Công Ty TNHH Kiến Trúc Xây Dựng Att
Ngày thành lập (Founding date): 21 - 8 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): D13-02 Đường Số 2 Khu Đô Thị Tây Bắc, Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang, Việt Nam Bản đồ
Address: D13-02, Street No 2, Tay Bac Urban Area, Rach Gia Ward, Tinh An Giang, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay)
Mã số thuế: Enterprise code:
1702371166
Điện thoại/ Fax: 0919033994
Tên tiếng Anh: English name:
Att Architecture And Construction Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Kiến Trúc Xây Dựng Att Co.
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 1 tỉnh An Giang
Người đại diện: Representative:
Trương Hữu Thức
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kiến Trúc Xây Dựng Att
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 1079
In ấn (Service activities related to printing) 1811
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 1812
Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh (Manufacture of glass and glass products) 2310
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí (Renting and leasing of recreational and sports goods) 7721
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Kiến Trúc Xây Dựng Att
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH MTV XD TM Mecom
Địa chỉ: A9-15, Đường số 2, KDC Nam Long - Hồng Phát, Phường Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: A9-15, Street No 2, KDC Nam Long - Hong Phat, Cai Rang Ward, Can Tho City, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Lắp Cửu Long VN
Địa chỉ: A1-18 Đường số 18, Khu dân cư Thiên Lộc, ấp Phú Thạnh, Xã Thạnh Xuân, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: A1-18, Street No 18, Thien Loc Residential Area, Phu Thanh Hamlet, Thanh Xuan Commune, Can Tho City, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Giải Pháp Nền Móng HTS
Địa chỉ: Thửa đất 149, Tờ bản đồ số 53 , Ấp An Ninh, Xã An Lạc Thôn, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: Thua Dat 149, To Ban Do So 53, An Ninh Hamlet, An Lac Thon Commune, Can Tho City, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Tâm Đức Cần Thơ
Địa chỉ: 906 đường Tỉnh 921, Khu vực Thạnh Lộc, Phường Trung Nhứt, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: 906 Duong, Tinh 921, Khu Vuc Thanh Loc, Trung Nhut Ward, Can Tho City, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Tư Vấn Thiết Kế Bách Nguyên
Địa chỉ: Số 22/2 Đường Trần Văn Lắc, Xã Dầu Tiếng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 22/2, Tran Van Lac Street, Xa, Dau Tieng District, Binh Duong Province
Công Ty TNHH Sáng Hương 686
Địa chỉ: Số 39 Thôn Thiệu Tâm, Xã Thiệu Toán, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 39, Thieu Tam Hamlet, Thieu Toan Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Thái Gia Phú
Địa chỉ: Số nhà 105, Đường ĐT 514, Xã Hợp Tiến, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 105, DT 514 Street, Hop Tien Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Nhân Hoàng Phát
Địa chỉ: 05 Đào Nghiễm, Phường Hải Vân, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 05 Dao Nghiem, Hai Van Ward, Da Nang City, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Hoàng Anh Decor
Địa chỉ: Thôn Bình Đà 1, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: Binh Da 1 Hamlet, Binh Minh Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH TM DV Xây Dựng Vĩnh Quang
Địa chỉ: Thửa đất số 2379, tờ bản đồ số 34, Đường NJ20, Khu phố Bình Hòa, Phường Thới Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Thua Dat So 2379, To Ban Do So 34, NJ20 Street, Binh Hoa Quarter, Thoi Hoa Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kiến Trúc Xây Dựng Att
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kiến Trúc Xây Dựng Att được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Kiến Trúc Xây Dựng Att
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kiến Trúc Xây Dựng Att được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Kiến Trúc Xây Dựng Att tại địa chỉ D13-02 Đường Số 2 Khu Đô Thị Tây Bắc, Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế An Giang để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 1702371166
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu