Công Ty TNHH Lương Thực Thực Phẩm Minh Khôi
Ngày thành lập (Founding date): 14 - 9 - 2021
Địa chỉ: Xóm Non Tranh, Xã Tân Thành, Huyện Phú Bình, Thái Nguyên Bản đồ
Address: Non Tranh Hamlet, Tan Thanh Commune, Phu Binh District, Thai Nguyen Province
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn gạo (Wholesale of rice)
Mã số thuế: Enterprise code:
4601581596
Điện thoại/ Fax: 0842499116
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Văn Trung
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Lương Thực Thực Phẩm Minh Khôi
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of textiles, clothing,) 4782
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (other retail sale not in stores, stall and markets) 4799
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Retail sale via mail order houses or via Internet) 4791
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of textiles, knitting yarn, sewing thread and other fabrics in specialized stores) 4751
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 0149
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa (Manufacture of dairy products) 1050
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan (Hunting, trapping and related service activities) 0170
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo (Manufacture of cocoa, chocolate and sugar) 1073
Sản xuất các loại bánh từ bột (Manufacture of bakery products) 1071
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (Manufacture of vegetable and animal oils and fats) 1040
Sản xuất đường (Manufacture of sugar) 1072
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự (Manufacture of macaroni, noodles, couscous and similar farinaceous products) 1074
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 1075
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 1079
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 1062
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 0127
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 0112
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xay xát và sản xuất bột thô (Manufacture of grain mill products) 1061
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 0164
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Lương Thực Thực Phẩm Minh Khôi
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Lương Thực Hữu Phát
Địa chỉ: Số 201, Đường Bình Thành, Khu phố 17, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 201, Binh Thanh Street, Quarter 17, Phuong, Binh Tan District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại Đức An Hưng Yên
Địa chỉ: Thôn Trai Trang, Xã Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Trai Trang Hamlet, Yen My Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Hoàng Trình
Địa chỉ: Đường Diên Hồng, Thôn Tân Tiến, Xã Cát Tiến, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Dien Hong Street, Tan Tien Hamlet, Cat Tien Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Lương Thực An Dương CT
Địa chỉ: Số nhà 46 Kv Phúc Lộc 3, Phường Trung Nhứt, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 46 KV Phuc Loc 3, Trung Nhut Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Gạo Miền Tây Long Hải
Địa chỉ: 170 Trần Hưng Đạo, tổ 16, ấp Hải Bình, Xã Long Hải, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 170 Tran Hung Dao, Civil Group 16, Hai Binh Hamlet, Long Hai Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH TMDV Tổng Hợp Hồng Quyên
Địa chỉ: Ấp 2B, Xã Vĩnh Thuận Đông, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: 2B Hamlet, Vinh Thuan Dong Commune, Can Tho City, Viet Nam
Công Ty TNHH Nông Sản Thiên Ngọc Phát
Địa chỉ: Số G6, đường Phó Cơ Điều, tổ 70 E, khóm 8 , Phường Phước Hậu, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No G6, Pho Co Dieu Street, 70 E Civil Group, Khom 8, Phuoc Hau Ward, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Xây Dựng Tâm Thuận Tiến
Địa chỉ: Số nhà 945/3 Khu phố 3, Phường Sơn Đông, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 945/3, Quarter 3, Son Dong Ward, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Trọng Trí Tam Bình
Địa chỉ: Thửa đất số 75, tờ bản đồ số 1, tổ 1, ấp Hòa Phong, Xã Hòa Hiệp, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: Thua Dat So 75, To Ban Do So 1, Civil Group 1, Hoa Phong Hamlet, Hoa Hiep Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Văn Biển
Địa chỉ: Số nhà 396, Tổ 8, Ấp Phú Trung, Xã Phú An, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: No 396, Civil Group 8, Phu Trung Hamlet, Phu An Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Lương Thực Thực Phẩm Minh Khôi
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Lương Thực Thực Phẩm Minh Khôi được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Lương Thực Thực Phẩm Minh Khôi
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Lương Thực Thực Phẩm Minh Khôi được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Lương Thực Thực Phẩm Minh Khôi tại địa chỉ Xóm Non Tranh, Xã Tân Thành, Huyện Phú Bình, Thái Nguyên hoặc với cơ quan thuế Thái Nguyên để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 4601581596
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu