Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Vtvmart
Ngày thành lập (Founding date): 22 - 5 - 2019
Địa chỉ: Buôn Lê B, Thị Trấn Ea Drăng, Huyện Ea H'leo, Tỉnh Đắk Lắk Bản đồ
Address: Buon Le B, Ea Drang Town, Ea H'Leo District, Dak Lak ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Vtvmart có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất đồ chơi, trò chơi (Manufacture of games and toys)
Mã số thuế: Enterprise code:
6001660514
Điện thoại/ Fax: 02628570979
Tên tiếng Anh: English name:
Cong Ty Co Phan Cong Nghe Vtvmart
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế khu vực Ea H'leo - Krông Búk
Người đại diện: Representative:
Lưu Văn An
Địa chỉ N.Đ.diện:
Buôn Lê B-Thị trấn Ea Drăng-Huyện Ea H'leo-Đắk Lắk.
Representative address:
Buon Le B, Ea Drang Town, Ea H'Leo District, Dak Lak Province
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Công Nghệ Vtvmart
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) (Wholesale of electric equipment, electric materials (motors, generators, transformers, wire…)) 46592
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày (Wholesale of machinery for textile, apparel and leather production) 46593
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of other machinery and equipment,) 46599
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng (Wholesale of machinery and equipment for mining, quarrying and construction) 46591
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) (Wholesale of office machinery and equipment (except computers and peripheral equipment)) 46594
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế (Wholesale of medical and dental instruments and) 46595
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of music and video recordings in specialized stores) 47620
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household, appliances, lighting equipment in specialized stores) 47591
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of other rest household articles n.e.c in specialized stores) 47599
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of household porcelain, ceramic, glass in specialized stores) 47593
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of furniture and the like in specialized) 47592
Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores n.e.c) 47199
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 47210
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of musical instruments in specialized) 47594
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of books, newspapers, journal and stationary in specialized stores) 47610
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of sporting equipment in specialized) 47630
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of games and toys in Specialized stores) 47640
Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại (Retail sale in supermarket, trade centre) 47191
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 01440
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 01450
Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Raising of horse and other equines) 01420
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 01410
Đại lý (Activities of commission agents) 46101
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Đào tạo cao đẳng (Colleges education) 85410
Đào tạo đại học và sau đại học (Higher and post-graduate education) 85420
Đấu giá (Activities of auction sale) 46103
Dạy nghề (Occupational training activities) 85322
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục (Educational support services) 85600
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 85590
Giáo dục nghề nghiệp (Vocational education) 8532
Giáo dục thể thao và giải trí (Sport and entertainment activities) 85510
Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp (Professional and technical school) 85321
Giáo dục trung học cơ sở (Lower secondary education) 85311
Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông (Lower secondary and upper secondary education) 8531
Giáo dục trung học phổ thông (Upper secondary education) 85312
Giáo dục văn hoá nghệ thuật (Art, cultural education) 85520
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 74909
Hoạt động khí tượng thuỷ văn (Meteorological activities) 74901
Hoạt động thú y (Veterinary activities) 75000
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước (Plumbing installation activities) 43221
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí (Heating and air-conditioning system installation) 43222
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Môi giới (Activities of commodity brokers) 46102
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (Plant propagation) 01300
Trồng cây dược liệu (Growing of drug and pharmaceutical crops) 01282
Trồng cây gia vị (Growing of spices) 01281
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 01190
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 01290
Trồng đậu các loại (Growing of leguminous crops) 01182
Trồng hoa, cây cảnh (Growing of flower, plants for ornamental purposes) 01183
Trồng rau các loại (Growing of vegetables) 01181
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Vtvmart
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Đồ Chơi Vĩnh Lạc
Địa chỉ: Thôn Phù Tải II, Xã An Thành, Hải Phòng
Address: Phu Tai Ii Hamlet, An Thanh Commune, Hai Phong City
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Bình An HP
Địa chỉ: Thôn Đôn Giáo, Xã Lạc Phượng, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: Don Giao Hamlet, Lac Phuong Commune, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Quốc Tế Li Di Jia
Địa chỉ: nhà xưởng sợi 2 và nhà xưởng sợi 3, lô E6-E15, đường Hải Sơn - Tân Đô, khu công nghiệp Hải Sơn mở rộng (giai đoạn 3 + 4), Xã Đức Hòa, Tây Ninh
Address: Nha Xuong Soi 2 And Nha Xuong Soi 3, Lot E6-E15, Hai Son - Tan Do Street, Hai Son Mo Rong Industrial Zone (Giai Doan 3 + 4), Duc Hoa Commune, Tay Ninh
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Xuất Khẩu Phúc Anh
Địa chỉ: Số 118, đường Lê Hồng Phong, Phường Nguyễn Thái Học, Thành phố Yên Bái, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam
Address: No 118, Le Hong Phong Street, Nguyen Thai Hoc Ward, Yen Bai City, Tinh Yen Bai, Viet Nam
Công Ty TNHH Ruilong Ii
Địa chỉ: Đường Lê Văn Tám, Ấp Tân Ngại, Xã Lương Hoà A, Huyện Châu Thành, Tỉnh Trà Vinh, Việt Nam
Address: Le Van Tam Street, Tan Ngai Hamlet, Luong Hoa A Commune, Huyen Chau Thanh, Tinh Tra Vinh, Viet Nam
Công Ty TNHH Công Nghệ Chungheng
Địa chỉ: Thửa đất số 90, bản đồ số 25, Xóm Bèo, Xã Đa Phúc, Huyện Yên Thuỷ, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam
Address: Thua Dat So 90, Do So 25 Hamlet, Beo Hamlet, Da Phuc Commune, Huyen Yen Thuy, Tinh Hoa Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Dụng Cụ Thể Thao Vinh Uy Cần Thơ
Địa chỉ: Số 736, Quốc Lộ 91, Phường Thuận An, Quận Thốt Nốt, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 736, Highway 91, Phuong, Thuan An District, Binh Duong Province
Công Ty TNHH Hua Hong
Địa chỉ: Thôn Hùng Thắng , Xã Hùng An, Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam
Address: Hung Thang Hamlet, Hung An Commune, Huyen Bac Quang, Tinh Ha Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH TB Thái Bình
Địa chỉ: Nhà ông Nguyễn Văn Đông và bà Trần Thị Ngạn, thôn Tân Bình, Xã Phong Dương Tiến, Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
Address: Nha Ong Nguyen Van Dong And Ba Tran Thi Ngan, Thon, Tan Binh District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Quốc Tế Ipet
Địa chỉ: 4/2 Mai Xuân Thưởng, Phường Thành Nhất, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: 4/2 Mai Xuan Thuong, Thanh Nhat Ward, TP.Buon Ma Thuot, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Công Nghệ Vtvmart
Thông tin về Công Ty CP Công Nghệ Vtvmart được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Vtvmart
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Công Nghệ Vtvmart được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Vtvmart tại địa chỉ Buôn Lê B, Thị Trấn Ea Drăng, Huyện Ea H'leo, Tỉnh Đắk Lắk hoặc với cơ quan thuế Đắk Lắk để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 6001660514
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu