Công Ty Cổ Phần Khai Thác Khoáng Sản Nhơn Hoàng Phú Quốc
Ngày thành lập (Founding date): 14 - 6 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Thửa đất số 218, Tờ bản đồ số 38 Rạch Hàm, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam Bản đồ
Address: Thua Dat So 218, To Ban Do So 38 Rach Ham, Dac Khu Phu Quoc, Tinh An Giang, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay)
Mã số thuế: Enterprise code:
1702365081
Điện thoại/ Fax: 0922268276
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế tỉnh An Giang
Người đại diện: Representative:
Trần Nam Hải
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Khai Thác Khoáng Sản Nhơn Hoàng Phú Quốc
Trồng lúa (Growing of paddy) 0111
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 0112
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 0113
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 0114
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào (Growing of tobacco) 0115
Trồng cây lấy sợi (growing of fibre crops) 0116
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 0117
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 0122
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 0123
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 0124
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 0125
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 0126
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 0127
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (Plant propagation) 013
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 0141
Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Raising of horse and other equines) 0142
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 0144
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 0149
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 0164
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan (Hunting, trapping and related service activities) 0170
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác (Gathering of non-wood forest products) 0230
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 0240
Khai thác thuỷ sản biển (Marine fishing) 0311
Khai thác thuỷ sản nội địa (Freshwater fishing) 0312
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 0321
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên (Support activities for petroleum and natural gas) 0910
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of tobacco products in specialized stores) 4724
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Khai Thác Khoáng Sản Nhơn Hoàng Phú Quốc
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Khai Thác Khoáng Sản Nhơn Hoàng Phú Quốc
Địa chỉ: Thửa đất số 218, Tờ bản đồ số 38 Rạch Hàm, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Thua Dat So 218, To Ban Do So 38 Rach Ham, Dac Khu Phu Quoc, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Đá Slate Tây Bắc
Địa chỉ: Số nhà 004, Phố Lưu Quý An, Tổ 19, Phường Tân Phong, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Address: No 004, Luu Quy An Street, Civil Group 19, Tan Phong Ward, Tinh Lai Chau, Viet Nam
Công Ty TNHH Hùng Linh Đại Phát
Địa chỉ: Tổ 66, Phường Phan Đình Phùng, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Civil Group 66, Phan Dinh Phung Ward, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH NTH 626
Địa chỉ: SN 88, đường Đô Đốc Long, Tổ dân phố 7, Phường Trung Sơn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: No 88, Do Doc Long Street, Civil Group 7, Trung Son Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển An Phú Minh
Địa chỉ: Khối Tân Hùng, Phường Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Khoi Tan Hung, Phuong, Hoang Mai District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Total Terranova Việt Nam
Địa chỉ: Phòng 10 - Tầng Lửng, 911-917 Nguyễn Trãi, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Zoom 10 - Tang Lung, 911-917 Nguyen Trai, Cho Lon Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Tba Hana
Địa chỉ: Số 31 Ngõ 37 đường Lê Chân, TDP Ngô Gia Khảm, Phường Châu Sơn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: No 31, 37 Duong Lane, Le Chan District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Vật Liệu Và Xây Dựng Thành Công
Địa chỉ: 28 Thành Công, Phường Đồng Hới, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: 28 Thanh Cong, Dong Hoi Ward, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Khai Thác Khoáng Sản 79
Địa chỉ: Thôn Phú Thuận, Xã Nghĩa Giang, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: Phu Thuan Hamlet, Nghia Giang Commune, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH Khoáng Sản DHT
Địa chỉ: Thôn Cốc Bó, Xã Lục Yên, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: Coc Bo Hamlet, Luc Yen Commune, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Khai Thác Khoáng Sản Nhơn Hoàng Phú Quốc
Thông tin về Công Ty CP Khai Thác Khoáng Sản Nhơn Hoàng Phú Quốc được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Khai Thác Khoáng Sản Nhơn Hoàng Phú Quốc
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Khai Thác Khoáng Sản Nhơn Hoàng Phú Quốc được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Khai Thác Khoáng Sản Nhơn Hoàng Phú Quốc tại địa chỉ Thửa đất số 218, Tờ bản đồ số 38 Rạch Hàm, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế An Giang để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 1702365081
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu