Công Ty TNHH Dịch Vụ Minh Giáp
Ngày thành lập (Founding date): 28 - 10 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Thôn Rừng Vầu, Xã Sơn Thủy, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam Bản đồ
Address: Rung Vau Hamlet, Son Thuy Commune, Tinh Tuyen Quang, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus))
Mã số thuế: Enterprise code:
5000913658
Điện thoại/ Fax: 0986454998
Tên tiếng Anh: English name:
Minh Giap Service Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
DV Minh Giap Co., LTD
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 2 tỉnh Tuyên Quang
Người đại diện: Representative:
Phạm Minh Giáp
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dịch Vụ Minh Giáp
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 0510
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 0520
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác quặng uranium và quặng thorium (Mining of uranium and thorium ores) 0721
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác quặng kim loại quí hiếm (Mining of precious metals ores) 0730
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 0892
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 0899
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicles on a fee or contract basis) 4513
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Sale of motorcycle parts and accessories) 4543
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương (Sea and coastal passenger water transport) 5011
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 6820
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Dịch Vụ Minh Giáp
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Một Thành Viên Đại Quang Lâm
Địa chỉ: Tổ 6, Thôn Long Hưng 1, Xã Bình Tân, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 6, Long Hung 1 Hamlet, Xa, Binh Tan District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Dịch Vụ Vận Tải Nhất Long
Địa chỉ: Tại nhà ông Lê Quang Tùng,Tổ dân phố Đông Yến, Phường Đào Duy Từ, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Tai Nha Ong Le Quang Tung, Dong Yen Civil Group, Dao Duy Tu Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Lộc Hà Phát
Địa chỉ: Số 35 Âu Cơ, Xã Ea Súp, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: No 35 Au Co, Ea Sup Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Vận Tải Doanh Nhân Phát
Địa chỉ: 415, Tổ 16, Khu phố Thái Hoà, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: 415, Civil Group 16, Thai Hoa Quarter, Ho Nai Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Vận Tải Bình An Hà Nam
Địa chỉ: Thôn Long Châu, Xã Nhân Hà, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Long Chau Hamlet, Nhan Ha Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Kinh Doanh Vận Tải Và Du Lịch Bình An Travel
Địa chỉ: Đường 4E, Tổ 25, Phường Cam Đường, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: 4e Street, Civil Group 25, Cam Duong Ward, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Vận Tải Và Thương Mại Du Lịch Taxi Crab
Địa chỉ: Số 10 Thôn Ngoại Độ, Xã Hòa Xá, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 10, Ngoai Do Hamlet, Hoa Xa Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại Vận Tải Du Lịch Thuận Phong
Địa chỉ: Xóm 8, Thôn Mạc Thủ 1, Xã Hà Nam, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: Hamlet 8, Mac Thu 1 Hamlet, Ha Nam Commune, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Công Nghệ Thương Phú
Địa chỉ: CN-4, Cụm công nghiệp Châu Giang, Phường Duy Tân, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: CN-4, Cong Nghiep Chau Giang Cluster, Duy Tan Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Chi Nhánh Bình Thuận - Công Ty Cổ Phần Di Chuyển Xanh Và Thông Minh GSM
Địa chỉ: 138 Nguyễn Thông, Phường Phú Thủy, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: 138 Nguyen Thong, Phu Thuy Ward, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dịch Vụ Minh Giáp
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dịch Vụ Minh Giáp được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Dịch Vụ Minh Giáp
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dịch Vụ Minh Giáp được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Dịch Vụ Minh Giáp tại địa chỉ Thôn Rừng Vầu, Xã Sơn Thủy, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Tuyên Quang để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 5000913658
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu