Công Ty Cổ Phần Trường Trường Ngọc
Ngày thành lập (Founding date): 18 - 5 - 2018
Địa chỉ: Xóm 3, Xã Nga Yên , Huyện Nga Sơn , Thanh Hoá Bản đồ
Address: Hamlet 3, Nga Yen Commune, Nga Son District, Thanh Hoa ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Trường Trường Ngọc có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
2802540959
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Huyện Nga Sơn
Người đại diện: Representative:
Phạm Trí Ngọc
Địa chỉ N.Đ.diện:
Xóm 3, Xã Nga Yên, Huyện Nga Sơn, Thanh Hoá
Representative address:
Hamlet 3, Nga Yen Commune, Nga Son District, Thanh Hoa Province
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Trường Trường Ngọc
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Retail sale of car (under 12 seats)) 45120
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 45200
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí (Renting and leasing of recreational and sports goods) 77210
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 78200
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicles on a fee or contract basis) 4513
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 56290
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying) 09900
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 93290
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (Mining of chemical and fertilizer minerals) 08910
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác quặng kim loại quí hiếm (Mining of precious metals ores) 07300
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 08920
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 68100
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 33200
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 25910
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 23950
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 25110
Sản xuất máy chuyên dụng khác (Manufacture of other special-purpose machinery) 2829
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 24100
Sản xuất thiết bị điện khác (Manufacture of other electrical equipment) 27900
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 25120
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 23920
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 38110
Vận tải đường ống (Transport via pipeline) 49400
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Xây dựng công trình công ích (Construction of public works) 42200
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (Construction of railways and road projects) 4210
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng nhà các loại (Construction of buildings) 41000
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 38210
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Trường Trường Ngọc
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH DV Nhân Sự Cung Ứng Nhân Lực He Shuo (Việt Nam) - Chi Nhánh Số 06
Địa chỉ: Thôn Đồng Sài, Xã Phù Lãng, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Dong Sai Hamlet, Phu Lang Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Cung Ứng Nhân Lực HCM
Địa chỉ: Phố Nguyễn Quang Bật, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Nguyen Quang Bat Street, Vo Cuong Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Một Thành Viên Hùng Minh BBK
Địa chỉ: Số 8, ngách 99/76, đường Định Công Hạ, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 8, Alley 99/76, Dinh Cong Ha Street, Dinh Cong Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH DV Nhân Sự Cung Ứng Nhân Lực He Shuo (Việt Nam) - Chi Nhánh Số 07
Địa chỉ: TDP Yên Ngô, Phường Mão Điền, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: TDP Yen Ngo, Mao Dien Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Xây Dựng Và Thương Mại Anh Vũ
Địa chỉ: Số nhà 031, ngõ Nhạc Sơn 1, tổ 15, Phường Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: No 031, Nhac Son 1 Lane, Civil Group 15, Lao Cai Ward, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Dân Dụng H&K
Địa chỉ: Số nhà A/58 tập thể kho 708, Xã Ngọc Hồi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No A/58 Tap The Kho 708, Ngoc Hoi Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Bảo Toàn Long Tương
Địa chỉ: Thôn Tân Quang, Xã Xuân Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: Tan Quang Hamlet, Xa, Xuan Loc District, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Cung Ứng Nhân Lực Phúc Minh
Địa chỉ: SN 15, Ngõ 9, Đường Nguyễn Tất Thành, TDP Vinh Thịnh Đông, Phường Vĩnh Phúc, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: No 15, Lane 9, Nguyen Tat Thanh Street, TDP Vinh Thinh Dong, Vinh Phuc Ward, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Nhân Lực Phú Thông Việt Nam
Địa chỉ: TDP Ninh Khánh, Phường Nếnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: TDP Ninh Khanh, Nenh Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Định Đạt
Địa chỉ: Khối 12, Phường Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Khoi 12, Phuong, Hoang Mai District, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty CP Trường Trường Ngọc
Thông tin về Công Ty CP Trường Trường Ngọc được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Trường Trường Ngọc
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Trường Trường Ngọc được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Trường Trường Ngọc tại địa chỉ Xóm 3, Xã Nga Yên , Huyện Nga Sơn , Thanh Hoá hoặc với cơ quan thuế Thanh Hóa để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2802540959
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu