Công Ty Cổ Phần Green Agri
Ngày thành lập (Founding date): 20 - 12 - 2022
Địa chỉ: 289 Trần Nhân Tông, Phường Mân Thái, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng Bản đồ
Address: 289 Tran Nhan Tong, Man Thai Ward, Son Tra District, Da Nang CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Green Agri có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals)
Mã số thuế: Enterprise code:
0402174817
Điện thoại/ Fax: 0967924343
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Green Agri.,Jsc
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế khu vực Sơn Trà - Ngũ Hành Sơn
Người đại diện: Representative:
Phạm Thị Minh Hà
Địa chỉ N.Đ.diện:
289 Trần Nhân Tông, Phường Mân Thái, Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
Representative address:
289 Tran Nhan Tong, Man Thai Ward, Son Tra District, Da Nang City
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Green Agri
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 01130
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 01190
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 01270
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 01290
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 01490
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 01500
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 01610
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 01640
Khai thác gỗ (Wood logging) 02210
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 10620
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa (Grow vegetables, beans and flowers) 118
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm (Growing spices, herbs, perennials) 128
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm (Multiply and care for seedlings annually) 1310
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm (Multiply and care for perennial seedlings) 1320
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò (Raising buffalo and cow and producing breeds of cattle) 141
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn (Pig breeding and pig production) 145
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 16220
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 16230
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Manufacture of corrugated paper and paperboard and of containers of paper and paperboard) 1702
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu (Manufacture of other articles of paper and paperboard n.e.c) 17090
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp (Afforestation, tending and nursing of forest trees) 210
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 41010
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 41020
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 42102
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 42210
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 42220
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 42290
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 42910
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 42920
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 42930
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 47110
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of other rest household articles n.e.c in specialized stores) 47599
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Hoạt động thú y (Veterinary activities) 75000
Cho thuê máy móc, thiết bị (không kèm người điều khiển); cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình; cho thuê tài sản vô hình phi tài chính (Leasing machines, equipment (without operator); lease of household or personal tools; lease of intangible non-
financial assets
) 77
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí (Renting and leasing of recreational and sports goods) 77210
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Green Agri
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Nguyên Phát Xuất Nhập Khẩu Việt Nam
Địa chỉ: Số 679 Phạm Văn Đồng, Phường Dương Kinh, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 679 Pham Van Dong, Phuong, Duong Kinh District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Trái Cây Anh Phát
Địa chỉ: Tổ 5, ấp Chiến Thắng, Xã Xuân Định, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 5, Chien Thang Hamlet, Xuan Dinh Commune, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Hoàng Thương
Địa chỉ: Tổ 2 Thôn Long Hưng 2, Xã Bình Tân, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 2, Long Hung 2 Hamlet, Xa, Binh Tan District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Aevona Global
Địa chỉ: Số 44/4 Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 44/4, Nam Ky Khoi Nghia Street, Sai Gon Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Đình Tùng
Địa chỉ: Xóm Trù Sơn 6, Xã Bạch Hà, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Tru Son 6 Hamlet, Bach Ha Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH A Mập 60
Địa chỉ: 42/2 Lê Quang Định, Tổ 11, Khu phố 11, Phường Long Khánh, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: 42/2 Le Quang Dinh, Civil Group 11, Quarter 11, Phuong, Long Khanh District, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Dịu Linh
Địa chỉ: Tổ 1 Thôn Long Hưng 3, Xã Bình Tân, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 1, Long Hung 3 Hamlet, Xa, Binh Tan District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Lộc Tuấn Phát
Địa chỉ: Thửa đất số 42, tờ bản đồ số 73, tổ 2, thôn Phước Ninh, Xã Quế Sơn Trung, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: Thua Dat So 42, To Ban Do So 73, Civil Group 2, Phuoc Ninh Hamlet, Que Son Trung Commune, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Tiến Hào
Địa chỉ: Tổ 2, Thôn 7, Xã Long Hà, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 2, Hamlet 7, Long Ha Commune, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Thương Mại XNK Nam Tiến
Địa chỉ: Số 33, tổ 9B, khu phố Vĩnh An 6, Phường Trị An, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 33, 9B Civil Group, Vinh An 6 Quarter, Tri An Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Thông tin về Công Ty CP Green Agri
Thông tin về Công Ty CP Green Agri được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Green Agri
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Green Agri được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Green Agri tại địa chỉ 289 Trần Nhân Tông, Phường Mân Thái, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng hoặc với cơ quan thuế Đà Nẵng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0402174817
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu