Công Ty TNHH Saigonpet
Ngày thành lập (Founding date): 29 - 9 - 2020
Địa chỉ: 261B/8 Trần Vĩnh Kiết, Phường An Bình , Quận Ninh Kiều , Cần Thơ Bản đồ
Address: 261B/8 Tran Vinh Kiet, An Binh Ward, Ninh Kieu District, Can Tho ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Saigonpet có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals)
Mã số thuế: Enterprise code:
1801682807
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Quận Ninh Kiều
Người đại diện: Representative:
Hoàng Văn Tâm
Địa chỉ N.Đ.diện:
261B/8, Trần Vĩnh Kiết, Phường An Bình, Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
Representative address:
261 B/8, Tran Vinh Kiet, An Binh Ward, Ninh Kieu District, Can Tho Province
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Saigonpet
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 46310
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesale of other construction installation equipments) 46639
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (other retail sale not in stores, stall and markets) 47990
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Retail sale via mail order houses or via Internet) 47910
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 25920
Giáo dục thể thao và giải trí (Sport and entertainment activities) 85510
Giáo dục văn hoá nghệ thuật (Art, cultural education) 85520
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 01620
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other service activities n.e.c) 96390
Hoạt động nhiếp ảnh (Photographic activities) 74200
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 74100
Hoạt động thú y (Veterinary activities) 75000
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 70200
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 93290
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 73100
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 23950
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 82300
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 42220
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 42930
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 42290
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 42210
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 42102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 42101
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 42920
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 42910
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 42230
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 41010
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 41020
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Saigonpet
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Lộc Tài 66
Địa chỉ: Số 78, đường Tam Thanh, Phường Tam Thanh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: No 78, Tam Thanh Street, Tam Thanh Ward, Tinh Lang Son, Viet Nam
Công Ty TNHH XNK Nông Sản Bảo Anh
Địa chỉ: Thửa đất số 1538, TBĐ 12, Thôn 7, Xã Đạ Huoai, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Thua Dat So 1538, TBD 12, Hamlet 7, Da Huoai Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH TMDV Quân Dung
Địa chỉ: Số 76 Trần Hưng Đạo, Phường B'Lao, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: No 76 Tran Hung Dao, B'Lao Ward, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH HJ Vietnam
Địa chỉ: Số nhà 40 đường Xóm Vừng, Tổ dân phố Đông Tiến, Phường Đồ Sơn, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 40 Duong, Vung Hamlet, Dong Tien Civil Group, Phuong, Do Son District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thiên Phúc Tường
Địa chỉ: Quốc Lộ 1A, khu phố Suối Cát, Phường Xuân Lộc, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: 1a Highway, Suoi Cat Quarter, Phuong, Xuan Loc District, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Kiên Trang Mường Chanh
Địa chỉ: Bản Hỏm Lợi, Xã Mường Chanh, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Address: Hom Loi Hamlet, Muong Chanh Commune, Tinh Son La, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Cường 999
Địa chỉ: Bản Lọng Lầu, Xã Nậm Lầu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Address: Long Lau Hamlet, Nam Lau Commune, Tinh Son La, Viet Nam
Công Ty TNHH Kinh Doanh Nông Sản Nhật Anh
Địa chỉ: Bản Nghịu Cọ, Xã Chiềng Mai, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Address: Nghiu Co Hamlet, Chieng Mai Commune, Tinh Son La, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Nông Sản Cát Hải Đăng
Địa chỉ: Lô 12, tổ 1, ấp Tha La, Xã Tân Châu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: Lot 12, Civil Group 1, Tha La Hamlet, Tan Chau Commune, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Ninh Mão
Địa chỉ: Klm 109, quốc lộ 6 xóm Tân Phú, Xã Mường Hoa, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: KLM 109, 6 Xom Highway, Tan Phu District, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Saigonpet
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Saigonpet được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Saigonpet
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Saigonpet được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Saigonpet tại địa chỉ 261B/8 Trần Vĩnh Kiết, Phường An Bình , Quận Ninh Kiều , Cần Thơ hoặc với cơ quan thuế Cần Thơ để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 1801682807
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu