Công Ty Cổ Phần TVXD Trường Tín Phát
Ngày thành lập (Founding date): 9 - 5 - 2022
Địa chỉ: Đội 5, Thôn Long Hưng, Xã Hải Phú , Huyện Hải Lăng , Quảng Trị Bản đồ
Address: Hamlet 5, Long Hung Hamlet, Hai Phu Commune, Hai Lang District, Quang Tri ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần TVXD Trường Tín Phát có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy)
Mã số thuế: Enterprise code:
3200730640
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế khu vực Triệu Hải
Người đại diện: Representative:
Trần Ngọc Hùng
Địa chỉ N.Đ.diện:
Thôn Long Hưng, Xã Hải Phú, Huyện Hải Lăng, Quảng Trị
Representative address:
Long Hung Hamlet, Hai Phu Commune, Hai Lang District, Quang Tri Province
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Tvxd Trường Tín Phát
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 46530
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 46900
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 47230
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 47210
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Retail sale via mail order houses or via Internet) 47910
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 45200
Bảo hiểm nhân thọ (Life insurance) 65110
Bảo hiểm phi nhân thọ (Non-life insurance) 6512
Bảo hiểm sức khỏe (Health insurance) 6513
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn (Pig breeding and pig production) 145
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò (Raising buffalo and cow and producing breeds of cattle) 141
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicles on a fee or contract basis) 4513
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 18120
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng (Activities of form-changed, human ability recovery) 86920
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 01620
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 01630
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 74100
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 70200
Hoạt động viễn thông có dây (Wired telecommunication activities) 61100
Hoạt động viễn thông khác (Other telecommunication activities) 6190
Hoạt động viễn thông không dây (Wireless telecommunication activities) 61200
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Hoạt động y tế dự phòng (Standby medical activities) 86910
In ấn (Service activities related to printing) 18110
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 68100
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 73200
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Sản xuất các loại bánh từ bột (Manufacture of bakery products) 10710
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (Manufacture of vegetable and animal oils and fats) 1040
Sản xuất đường (Manufacture of sugar) 10720
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự (Manufacture of macaroni, noodles, couscous and similar farinaceous products) 10740
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 10750
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 10790
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 10620
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 82300
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 01500
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 68200
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 42220
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 42290
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 42210
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 42102
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 41010
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 41020
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 01640
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 39000
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần TVXD Trường Tín Phát
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH XDTH Thiên Phước
Địa chỉ: Tổ dân phố 10 Đồng Phú,, Phường Đồng Hới, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: 10 Dong Phu Civil Group, Dong Hoi Ward, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Xây Dựng Đạt Thành An
Địa chỉ: số 51 Lý Thường Kiệt, tổ dân phố Cầu, Phường Bắc Gianh, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: No 51 Ly Thuong Kiet, Cau Civil Group, Bac Gianh Ward, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế Và Xây Dựng Minh Khuê
Địa chỉ: Số nhà 28, Tổ 11D, Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: No 28, 11D Civil Group, Phu Ly Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Alphab
Địa chỉ: 32 Chi Lăng, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: 32 Chi Lang, Thanh Dong Ward, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Hoàng Gia Hải Đăng
Địa chỉ: Thôn Hạ, Xã Phụng Công, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Ha Hamlet, Phung Cong Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Phát Triển Đô Thị Civitas
Địa chỉ: 24 Lê Anh Xuân, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 24 Le Anh Xuan, Hoa Cuong Ward, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH MTV CT Tiến Phát
Địa chỉ: Số 217/6 Ngô Quyền, Phường Tân An, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: No 217/6, Ngo Quyen District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Địa Kỹ Thuật Song Nguyên
Địa chỉ: Tổ dân phố 2, Xã Ia Ly, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Civil Group 2, Ia Ly Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Nếp Nhà Architecture
Địa chỉ: Thửa đất số 32 , Tờ bản đồ số 47, Khối phố Hương Trung, Phường Hương Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: Thua Dat So 32, To Ban Do So 47, Khoi, Huong Trung Street, Huong Tra Ward, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Đấu Thầu Thành Công
Địa chỉ: 14 Xuân Diệu, Xã Nam Phước, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 14 Xuan Dieu, Nam Phuoc Commune, Da Nang City, Viet Nam, Da Nang City
Thông tin về Công Ty CP Tvxd Trường Tín Phát
Thông tin về Công Ty CP Tvxd Trường Tín Phát được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần TVXD Trường Tín Phát
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Tvxd Trường Tín Phát được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần TVXD Trường Tín Phát tại địa chỉ Đội 5, Thôn Long Hưng, Xã Hải Phú , Huyện Hải Lăng , Quảng Trị hoặc với cơ quan thuế Quảng Trị để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 3200730640
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu