Công Ty Cổ Phần Khoáng Sản Và Bất Động Sản Việt Nam Group
Ngày thành lập (Founding date): 19 - 6 - 2023
Địa chỉ: Thửa đất số 433, tờ bản đồ số 126, thôn Phú Sơn Nam, Xã Hoà Khương, Huyện Hoà Vang, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam Bản đồ
Address: Thua Dat So 433, To Ban Do So 126, Phu Son Nam Hamlet, Hoa Khuong Commune, Huyen Hoa Vang, Da Nang City, Viet Nam, Da Nang CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Khoáng Sản Và Bất Động Sản Việt Nam Group có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay)
Mã số thuế: Enterprise code:
0402197229
Điện thoại/ Fax: 0935787978
Tên tiếng Anh: English name:
Vietnam Group Real Estate And Minerals Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Công Ty CP KS & Bđs Việt Nam Group
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Lê Anh Vân
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Khoáng Sản Và Bất Động Sản Việt Nam Group
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying) 0990
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 9329
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 0899
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 0892
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 0510
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 0520
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất than cốc (Manufacture of coke oven products) 1910
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 6820
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Khoáng Sản Và Bất Động Sản Việt Nam Group
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Phú An TD
Địa chỉ: Tổ dân phố Tiên Sơn, Phường Bắc Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: Tien Son Civil Group, Bac Hong Linh Ward, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Công Ty TNHH Phát Triển Đầu Tư Huy Hoàng
Địa chỉ: Số 180/131 Hoàng Hoa Thám, Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: No 180/131 Hoang Hoa Tham, Nghia Lo Ward, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Minh Quang 37
Địa chỉ: Thôn Trường Xuân, Xã Sơn Tịnh, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: Truong Xuan Hamlet, Son Tinh Commune, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH Khoáng Sản Greenland Gia Lai
Địa chỉ: 08 Nguyễn Lương Bằng, Phường Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 08 Nguyen Luong Bang, Pleiku Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Chi Nhánh Công Ty TNHH Hồng Phong – Mỏ Đá Hồng Phong Ii
Địa chỉ: Thôn Đồng Ngầu, Xã Cai Kinh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: Dong Ngau Hamlet, Cai Kinh Commune, Tinh Lang Son, Viet Nam
Công Ty TNHH Bình An Gia Lai
Địa chỉ: 30 Lê Văn Trung, Phường Quy Nhơn Nam, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 30 Le Van Trung, Quy Nhon Nam Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Thành Thưởng 29
Địa chỉ: Số 34/24 Hoàng Hoa Thám, Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: No 34/24 Hoang Hoa Tham, Nghia Lo Ward, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH DD Group VN
Địa chỉ: Lô N1.3-2 Khu đô Thị An Phú Sinh, Phường Cẩm Thành, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: Lot N1.3-2, An Phu Sinh Urban Area, Cam Thanh Ward, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Thương Mại Gia Thành Phát
Địa chỉ: 150 Nam Cao, Phường Hòa Khánh, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 150 Nam Cao, Hoa Khanh Ward, Da Nang City, Viet Nam, Da Nang City
Chi Nhánh Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Xây Dựng Granite Thành Phát
Địa chỉ: 90/9 hẻm 90 đường Nguyễn Thị Sáu , ấp Tây Lân 2, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 90/9 Hem 90, Nguyen Thi Sau Street, Tay Lan 2 Hamlet, Ba Diem Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty CP Khoáng Sản Và Bất Động Sản Việt Nam Group
Thông tin về Công Ty CP Khoáng Sản Và Bất Động Sản Việt Nam Group được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Khoáng Sản Và Bất Động Sản Việt Nam Group
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Khoáng Sản Và Bất Động Sản Việt Nam Group được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Khoáng Sản Và Bất Động Sản Việt Nam Group tại địa chỉ Thửa đất số 433, tờ bản đồ số 126, thôn Phú Sơn Nam, Xã Hoà Khương, Huyện Hoà Vang, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Đà Nẵng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0402197229
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu