Công Ty TNHH Thái Bình Handicrafts
Ngày thành lập (Founding date): 12 - 4 - 2022
Địa chỉ: Thôn Nội Thôn, Xã Minh Quang , Huyện Kiến Xương , Thái Bình Bản đồ
Address: Noi Thon Hamlet, Minh Quang Commune, Kien Xuong District, Thai Binh Province
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials)
Mã số thuế: Enterprise code:
1001247724
Điện thoại/ Fax: 0984131362
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Thai Binh Handicrafts Co., LTD
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế khu vực Tiền Hải - Kiến Xương
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Văn Đạt
Địa chỉ N.Đ.diện:
Thôn Nội Thôn, Xã Minh Quang, Huyện Kiến Xương, Thái Bình
Representative address:
Noi Thon Hamlet, Minh Quang Commune, Kien Xuong District, Thai Binh Province
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thái Bình Handicrafts
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 46900
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesale of other construction installation equipments) 46639
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 47530
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of textiles, knitting yarn, sewing thread and other fabrics in specialized stores) 4751
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoàn thiện sản phẩm dệt (Finishing of textiles) 13130
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 14100
Sản xuất các loại dây bện và lưới (Manufacture of cordage, rope, twine and netting) 13240
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other textiles n.e.c) 13290
Sản xuất giày dép (Manufacture of footwear) 15200
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) (Manufacture of textiles (except apparel)) 13920
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú (Manufacture of articles of fur) 14200
Sản xuất sợi (Preparation and spinning of textile fibres) 13110
Sản xuất thảm, chăn đệm (Manufacture of carpets and rugs) 13230
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc (Manufacture of knitted and crocheted apparel) 14300
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác (Manufacture of knitted and crocheted fabrics) 13210
Sản xuất vải dệt thoi (Weaving of textiles) 13120
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 41010
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 41020
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Thái Bình Handicrafts
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thực Nghiệp Chúng Thành
Địa chỉ: Số nhà 17 tổ 1, Phường Hưng Đạo, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 17 Civil Group 1, Hung Dao Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Một Thành Viên Châu Bảo Ngọc
Địa chỉ: Số 26/12, tổ 2, kp 8, Phường Hố Nai, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 26/12, Civil Group 2, KP 8, Ho Nai Ward, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Gỗ Thuận Thiên
Địa chỉ: 245A, Ấp Bàu Sen, Xã Đức Lập, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: 245a, Bau Sen Hamlet, Duc Lap Commune, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Quang Dũng Đoan Hùng
Địa chỉ: Khu 1, Xã Tây Cốc, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Khu 1, Tay Coc Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH TM SX Hải Anh
Địa chỉ: Tổ 1, Khu Phố Uyên Hưng 3 , Phường Tân Uyên, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Civil Group 1, Uyen Hung 3 Quarter, Phuong, Tan Uyen District, Binh Duong Province
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Nông Sản Sạch Hào Phát - Chi Nhánh Bến Tre
Địa chỉ: 140 đường Nguyễn Văn Tư, Khu Phố 1, Phường Bến Tre, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: 140, Nguyen Van Tu Street, Quarter 1, Ben Tre Ward, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH TM DV SX Yến Bảo Phát
Địa chỉ: 439, đường Kiểm, tổ 3, khu phố Vàm, Phường Trảng Dài, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: 439, Kiem Street, Civil Group 3, Vam Quarter, Trang Dai Ward, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH SX TM Hồ Huy Phát
Địa chỉ: Đường số 7, tổ 18, ấp Phước Lai, khu dân cư DIC, Xã Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: Street No 7, Civil Group 18, Phuoc Lai Hamlet, Dic Residential Area, Xa, Nhon Trach District, Dong Nai Province
Địa Điểm Kinh Doanh Số 1 - Doanh Nghiệp Tư Nhân TM - DV Nam Hoa
Địa chỉ: 74/5, tổ 10, KP 4, Phường Tân Hòa, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: 74/5, Civil Group 10, KP 4, Tan Hoa Ward, Bien Hoa City, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Gỗ Ngân Minh
Địa chỉ: Thôn Bến Đông Giao, Xã Cẩm Giàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Ben Dong Giao Hamlet, Cam Giang Commune, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thái Bình Handicrafts
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thái Bình Handicrafts được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Thái Bình Handicrafts
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thái Bình Handicrafts được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Thái Bình Handicrafts tại địa chỉ Thôn Nội Thôn, Xã Minh Quang , Huyện Kiến Xương , Thái Bình hoặc với cơ quan thuế Thái Bình để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 1001247724
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu