Công Ty TNHH Nông Nghiệp Sơn Nga
Ngày thành lập (Founding date): 17 - 12 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Đội 3, Thôn Mác Thượng, Xã Tân Trịnh, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam Bản đồ
Address: Hamlet 3, Mac Thuong Hamlet, Tan Trinh Commune, Tinh Tuyen Quang, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals)
Mã số thuế: Enterprise code:
5100512868
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Son Nga Agricultural Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Văn Đông
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nông Nghiệp Sơn Nga
Trồng lúa (Growing of paddy) 0111
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 0112
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 0113
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 0114
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào (Growing of tobacco) 0115
Trồng cây lấy sợi (growing of fibre crops) 0116
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 0117
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 0122
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 0123
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 0124
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 0125
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 0126
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 0127
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (Plant propagation) 013
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 0141
Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Raising of horse and other equines) 0142
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 0144
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 0149
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 0164
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan (Hunting, trapping and related service activities) 0170
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of second-hand goods in specialized) 4774
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên (Scientific research and technological development in the field of natural sciences) 7211
Hoạt động thú y (Veterinary activities) 7500
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Nông Nghiệp Sơn Nga
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Nông Sản Chiến Đạt
Địa chỉ: Thôn Trai Trang, Xã Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Trai Trang Hamlet, Yen My Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Lotus Fin
Địa chỉ: Số 148/26 Lê Đức Thọ, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 148/26 Le Duc Tho, An Nhon Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH MTV Đức Sơn
Địa chỉ: Thôn Giang Phú, Xã Tam Giang, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: Giang Phu Hamlet, Tam Giang Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xuất Nhập Khẩu Chỉ Xơ Dừa Tân Tiến
Địa chỉ: Thửa đất số 213-214, tờ bản đồ số 29, khu phố Đại Định, Phường Phú Tân, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: Thua Dat So 213-214, To Ban Do So 29, Dai Dinh Quarter, Phu Tan Ward, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Hoa Kiểng Cây Giống T&v
Địa chỉ: Số 241/10, Ấp Bình An B, Xã Chợ Lách, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 241/10, Binh An B Hamlet, Cho Lach Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Đt & PT Dương Hùng
Địa chỉ: 72 Lê Duẩn, Phường Quảng Trị, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: 72 Le Duan, Quang Tri Ward, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty TNHH Kinh Doanh Và Phát Triển Thương Mại Hải Nam
Địa chỉ: Xóm 2, Xã Phú Sơn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Hamlet 2, Phu Son Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV TMTH Ánh Dương
Địa chỉ: Số nhà 104, đường Nguyễn Đức Cảnh, Phường Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: No 104, Nguyen Duc Canh Street, Lao Cai Ward, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH Nông Sản Lê Văn Anh
Địa chỉ: 747 Tây Hồ 1, Phường Xuân Trường - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: 747, Tay Ho District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Dịch Vụ Xuất Khẩu Nông Sản Phúc Thịnh
Địa chỉ: 119 Phan Chu Trinh, Xã Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: 119 Phan Chu Trinh, Duc Trong Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nông Nghiệp Sơn Nga
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nông Nghiệp Sơn Nga được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Nông Nghiệp Sơn Nga
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nông Nghiệp Sơn Nga được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Nông Nghiệp Sơn Nga tại địa chỉ Đội 3, Thôn Mác Thượng, Xã Tân Trịnh, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Tuyên Quang để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 5100512868
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu