Công Ty TNHH Logistics Phước Long
Ngày thành lập (Founding date): 7 - 8 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Thửa đất số 861, tờ bản đồ số 7, Tổ 7, Ấp Tân Điền, Xã Châu Thành, Tỉnh An Giang, Việt Nam Bản đồ
Address: Thua Dat So 861, To Ban Do So 7, Civil Group 7, Tan Dien Hamlet, Chau Thanh Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste)
Mã số thuế: Enterprise code:
1702369921
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 5 tỉnh An Giang
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Thị Hiền
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Logistics Phước Long
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 0892
Sản xuất thảm, chăn, đệm (Manufacture of carpets, blankets and cushions) 1393
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp (Manufacture of agricultural and forestry machinery) 2821
Sản xuất máy chuyên dụng khác (Manufacture of other special-purpose machinery) 2829
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải đường ống (Transport via pipeline) 4940
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự (Repair of furniture and home furnishings) 9524
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Logistics Phước Long
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Môi Trường Hoàng Phong
Địa chỉ: Thôn Phấn Động, Xã Tam Đa, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Phan Dong Hamlet, Tam Da Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Vận Tải Môi Trường Sinh Thái Việt
Địa chỉ: Số nhà 12, Ấp 4, Xã Tam Ngãi, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 12, Hamlet 4, Tam Ngai Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Hai Thành Viên Môi Trường Xanh Việt Nam
Địa chỉ: Tờ bản đồ số 17, Thửa đất số 334, Thôn Bằng Lăng, Xã Đam Rông 2, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: To Ban Do So 17, Thua Dat So 334, Bang Lang Hamlet, Dam Rong 2 Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Xây Dựng & Môi Trường 213
Địa chỉ: 213 đường Hà Huy Tập, Phường Thành Sen, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: 213, Ha Huy Tap Street, Thanh Sen Ward, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Môi Trường BN 99
Địa chỉ: Khu Lãm Trại, Phường Nam Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Khu Lam Trai, Nam Son Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Kinh Doanh Thương Mại Tài Lộc
Địa chỉ: Ngõ 125, đường Đô Thiên, TDP Ninh Khánh 5, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Lane 125, Do Thien Street, TDP Ninh Khanh 5, Hoa Lu Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Hùng Hưng Phát Bắc Ninh
Địa chỉ: Thôn Phong Nẫm, Xã Tam Đa, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Phong Nam Hamlet, Tam Da Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Môi Trường CKT
Địa chỉ: Thôn Phấn Động, Xã Tam Đa, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Phan Dong Hamlet, Tam Da Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Logistics Phước Long
Địa chỉ: Thửa đất số 861, tờ bản đồ số 7, Tổ 7, Ấp Tân Điền, Xã Châu Thành, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Thua Dat So 861, To Ban Do So 7, Civil Group 7, Tan Dien Hamlet, Chau Thanh Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Phế Liệu Kim Loại Quỳnh Quân
Địa chỉ: Số 42/4E, Ấp 12, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 42/4e, Hamlet 12, Ba Diem Commune, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Logistics Phước Long
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Logistics Phước Long được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Logistics Phước Long
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Logistics Phước Long được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Logistics Phước Long tại địa chỉ Thửa đất số 861, tờ bản đồ số 7, Tổ 7, Ấp Tân Điền, Xã Châu Thành, Tỉnh An Giang, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế An Giang để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 1702369921
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu