Công Ty TNHH Xây Dựng Và Cơ Điện Minh Đức
Ngày thành lập (Founding date): 17 - 5 - 2023
Địa chỉ: Thôn 3, Xã Quảng Hùng, Thành phố Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam Bản đồ
Address: Hamlet 3, Quang Hung Commune, Sam Son City, Tinh Thanh Hoa, Viet NamĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Xây Dựng Và Cơ Điện Minh Đức có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay)
Mã số thuế: Enterprise code:
2803070135
Điện thoại/ Fax: 02375795368
Tên tiếng Anh: English name:
Minh Duc Construction And Mechanical Limited Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Văn Đình Dũng
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Và Cơ Điện Minh Đức
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of computer, computer peripheral equipment, software and telecommunication equipment in specialized stores) 4741
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of audio and video equipment in specialized stores) 4742
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học (Manufacture of magnetic and optical media) 2680
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác (Manufacture of other electronic and electric wires and cables) 2732
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học (Manufacture of fibre optic cables) 2731
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 2750
Sản xuất đồng hồ (Manufacture of watches and clocks) 2652
Sản xuất linh kiện điện tử (Manufacture of electronic components) 2610
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính (Manufacture of computers and peripheral equipment) 2620
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sản xuất pin và ắc quy (Manufacture of batteries and accumulators) 2720
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (Manufacture of consumer electronics) 2640
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp (Manufacture of irradiation, electromedical and electrotherapeutic equipment) 2660
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại (Manufacture of wiring devices) 2733
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (Manufacture of electric lighting equipment) 2740
Sản xuất thiết bị điện khác (Manufacture of other electrical equipment) 2790
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển (Manufacture of measuring, testing, navigating and control equipment) 2651
Sản xuất thiết bị truyền thông (Manufacture of communication equipment) 2630
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học (Manufacture of optical instruments and equipment) 2670
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi (Repair of computers and peripheral equipment) 9511
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình (Repair of household appliances and home) 9522
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Sửa chữa thiết bị liên lạc (Repair of communication equipment) 9512
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng (Repair of consumer electronics) 9521
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Xây Dựng Và Cơ Điện Minh Đức
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Phát Triển Minh Khôi Group
Địa chỉ: Bản Thèn Pả, Xã Na Sang, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Address: Then Pa Hamlet, Na Sang Commune, Tinh Dien Bien, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Thanh Cần
Địa chỉ: Thửa 54, TBĐ số 09, Ấp Trương Thoại, Xã Biển Bạch, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: Thua 54, TBD So 09, Truong Thoai Hamlet, Bien Bach Commune, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Quang Lê 82
Địa chỉ: Thôn 4, Xã Kon Braih, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: Hamlet 4, Kon Braih Commune, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Nền Móng Newtekon
Địa chỉ: Số 27 ngõ 27/40/1 đường Tây Mỗ, tổ dân phố Phú Thứ, Phường Tây Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 27, Lane 27/40/1, Tay Mo Street, Phu Thu Civil Group, Tay Mo Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty CP TM DV Thượng Phúc
Địa chỉ: Thôn Giang Cách, Xã Krông Nô, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Giang Cach Hamlet, Krong No Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Và Xây Dựng Tây Nguyên
Địa chỉ: Số 58/39 Lý Thường Kiệt, Phường 1 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: No 58/39 Ly Thuong Kiet, 1 Bao Loc Ward, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Phát Triển CNH
Địa chỉ: SN 12 ngõ 230/31/36 Định Công Thượng, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 12, 230/31/36 Dinh Cong Thuong Lane, Dinh Cong Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Xd-Tm Phương Nam
Địa chỉ: 406/62 Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 406/62 Cong Hoa, Phuong, Tan Binh District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Xây Dựng HT Construction
Địa chỉ: Số 16 TT1, đường Ao Sào, khu đô thị Ao Sào, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 16 TT1, Ao Sao Street, Ao Sao Urban Area, Phuong, Hoang Mai District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Tư Vấn Xây Dựng Thiết Bị Minh Quân
Địa chỉ: Đường Đồng Khởi, Ấp Ngã Sáu, Xã Châu Thành, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: Dong Khoi Street, Nga Sau Hamlet, Chau Thanh Commune, Can Tho Town, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Và Cơ Điện Minh Đức
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Và Cơ Điện Minh Đức được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Xây Dựng Và Cơ Điện Minh Đức
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Và Cơ Điện Minh Đức được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Xây Dựng Và Cơ Điện Minh Đức tại địa chỉ Thôn 3, Xã Quảng Hùng, Thành phố Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Thanh Hóa để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2803070135
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu