Công Ty TNHH Viễn Thông Vinasat
Ngày thành lập (Founding date): 14 - 9 - 2012
Địa chỉ: 135B, Trần Hưng Đạo - Phường An Phú - Quận Ninh Kiều - Cần Thơ Bản đồ
Address: 135B, Tran Hung Dao, An Phu Ward, Ninh Kieu District, Can Tho Province
Ngành nghề chính (Main profession): Hoạt động viễn thông không dây (Wireless telecommunication activities)
Trạng thái (status):
Đã đóng mã số thuế
Ngày đóng MST: Closed date:
01-07-2014
Mã số thuế: Enterprise code:
1801283432
Điện thoại/ Fax: 02930389201
Tên tiếng Anh: English name:
Vinasat
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Quận Ninh Kiều
Người đại diện: Representative:
Phạm Công Trợ
Các loại thuế: Taxes:
Giá trị gia tăng
Thu nhập doanh nghiệp
Môn bài
Cách tính thuế: Taxes solution:
Khấu trừ
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Viễn Thông Vinasat
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of computer, computer peripheral equipment, software and telecommunication equipment in specialized stores) 4741
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Cổng thông tin (Web portals) 63120
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn (Security systems service activities) 80200
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (Other information technology and computer service) 62090
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying) 09900
Hoạt động viễn thông có dây (Wired telecommunication activities) 61100
Hoạt động viễn thông khác (Other telecommunication activities) 6190
Hoạt động viễn thông không dây (Wireless telecommunication activities) 61200
Hoạt động viễn thông vệ tinh (Satellite telecommunication activities) 61300
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of grain mill products) 10612
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (Mining of chemical and fertilizer minerals) 08910
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 08920
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lập trình máy vi tính (Computer programming) 62010
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 10800
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 10620
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 38110
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính (Computer consultancy and system administration) 62020
Xây dựng công trình công ích (Construction of public works) 42200
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (Construction of railways and road projects) 4210
Xây dựng nhà các loại (Construction of buildings) 41000
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan (Data processing, hosting and related activities) 63110
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 38210
Xuất bản phần mềm (Software publishing) 58200
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Viễn Thông Vinasat
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Viễn Thông Phát Đạt
Địa chỉ: Thôn 2 ( tại nhà bà Vũ Thị Tỉnh), Xã Kiến Quốc, Huyện Kiến Thuỵ, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Hamlet 2 (Tai NHA BA VU THI TINH), Kien Quoc Commune, Huyen Kien Thuy, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Công Ty TNHH Viễn Thông Trường Quyết
Địa chỉ: số 342 Đức Hinh, Thị Trấn Văn Quan, Huyện Văn Quan, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: No 342 Duc Hinh, Van Quan Town, Huyen Van Quan, Tinh Lang Son, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Techpro Yên Lập
Địa chỉ: Số nhà 228, Đường Tân Long, Khu Tân An 4, Thị Trấn Yên Lập, Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: No 228, Tan Long Street, Khu Tan An 4, Yen Lap Town, Huyen Yen Lap, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Tech Connectivity
Địa chỉ: Số 60 đường T4B, phường Tây Thạnh, quận Tân Phú, TP.Hồ Chí Minh, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 60, T4B Street, Tay Thanh Ward, Quan Tan Phu, TP.Ho Chi Minh, Tay Thanh Ward, Tan Phu District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Viễn Thông Linh Huyền
Địa chỉ: Số 312, Khối phố Lê Hồng Phong, Thị Trấn Bắc Sơn, Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: No 312, Khoi, Le Hong Phong Street, Bac Son Town, Huyen Bac Son, Tinh Lang Son, Viet Nam
Công Ty CP Đầu Tư Phát Triển Hạ Tầng Và Dịch Vụ Viễn Thông HDT
Địa chỉ: Số 11, Đường Nguyễn Thị Lưu 8, Phường Ngô Quyền, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang
Address: No 11, Nguyen Thi Luu 8 Street, Ngo Quyen Ward, Bac Giang City, Bac Giang Province
Công Ty TNHH MTV Dịch Vụ Viễn Thông Tân HT
Địa chỉ: 13 Cách mạng tháng 8, Phường Tứ Hạ, Thị xã Hương Trà, Thành phố Huế
Address: 13 Cach Mang Thang 8, Tu Ha Ward, Huong Tra Town, Hue City
Công Ty TNHH MTV Viễn Thông Ngọc Trai
Địa chỉ: Thôn Thanh Hương Tây, Xã Điền Hương, Huyện Phong Điền, Thành phố Huế
Address: Thanh Huong Tay Hamlet, Dien Huong Commune, Phong Dien District, Hue City
Chi Nhánh Dịch Vụ Gia Tăng Thừa Thiên Huế Công Ty Cổ Phần Những Trang Vàng Việt Nam
Địa chỉ: Số 51, đường Hai Bà Trưng, Phường Vĩnh Ninh , Thành phố Huế , Thừa Thiên - Huế
Address: No 51, Hai Ba Trung Street, Vinh Ninh Ward, Hue City, Thua Thien, Hue Province
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Thương Mại Và Dịch Vụ Ssđ Nhật Trường
Địa chỉ: 4/6/108 Lê Ngô Cát, Phường Thủy Xuân, Thành phố Huế, Thành phố Huế
Address: 4/6/108 Le Ngo Cat, Thuy Xuan Ward, Hue City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Viễn Thông Vinasat
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Viễn Thông Vinasat được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Viễn Thông Vinasat
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Viễn Thông Vinasat được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Viễn Thông Vinasat tại địa chỉ 135B, Trần Hưng Đạo - Phường An Phú - Quận Ninh Kiều - Cần Thơ hoặc với cơ quan thuế Cần Thơ để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 1801283432
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu