Công Ty TNHH Ecoguide Việt Nam
Ngày thành lập (Founding date): 20 - 10 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 04, Cổ Mân 3, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam Bản đồ
Address: No 04, Co Man 3, Phuong, Son Tra District, Da Nang City
Ngành nghề chính (Main profession): Đại lý du lịch (Travel agency activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
0402304569
Điện thoại/ Fax: 0976396985
Tên tiếng Anh: English name:
Ecoguide Vietnam Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Ecoguide Vietnam Co., LTD
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 3 thành phố Đà Nẵng
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Văn Lực
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Ecoguide Việt Nam
Trồng lúa (Growing of paddy) 0111
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 0112
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 0113
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 0114
Trồng cây lấy sợi (growing of fibre crops) 0116
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 0117
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 0122
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 0123
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 0124
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 0125
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 0126
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 0127
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm (Multiply and care for seedlings annually) 0131
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm (Multiply and care for perennial seedlings) 0132
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 0141
Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Raising of horse and other equines) 0142
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 0144
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 0149
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 0240
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành (Passenger transportation by bus in the inner city) 4921
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh (Passenger transportation by bus between inner city and suburban, interprovincial) 4922
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác (Passenger transportation by other buses) 4929
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương (Sea and coastal passenger water transport) 5011
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí (Renting and leasing of recreational and sports goods) 7721
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề (Activities of amusement parks and theme parks) 9321
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 9329
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Ecoguide Việt Nam
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Velaz Travel
Địa chỉ: Tầng 6, Tòa nhà Plaschem Tower, Số 562 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 6th Floor, Plaschem Tower Building, No 562 Nguyen Van Cu, Bo De Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Dịch Vụ Du Lịch Dugo
Địa chỉ: 72 Nguyễn Thị Nhung, KDT Vạn Phúc City, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 72 Nguyen Thi Nhung, KDT Van Phuc City, Hiep Binh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Sự Kiện Và Dịch Vụ Du Lịch Hữu Phúc
Địa chỉ: 446/2/4 Bình Giã, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 446/2/4 Binh Gia, Tam Thang Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Việt Go LC
Địa chỉ: SN 715, Đường Điện Biên Phủ, Phường Sa Pa, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: No 715, Dien Bien Phu Street, Sa Pa Ward, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Thương Mại Dịch Vụ Du Lịch Bảo Như
Địa chỉ: Thửa đất số 1484, Tờ bản đồ số 4, Đường Quảng Xương, Xã Hòa Vang, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Address: Thua Dat So 1484, To Ban Do So 4, Quang Xuong Street, Xa, Hoa Vang District, Da Nang City
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Tangerine Travel
Địa chỉ: 121/28 Võ Thị sáu, Phường Nam Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: 121/28 Vo Thi Sau, Nam Nha Trang Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Du Lịch Minh Anh Vietravel
Địa chỉ: Xóm 1, Thôn Kính Trực (tại nhà ông Trịnh Văn Khoa), Xã Kiến Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: Hamlet 1, Kinh Truc Hamlet (Tai NHA ONG TRINH VAN Khoa), Kien Hai Commune, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH 4T Travel Việt Nam
Địa chỉ: Số 51 phố Hàng Bài, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 51, Hang Bai Street, Cua Nam Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Hupman
Địa chỉ: Nhà ông Lê Xuân Tiến, Tổ dân phố Đam Khê Trong, Phường Nam Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Nha Ong Le Xuan Tien, Dam Khe Trong Civil Group, Nam Hoa Lu Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Tiến Minh
Địa chỉ: Số 34 đường Điện Biên Phủ, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 34, Dien Bien Phu Street, Phuong, Ba Dinh District, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Ecoguide Việt Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Ecoguide Việt Nam được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Ecoguide Việt Nam
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Ecoguide Việt Nam được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Ecoguide Việt Nam tại địa chỉ Số 04, Cổ Mân 3, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Đà Nẵng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0402304569
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu