Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ San Lấp Và Khai Thác Khoáng Sản Việt Hùng
Ngày thành lập (Founding date): 26 - 9 - 2019
Địa chỉ: Số 122 Đông Khê, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng Bản đồ
Address: No 122 Dong Khe, Dong Khe Ward, Ngo Quyen District, Hai Phong CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ San Lấp Và Khai Thác Khoáng Sản Việt Hùng có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay)
Mã số thuế: Enterprise code:
0201985237
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Viet Hung Miniral Exploitation And Backfill Service Trading Joint Stock Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Quận Ngô Quyền
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Thế Hùng
Địa chỉ N.Đ.diện:
Số 4A-A33 CN Xi Măng-Phường Lam Sơn-Quận Lê Chân-Hải Phòng.
Representative address:
No 4a, A33 CN Xi Mang, Lam Son Ward, Le Chan District, Hai Phong City
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Thương Mại Dịch Vụ San Lấp Và Khai Thác Khoáng Sản Việt Hùng
Bán buôn kim loại khác (Wholesale of other metals) 46623
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn quặng kim loại (Wholesale of metal ores) 46621
Bán buôn sắt, thép (Wholesale of iron, steel) 46622
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác (Wholesale of gold, silver and other precious metals) 46624
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Bốc xếp hàng hóa cảng biển (Seaway cargo handling) 52243
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không (Airway cargo handling) 52245
Bốc xếp hàng hóa cảng sông (Inland water cargo handling) 52244
Bốc xếp hàng hóa đường bộ (Motorway cargo handling) 52242
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt (Railway cargo handling) 52241
Bưu chính (Postal activities) 53100
Chuyển phát (Courier activities) 53200
Dịch vụ đại lý tàu biển (Ship agent service activities) 52291
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển (Forwarding agents activities) 52292
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu (Other transportation support activities n.e.c) 52299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên (Support activities for petroleum and natural gas) 09100
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying) 09900
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 52219
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt (Service activities incidental to rail transportation) 52211
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa (Service activities incidental to inland water) 52222
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương (Service activities incidental to coastal) 52221
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 08990
Khai thác cát, sỏi (Quarrying of sand) 08102
Khai thác đá (Quarrying of stone) 08101
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác đất sét (Quarrying of clay) 08103
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (Mining of chemical and fertilizer minerals) 08910
Khai thác muối (Extraction of salt) 08930
Khai thác quặng bôxít (Mining of boxit ores) 07221
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu (Mining of other non-ferrous metal ores n.e.c) 07229
Khai thác quặng kim loại quí hiếm (Mining of precious metals ores) 07300
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 08920
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) (Warehousing and storage in frozen warehouse (except customs warehouse)) 52102
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác (Warehousing and storage in other warehouse) 52109
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan (Warehousing and storage in customs warehouse) 52101
Vận tải đường ống (Transport via pipeline) 49400
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng (Land freight transport by specilized car) 49331
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) (Land freight transport by other cars (except specialized car)) 49332
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác (Land freight transport by other means) 49339
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông (Land freight transport by three-wheeled taxi, pedicab drawn by motorbike) 49333
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ (Land freight transport by primitive motorcycles) 49334
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới (Inland freight water transport by power driven means) 50221
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ (Inland freight water transport by primitive means) 50222
Vận tải hàng hóa hàng không (Freight air transport) 51200
Vận tải hàng hóa ven biển (Sea freight water transport) 50121
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hàng hóa viễn dương (Coastal freight water transport) 50122
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm (Transport of passenger by underground railway) 49311
Vận tải hành khách bằng taxi (Transport of passenger by taxi) 49312
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác (Transport of passenger by bicycles, pedicab) 49319
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh (Transport of passenger by inter-urban, urban cars) 49321
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy (Transport of passenger by motorcycles, three- wheeled taxi) 49313
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu (Land transport of passengers n.e.c) 49329
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới (Inland passenger water transport by power driven) 50211
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ (Inland passenger water transport by primitive means) 50212
Vận tải hành khách hàng không (Passenger air transport) 51100
Vận tải hành khách ven biển (Sea passenger water transport) 50111
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương (Sea and coastal passenger water transport) 5011
Vận tải hành khách viễn dương (Coastal passenger water transport) 50112
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ San Lấp Và Khai Thác Khoáng Sản Việt Hùng
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Vật Liệu Phúc Hưng
Địa chỉ: số 208 đường Nguyễn Văn Cừ, khối Trường Phúc, Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: No 208, Nguyen Van Cu Street, Khoi Truong Phuc, Truong Vinh Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Khoáng Sản Và Logistics At
Địa chỉ: Số 16 Lô 48 Đoàn Kết, Phường Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 16, Lot 48 Doan Ket, Phuong, Hong Bang District, Hai Phong City
Công Ty Cổ Phần Khoáng Sản KH
Địa chỉ: Số 75 Trương Định, Phường Bảo An, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: No 75 Truong Dinh, Bao An Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần CMC Nghi Sơn
Địa chỉ: Thôn Hoà Lâm, Xã Trường Lâm, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Hoa Lam Hamlet, Truong Lam Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Khai Khoáng Thạch Đăng Quang
Địa chỉ: 79B Quốc lộ 1A, Thôn Long Bình 2, Xã Phước Dinh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: 79B, 1a Highway, Long Binh 2 Hamlet, Phuoc Dinh Commune, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Xây Dựng Hưng Tuyên
Địa chỉ: Thôn Km 26, Xã Xín Mần, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Address: KM 26 Hamlet, Xin Man Commune, Tinh Tuyen Quang, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Chế Biến Vật Liệu Xây Dựng 179
Địa chỉ: Mỏ đá Lèn Cây Trổ, Xã Tuyên Phú, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: Mo Da Len Cay Tro, Tuyen Phu Commune, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Lê Chính - Chi Nhánh Sản Xuất - Vật Liệu Xây Dựng Lộc Ninh
Địa chỉ: Tổ 4, ấp Cần Dực, Xã Lộc Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 4, Can Duc Hamlet, Loc Thanh Commune, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH TM VT Hà Dũng CL
Địa chỉ: Thôn Liên Phong, Xã Cẩm Lý, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Lien Phong Hamlet, Cam Ly Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đt Duy Minh Group
Địa chỉ: Tổ dân phố Chể, Phường Phượng Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Che Civil Group, Phuong Son Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Thương Mại Dịch Vụ San Lấp Và Khai Thác Khoáng Sản Việt Hùng
Thông tin về Công Ty CP Thương Mại Dịch Vụ San Lấp Và Khai Thác Khoáng Sản Việt Hùng được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ San Lấp Và Khai Thác Khoáng Sản Việt Hùng
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Thương Mại Dịch Vụ San Lấp Và Khai Thác Khoáng Sản Việt Hùng được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ San Lấp Và Khai Thác Khoáng Sản Việt Hùng tại địa chỉ Số 122 Đông Khê, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng hoặc với cơ quan thuế Hải Phòng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0201985237
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu