Công Ty TNHH Nông Nghiệp Công Nghệ Cao Hạt Ngọc
Ngày thành lập (Founding date): 4 - 11 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 184b2 Đường Điện Biên Phủ, Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang, Việt Nam Bản đồ
Address: No 184B2, Dien Bien Phu Street, Rach Gia Ward, Tinh An Giang, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade)
Mã số thuế: Enterprise code:
1702340496
Điện thoại/ Fax: 0915551151
Tên tiếng Anh: English name:
Pearl Seed High Tech Agriculture Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế Tỉnh An Giang
Người đại diện: Representative:
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nông Nghiệp Công Nghệ Cao Hạt Ngọc
Trồng lúa (Growing of paddy) 0111
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 0112
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 0113
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 0114
Trồng cây lấy sợi (growing of fibre crops) 0116
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 0117
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 0122
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 0123
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 0124
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 0125
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 0126
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 0127
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm (Multiply and care for seedlings annually) 0131
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm (Multiply and care for perennial seedlings) 0132
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 0164
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Other forestry product logging) 0231
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ (Collection of other forest products except timber) 0232
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 0240
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 0510
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 0520
Khai thác quặng uranium và quặng thorium (Mining of uranium and thorium ores) 0721
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (Mining of chemical and fertilizer minerals) 0891
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 0892
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Xay xát và sản xuất bột thô (Manufacture of grain mill products) 1061
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Nông Nghiệp Công Nghệ Cao Hạt Ngọc
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Trí Bảo Global
Địa chỉ: Thửa đất số 191, Tờ bản đồ số 14, KCN Phố Nối B, Xã Nguyễn Văn Linh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Thua Dat So 191, To Ban Do So 14, KCN, Noi B Street, Nguyen Van Linh Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Baba Ji
Địa chỉ: Tam Tầng, Phường Nếnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Tam Tang, Nenh Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Yue Ming Việt Nam
Địa chỉ: Thửa đất số 267, tờ bản đồ số 2, Cụm CN Võ Cường, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Thua Dat So 267, To Ban Do So 2, CN Vo Cuong Cluster, Vo Cuong Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Dịch Vụ Huỳnh Như
Địa chỉ: Số 79/9, Khu 6, Ấp 3, Xã Trà Ôn, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 79/9, Khu 6, Hamlet 3, Tra On Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Đầu Tư Bảy Phan
Địa chỉ: Thửa đất số 79, tờ bản đồ số 56, Tổ 1, Khóm Đông Bình, Phường Đông Thành, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: Thua Dat So 79, To Ban Do So 56, Civil Group 1, Khom Dong Binh, Dong Thanh Ward, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Phát Triển Dịch Vụ Bảy Hoa Mai
Địa chỉ: Số 56/5, Ấp 6, Xã Cái Ngang, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 56/5, Hamlet 6, Cai Ngang Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Viroprime Foods
Địa chỉ: D46, Khu dân cư Nam Long, Khu phố 2, Phường Phú Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: D46, Nam Long Residential Area, Quarter 2, Phu Thuan Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Sanrich
Địa chỉ: 119 Đường số 12, Khu đô thị Cityland Park Hills, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 119, Street No 12, Cityland Park Hills Urban Area, Phuong, Go Vap District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Phát Triển Thương Mại Dịch Vụ Huỳnh Gia
Địa chỉ: 226 Phạm Thái Bường, Khu phố Mỹ Phước, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 226 Pham Thai Buong, My Phuoc Quarter, Tan Hung Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH TMDV Global Trần Ngọc
Địa chỉ: 1148a Phạm Văn Đồng, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 1148a Pham Van Dong, Phuong, Thu Duc District, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nông Nghiệp Công Nghệ Cao Hạt Ngọc
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nông Nghiệp Công Nghệ Cao Hạt Ngọc được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Nông Nghiệp Công Nghệ Cao Hạt Ngọc
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nông Nghiệp Công Nghệ Cao Hạt Ngọc được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Nông Nghiệp Công Nghệ Cao Hạt Ngọc tại địa chỉ Số 184b2 Đường Điện Biên Phủ, Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế An Giang để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 1702340496
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu