Công Ty TNHH MTV Nam Nhung
Ngày thành lập (Founding date): 1 - 6 - 2020
Địa chỉ: Thôn 7, Xã Ngọc Quan , Huyện Đoan Hùng , Phú Thọ Bản đồ
Address: Hamlet 7, Ngoc Quan Commune, Doan Hung District, Phu Tho ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH MTV Nam Nhung có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Other forestry product logging)
Mã số thuế: Enterprise code:
2601044164
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Huyện Đoan Hùng
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Văn Nam
Địa chỉ N.Đ.diện:
Thôn 7, Xã Ngọc Quan, Huyện Đoan Hùng, Phú Thọ
Representative address:
Hamlet 7, Ngoc Quan Commune, Doan Hung District, Phu Tho Province
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mtv Nam Nhung
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 46310
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 46530
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 46900
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesale of other construction installation equipments) 46639
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of music and video recordings in specialized stores) 47620
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 47230
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of textiles, clothing,) 4782
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 47210
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of automotive fuel in specialized store) 47300
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of books, newspapers, journal and stationary in specialized stores) 47610
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 47530
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of sporting equipment in specialized) 47630
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of audio and video equipment in specialized stores) 47420
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of games and toys in Specialized stores) 47640
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of textiles, knitting yarn, sewing thread and other fabrics in specialized stores) 4751
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 74100
Khai thác gỗ (Wood logging) 02210
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Other forestry product logging) 02220
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 16230
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 16220
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 16210
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 42220
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 42930
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 42290
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 42210
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 42102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 42101
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 42920
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 42910
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 42230
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 41010
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 41020
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH MTV Nam Nhung
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH TMDV Dân Thuận
Địa chỉ: Số 895, tổ 15, khóm Đông Thuận, Phường Đông Thuận, Thị xã Bình Minh, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 895, Civil Group 15, Khom Dong Thuan, Dong Thuan Ward, Binh Minh Town, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Chế Biến Nông Lâm Sản Xuân Thắng
Địa chỉ: Thôn Xương, Xã Xuân Thắng, Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Address: Xuong Hamlet, Xuan Thang Commune, Huyen Thuong Xuan, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Chế Biến Nông Lâm Sản Trí Nang
Địa chỉ: Thôn Giàng Viền, Xã Trí Nang , Huyện Lang Chánh , Thanh Hoá
Address: Giang Vien Hamlet, Tri Nang Commune, Lang Chanh District, Thanh Hoa Province
Công Ty TNHH SXTM Lâm Sản Hưng Thịnh Phát
Địa chỉ: Xóm Đồng Danh, Xã Tức Tranh , Huyện Phú Lương , Thái Nguyên
Address: Dong Danh Hamlet, Tuc Tranh Commune, Phu Luong District, Thai Nguyen Province
Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Xuân Thiện
Địa chỉ: Lô B548 đường Thoại Ngọc Hầu, Phường Nhơn Bình, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định
Address: Lot B548, Thoai Ngoc Hau Street, Nhon Binh Ward, Quy Nhon City, Binh Dinh Province
Hợp Tác Xã Nông Nghiệp Và Dịch Vụ Phong Huy
Địa chỉ: Thôn Trĩ Ngoài, Xã Phúc Khánh , Huyện Bảo Yên , Lào Cai
Address: Tri Ngoai Hamlet, Phuc Khanh Commune, Bao Yen District, Lao Cai Province
Hợp Tác Xã Gia Huy Lục Yên
Địa chỉ: Tổ dân phố 7, Thị trấn Yên Thế , Huyện Lục Yên , Yên Bái
Address: Civil Group 7, Yen The Town, Luc Yen District, Yen Bai Province
Hợp Tác Xã Lâm Sản, Xây Dựng, Vận Tải Minh Anh
Địa chỉ: Khu Giáp Trung, Xã Thục Luyện , Huyện Thanh Sơn , Phú Thọ
Address: Khu Giap Trung, Thuc Luyen Commune, Thanh Son District, Phu Tho Province
DNTN Phúc Dư Tuy Đức
Địa chỉ: Bon Đắk Huýt, Xã Quảng Trực, Huyện Tuy Đức, Tỉnh Đắk Nông
Address: Bon Dak Huyt, Quang Truc Commune, Tuy Duc District, Dak Nong Province
Công Ty TNHH TM - DV Hương Mai Vàng
Địa chỉ: Số 129, Ấp 4, Xã Thạnh Lợi, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An
Address: No 129, Hamlet 4, Thanh Loi Commune, Ben Luc District, Long An Province
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mtv Nam Nhung
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mtv Nam Nhung được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH MTV Nam Nhung
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mtv Nam Nhung được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH MTV Nam Nhung tại địa chỉ Thôn 7, Xã Ngọc Quan , Huyện Đoan Hùng , Phú Thọ hoặc với cơ quan thuế Phú Thọ để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2601044164
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu