Công Ty TNHH Nemosa
Ngày thành lập (Founding date): 8 - 12 - 2020
Địa chỉ: 42 Nại Hiên Đông, Tổ 23, Phường Nại Hiên Đông, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng Bản đồ
Address: 42 Nai Hien Dong, Civil Group 23, Nai Hien Dong Ward, Son Tra District, Da Nang CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Nemosa có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông (Lower secondary and upper secondary education)
Mã số thuế: Enterprise code:
0402072692
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Nemosa Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục thuế Đà Nẵng
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Văn Vinh
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nemosa
Bán buôn cà phê (Wholesale of coffee) 46324
Bán buôn chè (Wholesale of tea) 46325
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn đồ uống có cồn (Wholesale of alcoholic beverages) 46331
Bán buôn đồ uống không có cồn (Wholesale of non-alcoholic beverages) 46332
Bán buôn động vật sống (Wholesale of live animals) 46203
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột (Wholesale of sugar, milk and dairy products, confectionery, grain mill products, starch products) 46326
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 46310
Bán buôn hoa và cây (Wholesale of flower and tree) 46202
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) (Wholesale of electric equipment, electric materials (motors, generators, transformers, wire…)) 46592
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày (Wholesale of machinery for textile, apparel and leather production) 46593
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of other machinery and equipment,) 46599
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng (Wholesale of machinery and equipment for mining, quarrying and construction) 46591
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) (Wholesale of office machinery and equipment (except computers and peripheral equipment)) 46594
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế (Wholesale of medical and dental instruments and) 46595
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) (Wholesale of other agricultural, forestry materials, except wood, bamboo) 46209
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn rau, quả (Wholesale of fruits and vegetables) 46323
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Wholesale of tobacco products) 46340
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt (Wholesale of meat and meat products) 46321
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác (Wholesale of paddy, corn and other cereals) 46201
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Wholesale of feeds and feed materials) 46204
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn thực phẩm khác (Wholesale of other food) 46329
Bán buôn thủy sản (Wholesale of fish, crustaceans and molluscs) 46322
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Chế biến và bảo quản rau quả khác (Processing and preserving of other fruit and) 10309
Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác (Processing and preserving of other meat) 10109
Chế biến và đóng hộp rau quả (Processing and preserving of canned fruit and) 10301
Chế biến và đóng hộp thịt (Processing and preserving of canned meat) 10101
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác (Other beverage serving activities) 56309
Giáo dục trung học cơ sở (Lower secondary education) 85311
Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông (Lower secondary and upper secondary education) 8531
Giáo dục trung học phổ thông (Upper secondary education) 85312
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 02400
Hoạt động xuất bản khác (Other publishing activities) 58190
Khai thác gỗ (Wood logging) 02210
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Other forestry product logging) 02220
Khai thác thuỷ sản biển (Marine fishing) 03110
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 36000
Quán rượu, bia, quầy bar (Wine, bar, beer counter) 56301
Sản xuất đồ uống không cồn (Manufacture of soft drinks) 11042
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Sản xuất nước đá (Production of ice) 35302
Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai (Production of mineral waters and other bottled) 11041
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá (Steam and air conditioning supply; production of) 3530
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí (Steam and air conditioning supply) 35301
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác (Gathering of non-wood forest products) 02300
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Trồng rừng và chăm sóc rừng khác (Silviculture and cultivation of other forestry) 02109
Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ (Silviculture and cultivation of forestry for wood) 02102
Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa (Silviculture and cultivation of Bamboo forestry) 02103
Ươm giống cây lâm nghiệp (Propagation of forest trees) 02101
Vận tải đường ống (Transport via pipeline) 49400
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng (Land freight transport by specilized car) 49331
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) (Land freight transport by other cars (except specialized car)) 49332
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác (Land freight transport by other means) 49339
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông (Land freight transport by three-wheeled taxi, pedicab drawn by motorbike) 49333
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ (Land freight transport by primitive motorcycles) 49334
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ (Publishing of newspapers, journals and periodicals) 58130
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ (Publishing of directories and mailing lists) 58120
Xuất bản phần mềm (Software publishing) 58200
Xuất bản sách (Book publishing) 58110
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Nemosa
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Đào Tạo Nghề Cơ Giới
Địa chỉ: Số 22 Đường Nguyễn Khiêm Ích, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 22, Nguyen Khiem Ich Street, Xa, Gia Lam District, Ha Noi City
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Và Dạy Nghề An Phú Thiện Trung Tâm Đăng Kiểm Xe Cơ Giới An Phú Thiện
Địa chỉ: Thôn Đoàn Kết, Xã Chư A Thai, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Doan Ket Hamlet, Chu A Thai Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Phát Triển Đào Tạo Lái Xe Bảo Vy
Địa chỉ: Tổ dân phố Lương Tràng, Phường Liêm Tuyền, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Luong Trang Civil Group, Liem Tuyen Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Trung Tâm Đào Tạo Và Sát Hạch Lái Xe Thành Công
Địa chỉ: 05/17 Nguyễn Tuân, Phường An Phú, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 05/17 Nguyen Tuan, An Phu Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Chi Nhánh Công Ty TNHH Quốc Tế Thúy Duyên Tại Đắk Lắk
Địa chỉ: 70 Hồ Tùng Mậu, Phường Buôn Ma Thuột, Tp.buôn Ma Thuột, Đắk Lắk
Address: 70 Ho Tung Mau, Buon Ma Thuot Ward, Buon Ma Thuot City, Dak Lak Province
Công Ty TNHH Đào Tạo Công Nghệ Kỹ Thuật Nghề Việt
Địa chỉ: Xóm Tân Thư, Xã Quảng Châu, Huyện Diễn Châu, Nghệ An
Address: Tan Thu Hamlet, Quang Chau Commune, Dien Chau District, Nghe An Province
Công Ty TNHH HT Tây An
Địa chỉ: Thôn Phúc Sơn 3, Xã Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Phuc Son 3 Hamlet, Anh Son Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Giao Thông Vận Tải Đại Dương
Địa chỉ: Số nhà 590, đường Vũ Văn Hiếu, tổ 12, khu phố Hà Tu 5, Phường Hà Tu, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: No 590, Vu Van Hieu Street, Civil Group 12, Ha Tu 5 Quarter, Ha Tu Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Một Thành Viên Đầu Tư Và Phát Triển Tùng Hưng
Địa chỉ: 37/12 Cầu Xéo, Khu phố 36, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 37/12 Cau Xeo, Quarter 36, Tan Son Nhi Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Trung Tâm Đào Tạo Nghề Công Nghệ Quốc Tế
Địa chỉ: Tdp Khoa Trường, Phường Trúc Lâm, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: TDP Khoa Truong, Truc Lam Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nemosa
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nemosa được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Nemosa
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nemosa được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Nemosa tại địa chỉ 42 Nại Hiên Đông, Tổ 23, Phường Nại Hiên Đông, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng hoặc với cơ quan thuế Đà Nẵng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0402072692
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu