Công Ty TNHH Rau Sạch Dần Lê
Ngày thành lập (Founding date): 14 - 3 - 2023
Địa chỉ: Nhà ông Lê Dần, Thôn Trung Hòa, Xã Thụy Lôi, Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam Bản đồ
Address: Nha Ong Le Dan, Trung Hoa Hamlet, Thuy Loi Commune, Huyen Kim Bang, Tinh Ha Nam, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals)
Mã số thuế: Enterprise code:
0700870288
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế khu vực Phủ Lý - Kim Bảng
Người đại diện: Representative:
Lê Văn Dần
Địa chỉ N.Đ.diện:
Thôn Trung Hòa, Xã Thụy Lôi, Huyện Kim Bảng, Hà Nam
Representative address:
Trung Hoa Hamlet, Thuy Loi Commune, Kim Bang District, Ha Nam Province
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Rau Sạch Dần Lê
Trồng lúa (Growing of paddy) 01110
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 01120
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 01130
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 01140
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào (Growing of tobacco) 01150
Trồng cây lấy sợi (growing of fibre crops) 01160
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 01170
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 01190
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 01220
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 01230
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 01240
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 01250
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 01260
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 01270
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 01490
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 01500
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 01610
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 01640
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (Manufacture of vegetable and animal oils and fats) 1040
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa (Manufacture of dairy products) 10500
Xay xát và sản xuất bột thô (Manufacture of grain mill products) 1061
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 10620
Sản xuất các loại bánh từ bột (Manufacture of bakery products) 10710
Sản xuất đường (Manufacture of sugar) 10720
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo (Manufacture of cocoa, chocolate and sugar) 10730
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự (Manufacture of macaroni, noodles, couscous and similar farinaceous products) 10740
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 10750
Sản xuất chè (Tea production) 10760
Sản xuất cà phê (Coffee production) 10770
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 10790
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 10800
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh (Distilling, rectifying and blending of spirits) 11010
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa (Grow vegetables, beans and flowers) 118
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm (Growing spices, herbs, perennials) 128
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm (Multiply and care for seedlings annually) 1310
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm (Multiply and care for perennial seedlings) 1320
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò (Raising buffalo and cow and producing breeds of cattle) 141
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa (Horses, donkeys, horses and horses) 142
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai (Goat and sheep breeding and goat, sheep and deer production) 144
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn (Pig breeding and pig production) 145
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 47110
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Rau Sạch Dần Lê
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Nương Nở
Địa chỉ: Tiểu khu 3, Xã Thuận Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Address: Tieu Khu 3, Thuan Chau Commune, Tinh Son La, Viet Nam
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Hương Liên
Địa chỉ: Số 45 đường Lê Lai, Phường Kỳ Lừa, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: No 45, Le Lai Street, Ky Lua Ward, Tinh Lang Son, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Kinh Doanh Giống Thủy Sản Hai Luận
Địa chỉ: Thửa đất số 454; 474, tờ bản đồ số 7, Ấp Đầu Sấu, Xã Phú Tân, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: Thua Dat So 454; 474, To Ban Do So 7, Dau Sau Hamlet, Phu Tan Commune, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Đạm Đào
Địa chỉ: Thôn 4 Cư Ni, Xã Ea Kar, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: 4 Cu Ni Hamlet, Ea Kar Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Nông Sản Hồng Vinh
Địa chỉ: Thôn 8, Xã Hòa Sơn, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: Hamlet 8, Hoa Son Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Thức Ăn Thủy Sản Hai Luận
Địa chỉ: Thửa đất số 655, tờ bản đồ số 7, Ấp Đầu Sấu, Xã Phú Tân, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: Thua Dat So 655, To Ban Do So 7, Dau Sau Hamlet, Phu Tan Commune, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Giang Đông Food
Địa chỉ: 27/34 Tuệ Tĩnh, Phường Ea Kao, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: 27/34 Tue Tinh, Ea Kao Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Nông Sản Thiên Ngọc
Địa chỉ: Tổ 12, Ấp Trung 2, Xã Phú Tân, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Civil Group 12, Trung 2 Hamlet, Phu Tan Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Dừa Mỹ Duyên
Địa chỉ: Thửa đất số 227, Tờ bản đồ số 17 Ấp Vĩnh Hoà, Xã Mỏ Cày, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: Thua Dat So 227, To Ban Do So 17 Ap Vinh Hoa, Mo Cay Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Thức Ăn Chăn Nuôi Thanh Thúy
Địa chỉ: Số nhà 172, ấp Long Trạch, Xã Hương Mỹ, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 172, Long Trach Hamlet, Huong My Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Rau Sạch Dần Lê
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Rau Sạch Dần Lê được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Rau Sạch Dần Lê
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Rau Sạch Dần Lê được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Rau Sạch Dần Lê tại địa chỉ Nhà ông Lê Dần, Thôn Trung Hòa, Xã Thụy Lôi, Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nam để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0700870288
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu