DNTN Sản Xuất Và Thương Mại Anh Trường
Ngày thành lập (Founding date): 11 - 11 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Thôn Phú Khê, Xã Đường An, TP Hải Phòng, Việt Nam Bản đồ
Address: Phu Khe Hamlet, Xa, An Street, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and)
Mã số thuế: Enterprise code:
0801473745
Điện thoại/ Fax: 0978116321
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 11 thành phố Hải Phòng
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngành Đ.ký kinh doanh của DNTN Sản Xuất Và Thương Mại Anh Trường
Sản xuất sợi (Preparation and spinning of textile fibres) 1311
Sản xuất vải dệt thoi (Weaving of textiles) 1312
Hoàn thiện sản phẩm dệt (Finishing of textiles) 1313
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác (Manufacture of knitted and crocheted fabrics) 1391
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) (Manufacture of textiles (except apparel)) 1392
Sản xuất thảm, chăn, đệm (Manufacture of carpets, blankets and cushions) 1393
Sản xuất các loại dây bện và lưới (Manufacture of cordage, rope, twine and netting) 1394
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other textiles n.e.c) 1399
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 1410
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú (Manufacture of articles of fur) 1420
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc (Manufacture of knitted and crocheted apparel) 1430
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú (Tanning and dressing of leather; dressing and dyeing of fur) 1511
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm (Manufacture of luggage, handbags, saddlery and) 1512
Sản xuất giày dép (Manufacture of footwear) 1520
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu (Production of precious metals and nonferrous metals) 2420
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 2431
Đúc kim loại màu (Casting of non-ferrous metals) 2432
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Bản đồ vị trí DNTN Sản Xuất Và Thương Mại Anh Trường
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần TMDV Xây Dựng Mạnh Đức
Địa chỉ: Tổ dân phố 10 Minh Tân (tại nhà bà Nguyễn Thị Bẩy), Phường Bạch Đằng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: 10 Minh TAN Civil Group (Tai NHA BA Nguyen THI Bay), Bach Dang Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Bê Tông VP
Địa chỉ: Ô số 39 ĐNN_D Khu công nghiệp Hà Khánh, Phường Cao Xanh, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: O So 39 DNN_D, Ha Khanh Industrial Zone, Cao Xanh Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Sơn Thái Holdings
Địa chỉ: Thôn Đức Uy, Xã Trung Sơn, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Address: Duc Uy Hamlet, Trung Son Commune, Tinh Tuyen Quang, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Bê Tông Phúc Thành Group
Địa chỉ: Thôn Gò Dẫu, Xã Bình Nguyên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Go Dau Hamlet, Binh Nguyen Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Tường Phát
Địa chỉ: Tổ 5, Thôn Xuân Trung, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: Civil Group 5, Xuan Trung Hamlet, Xuan Mai Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Doanh Nghiệp Tư Nhân Đào Quỳnh HP
Địa chỉ: Tổ dân phố Dương Nham, Phường Phạm Sư Mạnh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Duong Nham Civil Group, Pham Su Manh Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Chi Nhánh 2-Công Ty TNHH Xây Dựng Đúc Và Ép Cọc Đại Thành Danh
Địa chỉ: số 65G, đường Nguyễn Thị Tươi, Khu phố Tân Phước, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 65G, Nguyen Thi Tuoi Street, Tan Phuoc Quarter, Tan Dong Hiep Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Bê Tông An Thịnh Việt
Địa chỉ: Số 500, đường 17/8, tổ dân phố Tân Hà 13, Phường Minh Xuân, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Address: No 500, Street 17/8, Tan Ha 13 Civil Group, Minh Xuan Ward, Tinh Tuyen Quang, Viet Nam
Công Ty TNHH Cọc Bê Tông Minh Chí
Địa chỉ: Khu vực Thạnh Phú, Phường Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: Khu Vuc Thanh Phu, Cai Rang Ward, Can Tho City, Viet Nam
Công Ty TNHH Trâm Anh
Địa chỉ: Tổ 1, Ấp Trung Đoàn, Xã U Minh Thượng, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Civil Group 1, Trung Doan Hamlet, U Minh Thuong Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Thông tin về DNTN Sản Xuất Và Thương Mại Anh Trường
Thông tin về DNTN Sản Xuất Và Thương Mại Anh Trường được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại DNTN Sản Xuất Và Thương Mại Anh Trường
Thông tin tuyển dụng việc làm tại DNTN Sản Xuất Và Thương Mại Anh Trường được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với DNTN Sản Xuất Và Thương Mại Anh Trường tại địa chỉ Thôn Phú Khê, Xã Đường An, TP Hải Phòng, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hải Phòng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0801473745
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu