Công Ty TNHH Giải Pháp Công Nghệ Phúc Lai
Ngày thành lập (Founding date): 10 - 6 - 2025
Địa chỉ: Số 86, Đường Trần Hoàng Na, KDC Hồng Loan, KV5, Phường Hưng Thạnh, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam Bản đồ
Address: No 86, Tran Hoang Na Street, KDC Hong Loan, KV5, Hung Thanh Ward, Quan Cai Rang, Can Tho City, Viet NamĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Giải Pháp Công Nghệ Phúc Lai có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals)
Mã số thuế: Enterprise code:
1801791771
Điện thoại/ Fax: 0978932583
Tên tiếng Anh: English name:
Phuc Lai Technology Solutions Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Cty TNHH GP CN Phúc Lai
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Quận Cái Răng - Đội Thuế liên huyện Cái Răng - Phong Điền
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Thị Oanh
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Giải Pháp Công Nghệ Phúc Lai
Trồng lúa (Growing of paddy) 0111
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 0112
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 0113
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 0114
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào (Growing of tobacco) 0115
Trồng cây lấy sợi (growing of fibre crops) 0116
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 0117
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 0122
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 0123
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 0124
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 0125
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 0126
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 0127
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm (Multiply and care for seedlings annually) 0131
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm (Multiply and care for perennial seedlings) 0132
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 0141
Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Raising of horse and other equines) 0142
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 0144
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 0164
Khai thác thuỷ sản biển (Marine fishing) 0311
Khai thác thuỷ sản nội địa (Freshwater fishing) 0312
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 0321
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa (Manufacture of dairy products) 1050
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 1079
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 1080
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu (Manufacture of pharmaceuticals, medicinal chemical and botanical products) 2100
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of tobacco products in specialized stores) 4724
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (other retail sale not in stores, stall and markets) 4799
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Hoạt động thú y (Veterinary activities) 7500
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 8292
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú (Washing and cleaning of textile and fur products) 9620
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Giải Pháp Công Nghệ Phúc Lai
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH MTV Dừa Minh Vân
Địa chỉ: Thửa đất số 519, tờ bản đồ số 53, Ấp Hòa An, Xã An Phú Tân, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: Thua Dat So 519, To Ban Do So 53, Hoa An Hamlet, An Phu Tan Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Nguyễn Tươi BT
Địa chỉ: Thửa đất số 140, tờ bản đồ số 115, ấp Xương Thới III, Xã Đại Điền, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: Thua Dat So 140, To Ban Do So 115, Xuong Thoi Iii Hamlet, Dai Dien Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dang Hân
Địa chỉ: Số 135, Đường ĐT 913 , Ấp Kênh Lá, Xã Càng Long, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 135, DT 913 Street, Kenh La Hamlet, Cang Long Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Hoàng Gia Group
Địa chỉ: Đường 10, Khu D, Ấp Xuân Tâm, Xã Xuân Hòa, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: Street 10, Khu D, Xuan Tam Hamlet, Xuan Hoa Commune, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Thủy Sinh Toàn Cầu
Địa chỉ: 65B Đường 17, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 65B, Street 17, Chanh Hung Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH MTV Bảo Huy Long
Địa chỉ: 30 Lương Thế Vinh, Khu phố Phú Bình, Phường Long Khánh, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: 30 Luong The Vinh, Phu Binh Quarter, Phuong, Long Khanh District, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Danh Hương
Địa chỉ: Thôn Nông Chả, Xã Dục Nông, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: Nong Cha Hamlet, Duc Nong Commune, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH Alterra
Địa chỉ: 148 Quách Thị Trang, Phường Hòa Xuân, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 148 Quach Thi Trang, Hoa Xuan Ward, Da Nang City, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Nông Sản Trọng Nghĩa
Địa chỉ: Tổ 13, khu phố Hàng Gòn, Phường Hàng Gòn, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 13, Hang Gon Quarter, Hang Gon Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Bò Đồng Nai
Địa chỉ: Số 127A đường Trần Phú, Khu phố Gia Ray 3, Phường Xuân Lộc, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 127a, Tran Phu Street, Gia Ray 3 Quarter, Phuong, Xuan Loc District, Dong Nai Province
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Giải Pháp Công Nghệ Phúc Lai
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Giải Pháp Công Nghệ Phúc Lai được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Giải Pháp Công Nghệ Phúc Lai
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Giải Pháp Công Nghệ Phúc Lai được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Giải Pháp Công Nghệ Phúc Lai tại địa chỉ Số 86, Đường Trần Hoàng Na, KDC Hồng Loan, KV5, Phường Hưng Thạnh, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Cần Thơ để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 1801791771
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu