Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Tuna Biển Đông.Vn
Ngày thành lập (Founding date): 9 - 9 - 2025
Địa chỉ: VTĐ 8-TV 01 MegaGrand World Hà Nội,Vinhomes Oceanpark 3, Xã Nghĩa Trụ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam Bản đồ
Address: VTD 8-TV 01 Megagrand World Ha Noi, Vinhomes Oceanpark 3, Nghia Tru Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c)
Mã số thuế: Enterprise code:
0901209783
Điện thoại/ Fax: (0239) 8649888
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 3 tỉnh Hưng Yên
Người đại diện: Representative:
Dương Thị Thu Hiền
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Tập Đoàn Tuna Biển Đông.Vn
Trồng lúa (Growing of paddy) 0111
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 0112
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 0113
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 0114
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào (Growing of tobacco) 0115
Trồng cây lấy sợi (growing of fibre crops) 0116
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 0117
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 0122
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 0123
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm (Multiply and care for seedlings annually) 0131
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm (Multiply and care for perennial seedlings) 0132
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 0141
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 0149
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 0164
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 0240
Khai thác thuỷ sản biển (Marine fishing) 0311
Khai thác thuỷ sản nội địa (Freshwater fishing) 0312
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 0321
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 1079
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất sợi nhân tạo (Manufacture of man-made fibres) 2030
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Wholesale of tobacco products) 4634
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Retail sale via mail order houses or via Internet) 4791
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (other retail sale not in stores, stall and markets) 4799
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp (Combined facilities support activities) 8110
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Tuna Biển Đông.Vn
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH MTV Hưng Đạt Phát
Địa chỉ: Thôn Giang Nam, Xã Thanh Thủy, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Address: Giang Nam Hamlet, Thanh Thuy Commune, Tinh Tuyen Quang, Viet Nam
Chi Nhánh Công Ty TNHH TM DV VT Và DL Lê Trân - Chi Nhánh 3
Địa chỉ: 1097 Tạ Quang Bửu, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 1097 Ta Quang Buu, Binh Dong Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Giải Pháp Năng Lượng Alpha Xanh
Địa chỉ: Số nhà 502, Đường Cách Mạng Tháng Tám, Phường Gia Sàng, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: No 502, Cach Mang Thang Tam Street, Gia Sang Ward, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Lộc Phong
Địa chỉ: Số 51 Tô Hiệu, Phường Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 51 To Hieu, Phuong, Le Chan District, Hai Phong City
Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Nông Sản Then Việt
Địa chỉ: TDP Cầu Bùng, Phường Phúc Thuận, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: TDP Cau Bung, Phuc Thuan Ward, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH Rusfivn
Địa chỉ: Số 46, Ngõ 282 đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 46, Lane 282, Lac Long Quan Street, Phuong, Tay Ho District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Dịch Vụ Ace Visa
Địa chỉ: P308, CT3-1 đô thị Mễ Trì Hạ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: P308, CT3-1 Do Thi Me Tri Ha, Tu Liem Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH MTV Chín Hiền
Địa chỉ: Quốc lộ 1A, Thôn Phú Thọ, Xã Hàm Kiệm, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: 1a Highway, Phu Tho Hamlet, Ham Kiem Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Taixing
Địa chỉ: Thôn Tri Chỉ Phú, Xã Đông Thụy Anh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Tri Chi Phu Hamlet, Dong Thuy Anh Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Thiên Minh Enterprise
Địa chỉ: Số nhà 38, ngõ 33 phố Lãng Yên, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 38, Lane 33, Lang Yen Street, Hong Ha Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty CP Tập Đoàn Tuna Biển Đông.Vn
Thông tin về Công Ty CP Tập Đoàn Tuna Biển Đông.Vn được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Tuna Biển Đông.Vn
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Tập Đoàn Tuna Biển Đông.Vn được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Tuna Biển Đông.Vn tại địa chỉ VTĐ 8-TV 01 MegaGrand World Hà Nội,Vinhomes Oceanpark 3, Xã Nghĩa Trụ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hưng Yên để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0901209783
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu