Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Quốc Tế Atp
Ngày thành lập (Founding date): 7 - 12 - 2021
Địa chỉ: Thôn 1, Xã Long Sơn, Thành Phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu Bản đồ
Address: Hamlet 1, Long Son Commune, Vung Tau City, Ba Ria Vung Tau Province
Ngành nghề chính (Main profession): Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation)
Mã số thuế: Enterprise code:
3502466022
Điện thoại/ Fax: 0904526612
Tên tiếng Anh: English name:
Atp International Construction And Investment J.S.C
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Vũ Văn Đức
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Đầu Tư Xây Dựng Quốc Tế Atp
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of automotive fuel in specialized store) 4730
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 7820
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Đóng tàu và cấu kiện nổi (Building of ships and floating structures) 3011
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 9329
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 6820
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Quốc Tế Atp
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Kinh Doanh KS Thành Việt
Địa chỉ: Khu dân cư Trung Hòa, Xã Hợp Thịnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Trung Hoa Residential Area, Hop Thinh Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Xây Dựng Thành Chung
Địa chỉ: Thôn Quan Đình, Xã Văn Môn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Quan Dinh Hamlet, Van Mon Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Lê Quang 68
Địa chỉ: 179/1, Ấp An Thủy, Xã An Qui, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: 179/1, An Thuy Hamlet, An Qui Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Hạ Tầng GNT
Địa chỉ: 415/33 Trường Chinh, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 415/33 Truong Chinh, Phuong, Tan Binh District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Danh Thiên Kim
Địa chỉ: K1-12 Đường Võ Nguyên Giáp, Khu dân cư lô số 20, Khu đô thị Nam Cần Thơ, Phường Hưng Phú, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: K1-12, Vo Nguyen Giap Street, Khu Dan Cu, Lot No 20, Nam Can Tho Urban Area, Hung Phu Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải San Lấp Atp
Địa chỉ: Số 186/12, Đường Uyên Hưng 56, Tổ 5, Khu Phố 7, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 186/12, Uyen Hung 56 Street, Civil Group 5, Quarter 7, Phuong, Tan Uyen District, Binh Duong Province
Công Ty TNHH XD & TM Thành Nam Tiến Phú Quốc
Địa chỉ: Tổ 14, Ấp Bến Tràm, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Civil Group 14, Ben Tram Hamlet, Dac Khu Phu Quoc, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Sơn Thủy Tuyên Quang
Địa chỉ: Số nhà 133, Tổ 12, Phường Minh Xuân, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Address: No 133, Civil Group 12, Minh Xuan Ward, Tinh Tuyen Quang, Viet Nam
Công Ty TNHH Chuẩn Bị Mặt Bằng Hoàng Hiếu
Địa chỉ: Tổ 5, Ấp Gia Canh 8, Xã Định Quán, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 5, Gia Canh 8 Hamlet, Xa, Dinh Quan District, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Sky Hồng Quân
Địa chỉ: 124 Lê Quý Đôn, Phường Điện Bàn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 124 Le Quy Don, Dien Ban Ward, Da Nang City, Viet Nam, Da Nang City
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Xây Dựng Quốc Tế Atp
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Xây Dựng Quốc Tế Atp được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Quốc Tế Atp
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Đầu Tư Xây Dựng Quốc Tế Atp được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Quốc Tế Atp tại địa chỉ Thôn 1, Xã Long Sơn, Thành Phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu hoặc với cơ quan thuế Bà Rịa Vũng Tàu để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 3502466022
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu