Công Ty TNHH Tư Vấn Và Phát Triển Hưng Phát
Ngày thành lập (Founding date): 17 - 12 - 2021
Địa chỉ: Thôn Tân Hữu, Xã Tân Liên, Huyện Hướng Hoá, Tỉnh Quảng Trị Bản đồ
Address: Tan Huu Hamlet, Tan Lien Commune, Huong Hoa District, Quang Tri ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Tư Vấn Và Phát Triển Hưng Phát có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy)
Mã số thuế: Enterprise code:
3200727366
Điện thoại/ Fax: 0946036555
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Lâm Hưng Thi
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tư Vấn Và Phát Triển Hưng Phát
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 4520
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 0144
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 0149
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Raising of horse and other equines) 0142
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 0141
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 7820
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp (Combined office administrative service activities) 8211
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp (Combined facilities support activities) 8110
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 0240
Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ (Wedding and related activities) 9633
Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ (Funeral and related activites) 9632
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm (Multiply and care for seedlings annually) 0131
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm (Multiply and care for perennial seedlings) 0132
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác (Photocopying, document preparation and other specialized office support activities) 8219
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (Manufacture of vegetable and animal oils and fats) 1040
Sản xuất điện (Power production) 3511
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) (Manufacture of textiles (except apparel)) 1392
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống (Manufacture of gas; distribution of gaseous fuels through mains) 3520
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá (Steam and air conditioning supply; production of) 3530
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 3512
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 0164
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Tư Vấn Và Phát Triển Hưng Phát
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Giải Pháp Tự Động Hóa Và Chế Tạo Core - T
Địa chỉ: Tầng 5, Tòa VG Building số 235 Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: 5th Floor, Toa VG Building So 235 Nguyen Trai, Khuong Dinh Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Tư Vấn Đầu Tư Xây Dựng LMH Group
Địa chỉ: Đội 3, thôn Bằng Ngang, Xã Lương Bằng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Hamlet 3, Bang Ngang Hamlet, Luong Bang Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Lê Đặng E&c
Địa chỉ: 183/1 H1, Đường Lưu Chí Hiếu, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 183/1 H1, Luu Chi Hieu Street, Rach Dua Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH MTV Long Mỹ HG
Địa chỉ: Thửa đất số 592, Tờ bản đồ số 04, Khu vực Long Hòa, Phường Long Phú 1, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: Thua Dat So 592, To Ban Do So 04, Khu Vuc Long Hoa, Long Phu 1 Ward, Can Tho City, Viet Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Xây Dựng Eco.Q
Địa chỉ: thôn Kỳ Thọ Bắc, Xã Đình Cương, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: Ky Tho Bac Hamlet, Dinh Cuong Commune, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH Ngọc Quang TN
Địa chỉ: Số 8, ngõ 40, đường Bà Triệu, Phường Kỳ Lừa, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: No 8, Lane 40, Ba Trieu Street, Ky Lua Ward, Tinh Lang Son, Viet Nam
Công Ty TNHH TNHH Chí Khải Điện Biên
Địa chỉ: Số nhà 119, Tổ dân phố Him Lam, Phường Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Address: No 119, Him Lam Civil Group, Dien Bien Phu Ward, Tinh Dien Bien, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Trang Trí Mỹ Thuật 868
Địa chỉ: Số nhà 25, ngõ 27 đường Phan Kính, Thôn Nam Sơn, Xã Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: No 25, Lane 27, Phan Kinh Street, Nam Son Hamlet, Can Loc Commune, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Tân Đại Phát
Địa chỉ: 223 đường Mỹ Trang, Khu phố 2A, Phường Cai Lậy, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: 223, My Trang Street, 2a Quarter, Cai Lay Ward, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Xây Lắp K4 Khang Phát
Địa chỉ: Số nhà 34, xóm Sơn Đông, Xã Bình Thành, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: No 34, Son Dong Hamlet, Binh Thanh Commune, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tư Vấn Và Phát Triển Hưng Phát
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tư Vấn Và Phát Triển Hưng Phát được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Tư Vấn Và Phát Triển Hưng Phát
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tư Vấn Và Phát Triển Hưng Phát được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Tư Vấn Và Phát Triển Hưng Phát tại địa chỉ Thôn Tân Hữu, Xã Tân Liên, Huyện Hướng Hoá, Tỉnh Quảng Trị hoặc với cơ quan thuế Quảng Trị để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 3200727366
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu