Công Ty Cổ Phần Greenfoods Anh Sơn
Ngày thành lập (Founding date): 6 - 6 - 2022
Địa chỉ: Xóm 3, Xã Lĩnh Sơn, Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An Bản đồ
Address: Hamlet 3, Linh Son Commune, Anh Son District, Nghe An ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Greenfoods Anh Sơn có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Chăn nuôi lợn (Raising of pigs)
Mã số thuế: Enterprise code:
2902140746
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Anh Son Greenfoods Joint Stock Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Văn Dầnlê Viết Ngọc
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Greenfoods Anh Sơn
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 0149
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying) 0990
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (Mining of chemical and fertilizer minerals) 0891
Khai thác quặng kim loại quí hiếm (Mining of precious metals ores) 0730
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 1080
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Greenfoods Anh Sơn
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Bee Việt Phát
Địa chỉ: Số nhà12, Tổ 22, Phường Phan Đình Phùng, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: No Nha12, Civil Group 22, Phan Dinh Phung Ward, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH Hải Đăng 88
Địa chỉ: Số Nhà 122 Đường Dương Tĩnh, Xã Yên Lạc, Huyện Yên Lạc, Vĩnh Phúc
Address: No 122, Duong Tinh Street, Yen Lac Commune, Yen Lac District, Vinh Phuc Province
Công Ty Cổ Phần Thực Phẩm Và Chăn Nuôi Tây Bắc
Địa chỉ: số nhà 80, tổ dân phố 10, Phường Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Address: No 80, Civil Group 10, Dien Bien Phu Ward, Tinh Dien Bien, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Nông Nghiệp TK
Địa chỉ: Xóm Minh Lý, Xã Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Minh Ly Hamlet, Dong Hy Commune, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH Một Thành Viên Nông Nghiệp Thái Nguyên
Địa chỉ: Tổ 9, Phường Bá Xuyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Civil Group 9, Ba Xuyen Ward, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH DT Minh Phát
Địa chỉ: Khu vực Đá Trắng, thôn Tân Sơn, Xã Lương Sơn, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Khu Vuc Da Trang, Tan Son Hamlet, Luong Son Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Tân Minh Hảo
Địa chỉ: Thôn Tân Tài, Xã Tân Lập, Huyện Hướng Hoá, Quảng Trị
Address: Tan Tai Hamlet, Tan Lap Commune, Huong Hoa District, Quang Tri Province
Công Ty TNHH Một Thành Viên Ngọc Minh 3F
Địa chỉ: Số 192, Ấp 7, Phường Long Khánh, Phường Long Khánh, Đồng Nai
Address: No 192, Hamlet 7, Long Khanh Ward, Long Khanh Ward, Dong Nai Province
Công Ty TNHH MTV Trịnh Đăng Khôi - Đắk Lắk
Địa chỉ: Số 68 TL1, buôn Kõ Đung, Xã Ea Nuôl, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: No 68 TL1, Buon Ko Dung, Ea Nuol Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Chăn Nuôi Lương Sơn Lđ
Địa chỉ: 609 Nguyễn Tất Thành, Xã Lương Sơn, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: 609 Nguyen Tat Thanh, Luong Son Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Greenfoods Anh Sơn
Thông tin về Công Ty CP Greenfoods Anh Sơn được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Greenfoods Anh Sơn
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Greenfoods Anh Sơn được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Greenfoods Anh Sơn tại địa chỉ Xóm 3, Xã Lĩnh Sơn, Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An hoặc với cơ quan thuế Nghệ An để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2902140746
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu