Công Ty Cổ Phần Thực Phẩm Sạch Thái Nguyên
Ngày thành lập (Founding date): 23 - 10 - 2013
Địa chỉ: Tổ 25 - Phường Phan Đình Phùng - Thành phố Thái Nguyên - Thái Nguyên Bản đồ
Address: Civil Group 25, Phan Dinh Phung Ward, Thai Nguyen City, Thai Nguyen ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Thực Phẩm Sạch Thái Nguyên có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes)
Mã số thuế: Enterprise code:
4601145374
Điện thoại/ Fax: 02083737899
Tên tiếng Anh: English name:
TPS Corporation
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Người đại diện: Representative:
Tạ Ngọc Thanh
Địa chỉ N.Đ.diện:
Tổ 28-Phường Phan Đình Phùng-Thành phố Thái Nguyên-Thái Nguyên
Representative address:
Civil Group 28, Phan Dinh Phung Ward, Thai Nguyen City, Thai Nguyen Province
Các loại thuế: Taxes:
Giá trị gia tăng
Thu nhập doanh nghiệp
Thu nhập cá nhân
Môn bài
Cách tính thuế: Taxes solution:
Khấu trừ
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Thực Phẩm Sạch Thái Nguyên
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 46310
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 46530
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 47230
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 47210
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of computer, computer peripheral equipment, software and telecommunication equipment in specialized stores) 4741
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of tobacco products in specialized stores) 47240
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 45200
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 01440
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 01450
Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Raising of horse and other equines) 01420
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 01410
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Giáo dục mầm non (Preschool Education) 85100
Giáo dục tiểu học (Primary education) 85200
Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông (Lower secondary and upper secondary education) 8531
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 01620
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (Other information technology and computer service) 62090
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 01630
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 01610
Hoạt động viễn thông có dây (Wired telecommunication activities) 61100
Hoạt động viễn thông không dây (Wireless telecommunication activities) 61200
Khai thác gỗ (Wood logging) 02210
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Other forestry product logging) 02220
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (Plant propagation) 01300
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 73100
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 10800
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 10790
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 82300
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính (Computer consultancy and system administration) 62020
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (Construction of railways and road projects) 4210
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng nhà các loại (Construction of buildings) 41000
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Thực Phẩm Sạch Thái Nguyên
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Sản Xuất Lam Ngọc
Địa chỉ: thôn Hồng Giang, Xã Cẩm Tú, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Hong Giang Hamlet, Cam Tu Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Chi Nhánh Đồng Nai - Công Ty TNHH Bimyco
Địa chỉ: Tổ 14, Khu phố Bàu Trâm, Phường Long Khánh, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 14, Bau Tram Quarter, Phuong, Long Khanh District, Dong Nai Province
Chi Nhánh Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Văn Vũ
Địa chỉ: 3/8 Đường số 1, Khu Phố 67, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 3/8, Street No 1, Quarter 67, Binh Hung Hoa Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Tuệ An Việt Nam
Địa chỉ: Thôn Hoà Ngãi, Xã Vân Hòa, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: Hoa Ngai Hamlet, Van Hoa Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Nông Sản Sạch Mai Vàng
Địa chỉ: Đường Lý Tự Trọng, Khu Dân cư dịch vụ Yên Lã, Phường Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Ly Tu Trong Street, Dich Vu Yen La Residential Area, Tu Son Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Vi Rồng
Địa chỉ: Tổ 2, KP. Suối Cam, Phường Đồng Xoài, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 2, KP. Suoi Cam, Dong Xoai Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH MTV MK Nông Nghiệp Và Dịch Vụ
Địa chỉ: 47/1 Võ Thị Nhờ, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 47/1 Vo Thi Nho, Tan Thuan Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Vietsun Agritech
Địa chỉ: Thửa đất số 945, tờ số 36, hẻm Hoa Giấy, thôn 34, Xã Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Thua Dat So 945, To So 36, Hem Hoa Giay, Hamlet 34, Duc Trong Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại Và Xây Dựng Minh An
Địa chỉ: 2C Tân Thái 3, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 2C Tan Thai 3, Phuong, Son Tra District, Da Nang City
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Ngọn Lửa Việt
Địa chỉ: Số 37/10 Đinh Công Tráng, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 37/10 Dinh Cong Trang, Tan Dinh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty CP Thực Phẩm Sạch Thái Nguyên
Thông tin về Công Ty CP Thực Phẩm Sạch Thái Nguyên được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Thực Phẩm Sạch Thái Nguyên
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Thực Phẩm Sạch Thái Nguyên được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Thực Phẩm Sạch Thái Nguyên tại địa chỉ Tổ 25 - Phường Phan Đình Phùng - Thành phố Thái Nguyên - Thái Nguyên hoặc với cơ quan thuế Thái Nguyên để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 4601145374
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu