Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại May Kim Động
Ngày thành lập (Founding date): 17 - 5 - 2023
Địa chỉ: Đường 381, Thôn Đồng Than, Xã Đồng Than, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam Bản đồ
Address: Street 381, Dong Than Hamlet, Dong Than Commune, Huyen Yen My, Tinh Hung Yen, Viet NamĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại May Kim Động có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel)
Mã số thuế: Enterprise code:
0901140066
Điện thoại/ Fax: 0961666184
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Vũ Thị Kiều Chinh
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Sản Xuất Và Thương Mại May Kim Động
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of textiles, clothing,) 4782
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of textiles, knitting yarn, sewing thread and other fabrics in specialized stores) 4751
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu (Hairdressing and other beauty treatment) 9631
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) (Sauna and steam baths, massage and similar health care services (except sport activities)) 9610
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú (Washing and cleaning of textile and fur products) 9620
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoàn thiện sản phẩm dệt (Finishing of textiles) 1313
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other service activities n.e.c) 9639
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động nhiếp ảnh (Photographic activities) 7420
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 1410
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Sản xuất các loại dây bện và lưới (Manufacture of cordage, rope, twine and netting) 1394
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other textiles n.e.c) 1399
Sản xuất giày dép (Manufacture of footwear) 1520
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) (Manufacture of textiles (except apparel)) 1392
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú (Manufacture of articles of fur) 1420
Sản xuất sợi (Preparation and spinning of textile fibres) 1311
Sản xuất thảm, chăn, đệm (Manufacture of carpets, blankets and cushions) 1393
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc (Manufacture of knitted and crocheted apparel) 1430
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác (Manufacture of knitted and crocheted fabrics) 1391
Sản xuất vải dệt thoi (Weaving of textiles) 1312
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm (Manufacture of luggage, handbags, saddlery and) 1512
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú (Tanning and dressing of leather; dressing and dyeing of fur) 1511
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại May Kim Động
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Ieva Việt Nam
Địa chỉ: Số nhà 42- Tổ dân phố Long Vỹ, Phường Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 42, Long Vy Civil Group, Tu Son Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV TNB Châu Anh Thư
Địa chỉ: Thửa đất số 87, tờ bản đồ số 144, Tổ 6, Ấp Đại Thọ, Xã Ngãi Tứ, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: Thua Dat So 87, To Ban Do So 144, Civil Group 6, Dai Tho Hamlet, Ngai Tu Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ May Phúc Minh Toàn
Địa chỉ: 72/45A Đường 16, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 72/45a, Street 16, Binh Hung Hoa Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Chi Nhánh Công Ty TNHH Bình Tailor
Địa chỉ: 281 Lý Tự Trọng, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 281 Ly Tu Trong, Ben Thanh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Chi Nhánh Công Ty TNHH MTV TMDV Huỳnh Mẫu
Địa chỉ: 36/21 Khu phố Bình Quới A, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 36/21, Binh Quoi A Quarter, Thuan Giao Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH MTV May Thời Trang Hương Huống
Địa chỉ: Số 6A, ngõ 131, đường Phùng Chí Kiên, Phường Vinh Phú, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: No 6a, Lane 131, Phung Chi Kien Street, Vinh Phu Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH May Thời Trang Thiên Bảo
Địa chỉ: Số 242/12 Đường TTN01, khu phố 42, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 242/12, TTN01 Street, Quarter 42, Dong Hung Thuan Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại MXC
Địa chỉ: Thôn Suối Sếu A, Xã Lương Sơn, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Suoi Seu A Hamlet, Luong Son Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Xuất Nhập Khẩu Đại Lâm Imt
Địa chỉ: Số 5, Đường 4, Xóm Nam, Thôn Lương Nỗ, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 5, Street 4, Nam Hamlet, Luong No Hamlet, Phuc Thinh Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ H&t Jeans
Địa chỉ: 195/14 đường số 12, khu phố 38, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 195/14, Street No 12, Quarter 38, Binh Hung Hoa Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty CP Sản Xuất Và Thương Mại May Kim Động
Thông tin về Công Ty CP Sản Xuất Và Thương Mại May Kim Động được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại May Kim Động
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Sản Xuất Và Thương Mại May Kim Động được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại May Kim Động tại địa chỉ Đường 381, Thôn Đồng Than, Xã Đồng Than, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hưng Yên để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0901140066
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu