Công Ty TNHH Châu An Đà Thành
Ngày thành lập (Founding date): 9 - 10 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Lô 2 khu B2-9, Vệt 50m đường Nguyễn Tất Thành nối dài, Phường Hải Vân, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam Bản đồ
Address: Lot 2 Khu B2-9, Vet 50M, Nguyen Tat Thanh Noi Dai Street, Hai Van Ward, Da Nang City, Viet Nam, Da Nang City
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation)
Mã số thuế: Enterprise code:
0402302868
Điện thoại/ Fax: 0985699945
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Trần Đình Dinh
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Châu An Đà Thành
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying) 0990
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 1623
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá (Cutting, shaping and finishing of store) 2396
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Wholesale of tobacco products) 4634
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Châu An Đà Thành
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Cao Vinh
Địa chỉ: Phố Tân Thuận, Phường Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Tan Thuan Street, Viet Tri Ward, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH VLXD Trường Phát
Địa chỉ: Thôn Bình Cách, Xã Bắc Đông Hưng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Binh Cach Hamlet, Bac Dong Hung Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Đình Trung Phú Thiện
Địa chỉ: Thôn Tam Điệp, Xã Phú Thiện, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Tam Diep Hamlet, Phu Thien Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tân Ngọc Khang
Địa chỉ: Thôn Tân Yên, Xã Ea Ly, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: Tan Yen Hamlet, Ea Ly Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Môi Trường Xanh Thành Đô
Địa chỉ: Xóm 3, Thôn Hoàng Xá, Xã Yên Lãng, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Hamlet 3, Hoang Xa Hamlet, Yen Lang Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH TM Vật Tư Vận Tải Bình An Phát
Địa chỉ: Số nhà 95, đường Điện Biên Phủ, tổ 7, khu phố 4, Phường Lộc Ninh, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 95, Dien Bien Phu Street, Civil Group 7, Quarter 4, Loc Ninh Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Vận Tải Kim Mạnh Hùng
Địa chỉ: Số 45, tổ 33, khu phố 6, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 45, Civil Group 33, Quarter 6, Long Binh Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Thương Mại Sic
Địa chỉ: Số 66, Tổ 2 Khu Hùng Thắng 1, Phường Bãi Cháy, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: No 66, 2 Khu Hung Thang 1 Civil Group, Bai Chay Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH VLXD TTNT Phú Thành
Địa chỉ: Số 93 Nguyễn Chí Thanh, Tổ 15, Khu phố Long Kim, Phường Hòa Thành, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: No 93 Nguyen Chi Thanh, Civil Group 15, Long Kim Quarter, Hoa Thanh Ward, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH TM DV Vật Liệu Xây Dựng Lượng Trà
Địa chỉ: Xóm Đồng Tâm, Xã Nghĩa Khánh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Dong Tam Hamlet, Nghia Khanh Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Châu An Đà Thành
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Châu An Đà Thành được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Châu An Đà Thành
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Châu An Đà Thành được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Châu An Đà Thành tại địa chỉ Lô 2 khu B2-9, Vệt 50m đường Nguyễn Tất Thành nối dài, Phường Hải Vân, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Đà Nẵng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0402302868
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu