Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Intimex Việt Nam Tại Thanh Hóa
Ngày thành lập (Founding date): 11 - 6 - 2008
Địa chỉ: Số 5 đường Thanh Niên - Phường Trường Sơn - Thị xã Sầm Sơn - Thanh Hoá Bản đồ
Address: No 5, Thanh Nien Street, Truong Son Ward, Sam Son Town, Thanh Hoa ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Intimex Việt Nam Tại Thanh Hóa có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores)
Mã số thuế: Enterprise code:
0100108039-023
Điện thoại/ Fax: 02439424247
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Cục Thuế Tỉnh Thanh Hoá
Người đại diện: Representative:
Trần Quốc Hoàn
Địa chỉ N.Đ.diện:
Khối 5-Phường Quán Bàu-Thành phố Vinh-Nghệ An
Representative address:
Khoi 5, Quan Bau Ward, Vinh City, Nghe An Province
Các loại thuế: Taxes:
Giá trị gia tăng
Thu nhập doanh nghiệp
Thu nhập cá nhân
Môn bài
Phí, lệ phí
Cách tính thuế: Taxes solution:
Khấu trừ
Ngành Đ.ký kinh doanh của Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Intimex Việt Nam Tại Thanh Hóa
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 46310
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Wholesale of tobacco products) 46340
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 47230
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (other retail sale not in stores, stall and markets) 47990
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 47110
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 47210
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of computer, computer peripheral equipment, software and telecommunication equipment in specialized stores) 4741
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of books, newspapers, journal and stationary in specialized stores) 47610
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of textiles, knitting yarn, sewing thread and other fabrics in specialized stores) 4751
Bán mô tô, xe máy (Sale of motorcycles) 4541
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Sale of motorcycle parts and accessories) 4543
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 56290
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 82920
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Other reservation service activities) 79200
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề (Activities of amusement parks and theme parks) 93210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Hoạt động viễn thông khác (Other telecommunication activities) 6190
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 93290
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 68100
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 03210
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Sản xuất các loại bánh từ bột (Manufacture of bakery products) 10710
Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) (Manufacture of made-up textile articles, except) 13220
Sản xuất mô tô, xe máy (Manufacture of motorcycles) 30910
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 10750
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (Manufacture of fertilizer and nitrogen compounds) 20120
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe (Manufacture of parts and accessories for motor) 29300
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 10800
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 10790
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 10620
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Bản đồ vị trí Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Intimex Việt Nam Tại Thanh Hóa
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thực Phẩm Bảo Ngọc Thu
Địa chỉ: Số 113/3 tổ 20, khu phố 31, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 113/3 Civil Group 20, Quarter 31, Tam Hiep Ward, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Con Cưng Trust Lovely
Địa chỉ: 3/125 Lương Thế Vinh, Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: 3/125 Luong The Vinh, Nam Dinh Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Hân Phê
Địa chỉ: Khu Minh Tâm, Xã Minh Đài, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Khu Minh Tam, Minh Dai Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Cơ Điện Lạnh Hoàng Hải VN
Địa chỉ: Xóm 2 Thôn Nhật Lệ, Xã Tiên Tiến, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Hamlet 2, Nhat Le Hamlet, Tien Tien Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Phân Phối Thương Mại My Khôi
Địa chỉ: Thửa đất 765-2, Thôn Gia Lộc, Phường Quảng Phú, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Thua Dat 765-2, Gia Loc Hamlet, Quang Phu Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Hai Điệp
Địa chỉ: Thửa đất số 226, tờ bản đồ số 13, Ấp Bà Chăng A, Xã Châu Thới, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: Thua Dat So 226, To Ban Do So 13, Ba Chang A Hamlet, Chau Thoi Commune, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Lacorhome
Địa chỉ: 43 Nguyễn Thị Định, Phường Thành Nhất, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: 43 Nguyen Thi Dinh, Thanh Nhat Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Tổng Hợp Duy Linh
Địa chỉ: Thôn Phương Trì 2 (tại nhà ông Phạm Thế Cây), Xã Vĩnh Hòa, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: PHUONG TRI 2 Hamlet (Tai NHA ONG PHAM THE Cay), Vinh Hoa Commune, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tổng Hợp Sunny
Địa chỉ: Tổ dân phố Vàng, Phường Việt Yên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Vang Civil Group, Viet Yen Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Hoàng Huy Group
Địa chỉ: PG2-17 Vinhome, Tổ dân phố Phan Thiết 13, Phường Minh Xuân, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Address: PG2-17 Vinhome, Phan Thiet 13 Civil Group, Minh Xuan Ward, Tinh Tuyen Quang, Viet Nam
Thông tin về Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Intimex Việt Nam Tại Thanh Hóa
Thông tin về Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Intimex Việt Nam Tại Thanh Hóa được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Intimex Việt Nam Tại Thanh Hóa
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Intimex Việt Nam Tại Thanh Hóa được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Intimex Việt Nam Tại Thanh Hóa tại địa chỉ Số 5 đường Thanh Niên - Phường Trường Sơn - Thị xã Sầm Sơn - Thanh Hoá hoặc với cơ quan thuế Thanh Hóa để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0100108039-023
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu