Công Ty Cổ Phần Xuân Nha Green
Ngày thành lập (Founding date): 28 - 9 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số nhà 168B, Tổ dân phố số 2, Phường Mộc Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam Bản đồ
Address: No 168B, So 2 Civil Group, Moc Son Ward, Tinh Son La, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Chăn nuôi lợn (Raising of pigs)
Mã số thuế: Enterprise code:
5500690350
Điện thoại/ Fax: 0918063817
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế tỉnh Sơn La
Người đại diện: Representative:
Hà Đình Hưng
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Xuân Nha Green
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 0126
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 0127
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (Plant propagation) 013
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 0164
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 35102
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 3512
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Hoạt động thú y (Veterinary activities) 7500
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Xuân Nha Green
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Xuân Nha Green
Địa chỉ: Số nhà 168B, Tổ dân phố số 2, Phường Mộc Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Address: No 168B, So 2 Civil Group, Moc Son Ward, Tinh Son La, Viet Nam
Công Ty TNHH Thuận Hòa Minh
Địa chỉ: Khu Suối Đá, Xã Trà Tân, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Khu Suoi Da, Tra Tan Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Nông Nghiệp Xanh T&t
Địa chỉ: Thôn Yên Hòa, Xã Xuân Ái, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: Yen Hoa Hamlet, Xuan Ai Commune, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Bảo Nguyên Xanh
Địa chỉ: Số nhà 79, Ngã Ba Ngầm 18, Thôn 9, Xã Nhân Cơ, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: No 79, Nga Ba Ngam 18, Hamlet 9, Nhan Co Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Hoàng Nhật Thịnh
Địa chỉ: Bản Nà Sẳng, Xã Pắc Ta, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Address: Na Sang Hamlet, Pac Ta Commune, Tinh Lai Chau, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Hưng Thịnh BK
Địa chỉ: Thôn Sáu Hai, Xã Thanh Thịnh, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Sau Hai Hamlet, Thanh Thinh Commune, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Tâm Tiên VN
Địa chỉ: Số 84, ấp An Tập, Xã An Ninh, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 84, An Tap Hamlet, An Ninh Commune, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Thực Phẩm Và Chăn Nuôi Tây Bắc
Địa chỉ: số nhà 80, tổ dân phố 10, Phường Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Address: No 80, Civil Group 10, Dien Bien Phu Ward, Tinh Dien Bien, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Nông Nghiệp TK
Địa chỉ: Xóm Minh Lý, Xã Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Minh Ly Hamlet, Dong Hy Commune, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH Một Thành Viên Nông Nghiệp Thái Nguyên
Địa chỉ: Tổ 9, Phường Bá Xuyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Civil Group 9, Ba Xuyen Ward, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Xuân Nha Green
Thông tin về Công Ty CP Xuân Nha Green được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Xuân Nha Green
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Xuân Nha Green được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Xuân Nha Green tại địa chỉ Số nhà 168B, Tổ dân phố số 2, Phường Mộc Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Sơn La để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 5500690350
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu