Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Xây Dựng Nam Phát Tài
Ngày thành lập (Founding date): 27 - 10 - 2021
Địa chỉ: Tiểu khu Sao Đỏ, Xã Vân Hồ, Huyện Vân Hồ, Sơn La Bản đồ
Address: Tieu Khu Sao Do, Van Ho Commune, Van Ho District, Son La ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Xây Dựng Nam Phát Tài có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works)
Mã số thuế: Enterprise code:
5500640776
Điện thoại/ Fax: 0978666789
Tên tiếng Anh: English name:
Nam Phat Tai Construction Trading Investment Joint Stock Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Mai Xuân Nam
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Đầu Tư Thương Mại Xây Dựng Nam Phát Tài
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 0149
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 0141
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying) 0990
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 0899
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (Mining of chemical and fertilizer minerals) 0891
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Other forestry product logging) 0231
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 0892
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 0510
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 0520
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 1079
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu (Manufacture of pharmaceuticals, medicinal chemical and botanical products) 2100
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ (Collection of other forest products except timber) 0232
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 0113
Trồng cây lấy sợi (growing of fibre crops) 0116
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 0114
Trồng lúa (Growing of paddy) 0111
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 0112
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Xây Dựng Nam Phát Tài
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Đầu Tư Xuất Nhập Khẩu Hà Phương
Địa chỉ: Số 91, ngách 88/61, phố Giáp Nhị, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 91, Alley 88/61, Giap Nhi Street, Phuong, Hoang Mai District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Vận Tải Trường An Trans
Địa chỉ: Xóm Ngoại, Thôn 4, Xã Hưng Đạo, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Ngoai Hamlet, Hamlet 4, Hung Dao Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH MTV Chìa Khoá Vàng
Địa chỉ: Số 42/1 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 42/1 Nguyen Binh Khiem, Vung Tau Ward, Ho Chi Minh, Viet Nam, Ho Chi Minh City, Ba Ria Vung Tau Province
Công Ty TNHH TM DV & XD An Phước Hải
Địa chỉ: Thôn Phú Tân 1, Xã Ô Loan, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: Phu Tan 1 Hamlet, O Loan Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Hexagon Energy Việt Nam
Địa chỉ: Tầng 29, tòa Đông, Lotte Center Hà Nội, Số 54 Đường Liễu Giai, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 29th Floor, Toa Dong, Lotte Center Ha Noi, No 54, Lieu Giai Street, Giang Vo Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH XD TM DV Quốc Việt
Địa chỉ: 342 Tầm Vu, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: 342 Tam Vu, Tan An Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Và Đầu Tư Xây Dựng Thanh Thanh
Địa chỉ: Số 161, Tổ 4, Khu 9, Phường Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: No 161, Civil Group 4, Khu 9, Ha Long Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Thiên Thanh Ag
Địa chỉ: Tổ 21 KP Cư Xá Mới, Xã Kiên Lương, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: 21 KP Cu Xa Moi Civil Group, Kien Luong Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Cơ Khí - Xây Dựng - Nội Thất Bảo Khang HT
Địa chỉ: Số 14 Nguyễn Trung Trực, khu phố 11, Phường Long Khánh, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 14 Nguyen Trung Truc, Quarter 11, Phuong, Long Khanh District, Dong Nai Province
Công Ty TNHH TM Và Xây Dựng Bco Miền Trung
Địa chỉ: Số 194, Đường Ngô Gia Tự, Phường Vinh Hưng, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: No 194, Ngo Gia Tu Street, Vinh Hung Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Thương Mại Xây Dựng Nam Phát Tài
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Thương Mại Xây Dựng Nam Phát Tài được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Xây Dựng Nam Phát Tài
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Đầu Tư Thương Mại Xây Dựng Nam Phát Tài được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Xây Dựng Nam Phát Tài tại địa chỉ Tiểu khu Sao Đỏ, Xã Vân Hồ, Huyện Vân Hồ, Sơn La hoặc với cơ quan thuế Sơn La để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 5500640776
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu