen Phi Khanh Street, Tam Thanh Ward, Tinh Lang Son, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Hiếu Chương
Địa chỉ: 223/14 Nguyễn Khuyến, Phường Bắc Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: 223/14 Nguyen Khuyen, Bac Nha Trang Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thực Phẩm Hải Long
Địa chỉ: Số 21, đường số 10, Phường Gò Công, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: No 21, Street No 10, Go Cong Ward, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Thu Mua Và Sơ Chế Nông Sản Thảo Cường
Địa chỉ: Số Nhà 12 Thôn Tân Bắc, Xã Ea Knuếc, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: No 12, Tan Bac Hamlet, Ea Knuec Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Ngọc Phúc Châu
Địa chỉ: Số 464 Đường Nguyễn Trãi, KV Yên Hạ, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 464, Nguyen Trai Street, KV Yen Ha, Cai Rang Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Grativa
Địa chỉ: Số 14 Châu Văn Liêm, Khu vực 1, Phường Vị Thanh, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 14 Chau Van Liem, Khu Vuc 1, Vi Thanh Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Bảo Khanh BK
Địa chỉ: Số nhà 355, Ấp Xẻo Lá, Xã Phan Ngọc Hiển, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: No 355, Xeo La Hamlet, Phan Ngoc Hien Commune, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV TMDV XNK Cà Mau
Địa chỉ: Thửa đất số 1313, TBĐ số 9, Ấp Đồng Tâm A, Xã Đầm Dơi, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: Thua Dat So 1313, TBD So 9, Dong Tam A Hamlet, Dam Doi Commune, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Nông Sản Hoàng Dương Hào
Địa chỉ: Số nhà 40, Thôn Tân Đông, Xã Ea Knuếc, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: No 40, Tan Dong Hamlet, Ea Knuec Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Thông tin về Chi Nhánh Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Quốc Tế NNT
Thông tin về Chi Nhánh Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Quốc Tế NNT được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Chi Nhánh Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Quốc Tế NNT
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Chi Nhánh Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Quốc Tế NNT được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Chi Nhánh Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Quốc Tế NNT tại địa chỉ Thôn Tân An, Xã Ea Ly, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Đắk Lắk để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0316970004-003
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu