Công Ty TNHH Pearl Bamboo
Ngày thành lập (Founding date): 11 - 11 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Thôn Tân Hải, Xã Cam Lâm, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam Bản đồ
Address: Tan Hai Hamlet, Cam Lam Commune, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software)
Mã số thuế: Enterprise code:
4202042708
Điện thoại/ Fax: 0356023627
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 2 tỉnh Khánh Hòa
Người đại diện: Representative:
Trần Viết Thi
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Pearl Bamboo
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm (Multiply and care for seedlings annually) 0131
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm (Multiply and care for perennial seedlings) 0132
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 0164
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 0240
In ấn (Service activities related to printing) 1811
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 1812
Sao chép bản ghi các loại (Reproduction of recorded media) 1820
Sản xuất linh kiện điện tử (Manufacture of electronic components) 2610
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính (Manufacture of computers and peripheral equipment) 2620
Sản xuất thiết bị truyền thông (Manufacture of communication equipment) 2630
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (Manufacture of consumer electronics) 2640
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp (Manufacture of irradiation, electromedical and electrotherapeutic equipment) 2660
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học (Manufacture of optical instruments and equipment) 2670
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sản xuất pin và ắc quy (Manufacture of batteries and accumulators) 2720
Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan (Manufacture of air and spacecraft and related) 3030
Sản xuất đồ chơi, trò chơi (Manufacture of games and toys) 3240
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Sản xuất điện (Power production) 3511
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 3512
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of computer, computer peripheral equipment, software and telecommunication equipment in specialized stores) 4741
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of audio and video equipment in specialized stores) 4742
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of books, newspapers, journal and stationary in specialized stores) 4761
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ (Retail equipment for mobile communication technology or at the market) 4783
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Retail sale via mail order houses or via Internet) 4791
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ (Publishing of newspapers, journals and periodicals) 5813
Hoạt động xuất bản khác (Other publishing activities) 5819
Xuất bản phần mềm (Software publishing) 5820
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình (Motion picture production activities) 5911
Hoạt động hậu kỳ (Post-production activities) 5912
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình (Motion picture, video and television programme distribution activities) 5913
Hoạt động chiếu phim (Motion picture projection activities) 5914
Hoạt động phát thanh (Radio broadcasting) 6010
Hoạt động viễn thông có dây (Wired telecommunication activities) 6110
Hoạt động viễn thông không dây (Wireless telecommunication activities) 6120
Hoạt động viễn thông vệ tinh (Satellite telecommunication activities) 6130
Hoạt động viễn thông khác (Other telecommunication activities) 6190
Lập trình máy vi tính (Computer programming) 6201
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính (Computer consultancy and system administration) 6202
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (Other information technology and computer service) 6209
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan (Data processing, hosting and related activities) 6311
Cổng thông tin (Web portals) 6312
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu (Other information service activities n.e.c) 6399
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 6820
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Hoạt động nhiếp ảnh (Photographic activities) 7420
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi (Repair of computers and peripheral equipment) 9511
Sửa chữa thiết bị liên lạc (Repair of communication equipment) 9512
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Pearl Bamboo
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thiết Bị Tin Học TPD
Địa chỉ: 111/15 đường ĐX 006, tổ 43, Khu phố Phú Mỹ 8, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 111/15, DX 006 Street, Civil Group 43, Phu My 8 Quarter, Binh Duong Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Hogen Holdings
Địa chỉ: Số 12 ngõ 241 đường Chiến Thắng, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 12, Lane 241, Chien Thang Street, Phuong, Ha Dong District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Tm-Dv Phạm Anh Thơ
Địa chỉ: 327/21 đường Quang Trung, Khu phố 4, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 327/21, Quang Trung Street, Quarter 4, Phuong, Go Vap District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại Einhell Việt Nam
Địa chỉ: Đường tỉnh 769, tổ 8, khu phố Lộc An, Phường Long Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: Duong, Tinh 769, Civil Group 8, Loc An Quarter, Phuong, Long Thanh District, Dong Nai Province
Công Ty TNHH TMDV PT Ecochic
Địa chỉ: Số 527, Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Trương Quang Trọng, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: No 527, Nguyen Van Linh Street, Truong Quang Trong Ward, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH MPT Minzy Entertainment HTT
Địa chỉ: Số 18, Đường Nguyễn Thái Bình, Ấp Kim Định, Xã Cần Giuộc, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: No 18, Nguyen Thai Binh Street, Kim Dinh Hamlet, Can Giuoc Commune, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH DVDL Ecochic Corp
Địa chỉ: Số 19, Đường Huỳnh Thúc Kháng, Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: No 19, Huynh Thuc Khang Street, Truong Vinh Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Tochi
Địa chỉ: 445/45/10 Tân Hoà Đông, Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 445/45/10 Tan Hoa Dong, Binh Tri Dong Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Bảo Trì Thiết Bị Yuyuanshengda
Địa chỉ: Khu đô thị Thanh Quang - Quốc Tuấn, Xã Trần Phú, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Thanh Quang - Quoc Tuan Urban Area, Tran Phu Commune, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Mas Fast
Địa chỉ: Số 57, thôn Đức Phong, Xã Bù Đăng, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 57, Duc Phong Hamlet, Bu Dang Commune, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Pearl Bamboo
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Pearl Bamboo được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Pearl Bamboo
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Pearl Bamboo được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Pearl Bamboo tại địa chỉ Thôn Tân Hải, Xã Cam Lâm, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Khánh Hòa để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 4202042708
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu