Công Ty TNHH Kady Jeans
Ngày thành lập (Founding date): 15 - 11 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Thôn Hiệp Đồng, Xã Hợp Thịnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam Bản đồ
Address: Hiep Dong Hamlet, Hop Thinh Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel)
Mã số thuế: Enterprise code:
2401050298
Điện thoại/ Fax: 0935096444
Tên tiếng Anh: English name:
Kady Jeans Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kady Jeans
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 1075
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 1079
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 1080
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Sản xuất sợi (Preparation and spinning of textile fibres) 1311
Sản xuất vải dệt thoi (Weaving of textiles) 1312
Hoàn thiện sản phẩm dệt (Finishing of textiles) 1313
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác (Manufacture of knitted and crocheted fabrics) 1391
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) (Manufacture of textiles (except apparel)) 1392
Sản xuất thảm, chăn, đệm (Manufacture of carpets, blankets and cushions) 1393
Sản xuất các loại dây bện và lưới (Manufacture of cordage, rope, twine and netting) 1394
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 1410
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú (Manufacture of articles of fur) 1420
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc (Manufacture of knitted and crocheted apparel) 1430
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm (Manufacture of luggage, handbags, saddlery and) 1512
Sản xuất sợi nhân tạo (Manufacture of man-made fibres) 2030
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicles on a fee or contract basis) 4513
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 4520
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of textiles, knitting yarn, sewing thread and other fabrics in specialized stores) 4751
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Bưu chính (Postal activities) 5310
Chuyển phát (Courier activities) 5320
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Kady Jeans
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại May Mặc Nhất Tâm
Địa chỉ: Xóm 7 Tân Thành, Xã Lai Thành, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: 7 Tan Thanh Hamlet, Lai Thanh Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thời Trang Châu Pha
Địa chỉ: 168 Thái Thị Kiểu, Khu Phố 2, Phường Mỹ Phước Tây, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: 168 Thai Thi Kieu, Quarter 2, My Phuoc Tay Ward, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH T&t Fashion LP
Địa chỉ: Nhà số 4/327, Đường Tiền Phong, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 4/327, Tien Phong Street, An Khanh Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH TNHH Sản Xuất May Mặc Homeland
Địa chỉ: Tổ 4, Thôn An Phước, Xã Thăng Điền, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: Civil Group 4, An Phuoc Hamlet, Thang Dien Commune, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Thương Mại Tập Đoàn Nam Thuận
Địa chỉ: Thôn 1 Quỳnh Ngọc, Xã Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: 1 Quynh Ngoc Hamlet, Quynh Luu Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Xuân Hòa 886
Địa chỉ: Xóm 2 Kim Chính (Tại nhà ông Đỗ Khắc Doãn), Xã Phát Diệm, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: 2 Kim CHINH Hamlet (Tai NHA ONG DO KHAC Doan), Phat Diem Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH May Mặc Tuấn Dương NB
Địa chỉ: Nhà ông Nguyễn Văn Tuấn Anh, Xóm Tân Văn, Xã Bình Minh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Nha Ong Nguyen Van Tuan Anh, Tan Van Hamlet, Binh Minh Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần May Mặc Hma Việt Nam
Địa chỉ: Lô C25 - 1, KĐT Geleximco, Đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: Lot C25 - 1, KDT Geleximco, Le Trong Tan Street, Duong Noi Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH May Thời Trang Minh Thư Ag
Địa chỉ: Ấp Long Hòa, Xã Phú Lâm, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Long Hoa Hamlet, Phu Lam Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn May Mặc S&b GR
Địa chỉ: Thửa đất số 36, Tờ bản đồ số 16, Ấp 5, Xã Long Thành, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: Thua Dat So 36, To Ban Do So 16, Hamlet 5, Xa, Long Thanh District, Dong Nai Province
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kady Jeans
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kady Jeans được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Kady Jeans
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kady Jeans được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Kady Jeans tại địa chỉ Thôn Hiệp Đồng, Xã Hợp Thịnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Bắc Ninh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2401050298
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu