Công Ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Alpha
Ngày thành lập (Founding date): 27 - 10 - 2021
Địa chỉ: Thôn Đại Tảo, Xã Việt Đoàn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh Bản đồ
Address: Dai Tao Hamlet, Viet Doan Commune, Tien Du District, Bac Ninh ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Alpha có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
2301190365
Điện thoại/ Fax: 0983333010
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Trần Xuân Đoàn
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Xây Dựng Alpha
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of computer, computer peripheral equipment, software and telecommunication equipment in specialized stores) 4741
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of textiles, knitting yarn, sewing thread and other fabrics in specialized stores) 4751
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động (Manufacture of bearings, gears, gearing and driving elements) 2814
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other textiles n.e.c) 1399
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp (Manufacture of lifting and handling equipment) 2816
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 2750
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) (Manufacture of engines and turbines, except aircraft, vehicle and cycle engines) 2811
Sản xuất hoá chất cơ bản (Manufacture of basic chemicals) 2011
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Sản xuất linh kiện điện tử (Manufacture of electronic components) 2610
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác (Manufacture of other pumps, compressors, taps and valves) 2813
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) (Manufacture of office machinery and equipment except computers and peripheral equipment) 2817
Sản xuất máy thông dụng khác (Manufacture of other general-purpose machinery) 2819
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá (Steam and air conditioning supply; production of) 3530
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu (Manufacture of fluid power equipment) 2812
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Alpha
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH HMN Firetech
Địa chỉ: Ô số 16 lô số 2, khu tái định cư Đồng Đỗi, Cụm 5, Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: O So 16, Lot No 2, Khu Tai Dinh Cu Dong Doi, Cluster 5, Hong Van Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Công Nghệ Đức Phúc HD Việt Nam
Địa chỉ: Số 78 Lý Nam Đế, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 78 Ly Nam De, Le Thanh Nghi Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Xanh Và Cơ Điện Miền Tây
Địa chỉ: Tổ dân phố Pá Xổm, Phường Trung Tâm, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: Pa Xom Civil Group, Trung Tam Ward, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Giải Pháp Kỹ Thuật 3T
Địa chỉ: 28/30, Đường ĐX051, Tổ 17, Khu phố Phú Mỹ 4, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 28/30, DX051 Street, Civil Group 17, Phu My 4 Quarter, Binh Duong Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH MTV Công Nghệ LS
Địa chỉ: Số 688 Bà Triệu, Phường Đông Kinh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: No 688 Ba Trieu, Dong Kinh Ward, Tinh Lang Son, Viet Nam
Công Ty TNHH Sun Valley Miền Bắc
Địa chỉ: BTT7-5 Khu Nhà Ở Him Lam Vạn Phúc, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: BTT7-5 Khu Nha O Him Lam Van Phuc, Phuong, Ha Dong District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Năng Lượng Xanh Lam Sơn 68
Địa chỉ: Số 33 Mai Hắc Đế, Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 33 Mai Hac De, Hac Thanh Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Hùng An Solutions
Địa chỉ: Tầng 9 (Sàn VP), Khối C, Tòa nhà Hồ Gươm Plaza, Số 102 phố Trần Phú, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 9th Floor (SAN VP), Khoi C, Ho Guom Plaza Building, No 102, Tran Phu Street, Phuong, Ha Dong District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Dma Global
Địa chỉ: 44/38 Trịnh Hoài Đức, tổ dân phố 22, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: 44/38 Trin, Hoai Duc District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ PCCC Mạnh Trường
Địa chỉ: Tổ 6, Khu phố 6, Phường Quy Nhơn Bắc, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Civil Group 6, Quarter 6, Quy Nhon Bac Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Xây Dựng Alpha
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Xây Dựng Alpha được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Alpha
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Xây Dựng Alpha được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Alpha tại địa chỉ Thôn Đại Tảo, Xã Việt Đoàn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh hoặc với cơ quan thuế Bắc Ninh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2301190365
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu