Công Ty Cổ Phần Hajlong Việt Nam
Ngày thành lập (Founding date): 25 - 6 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 33A Đông Hồ, Phường Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam Bản đồ
Address: No 33a Dong Ho, Ha Long Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
5702229689
Điện thoại/ Fax: 0796483222
Tên tiếng Anh: English name:
Hajlong Vietnam Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Hajlong Viet Nam.Jsc
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 1 tỉnh Quảng Ninh
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Thanh Thắng
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Hajlong Việt Nam
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (Manufacture of vegetable and animal oils and fats) 1040
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa (Manufacture of dairy products) 1050
Xay xát và sản xuất bột thô (Manufacture of grain mill products) 1061
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 1062
Sản xuất các loại bánh từ bột (Manufacture of bakery products) 1071
Sản xuất đường (Manufacture of sugar) 1072
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo (Manufacture of cocoa, chocolate and sugar) 1073
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự (Manufacture of macaroni, noodles, couscous and similar farinaceous products) 1074
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 1075
Sản xuất chè (Tea production) 1076
Sản xuất cà phê (Coffee production) 1077
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 1079
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh (Distilling, rectifying and blending of spirits) 1101
Sản xuất rượu vang (Manufacture of wines) 1102
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia (Manufacture of malt liquors and malt) 1103
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Wholesale of tobacco products) 4634
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of tobacco products in specialized stores) 4724
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 6619
Hoạt động của trụ sở văn phòng (Activities of head office) 7010
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 74909
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí (Renting and leasing of recreational and sports goods) 7721
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác (Renting and leasing of other personal and households goods) 7729
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính (Leasing of non financial intangible assets) 7740
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng (Administrative practice and office assistance) 821
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi (Activities of call centres) 8220
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng (Activities of collection agencies and credit bureaus) 8291
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 8292
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác (Other personal support services) 96
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Hajlong Việt Nam
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Hajlong Việt Nam
Địa chỉ: Số 33A Đông Hồ, Phường Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: No 33a Dong Ho, Ha Long Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Ăn Uống Anan
Địa chỉ: Số 12/7 Bạch Đằng, Phường Hội An, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Address: No 12/7 Bach Dang, Hoi An Ward, Da Nang City, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Nhậu Thống Nhất
Địa chỉ: Số 294 đường Hồ Ba Mẫu, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 294, Ho Ba Mau Street, Van Mieu - Quoc Tu Giam Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH The Sot DN
Địa chỉ: B105, 535 Trần Hưng Đạo, Phường An Hải, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Address: B105, 535 Tran Hung Dao, An Hai Ward, Da Nang City, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Kim's Kitchen
Địa chỉ: Phòng 201, Tầng 2, số 31 Dương Tự Minh, Phường An Hải, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Address: Zoom 201, 2nd Floor, No 31 Duong Tu Minh, An Hai Ward, Da Nang City, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Nhất Vị Event Garden
Địa chỉ: Số 305 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Rạch Dừa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 305 Nguyen Huu Canh, Rach Dua Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH TMDV Lộc Thịnh
Địa chỉ: 28/2-4 Bùi Viện, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 28/2-4 Bui Vien, Ben Thanh Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Hua Xiang Yuan
Địa chỉ: Lầu 1-31B, Tầng 1, TTTM Vincom Mega Mall Ocean City, KĐT sinh thái Dream City, Xã Nghĩa Trụ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Lau 1-31B, 1st Floor, TTTM Vincom Mega Mall Ocean City, KDT Sinh Thai Dream City, Nghia Tru Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Chi Nhánh 1 - Công Ty TNHH Nhà Hàng Ấn Độ Kerala Palace Authentic
Địa chỉ: Căn M1-12, Khu Phố Thương Mại Vinpearl Harbour, đảo Hòn Tre, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: Can M1-12, Thuong Mai Vinpearl Harbour Quarter, Dao Hon Tre, Nha Trang Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Ẩm Thực Lê Na
Địa chỉ: 258 Phố Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: 258, Le Trong Tan Street, Phuong Liet Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty CP Hajlong Việt Nam
Thông tin về Công Ty CP Hajlong Việt Nam được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Hajlong Việt Nam
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Hajlong Việt Nam được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Hajlong Việt Nam tại địa chỉ Số 33A Đông Hồ, Phường Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Quảng Ninh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 5702229689
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu