Địa chỉ: Số 1, hẻm 1, Nguyễn Văn Tiên, tổ 32, KP 3 - Phường Trảng Dài - Thành phố Biên Hoà - Đồng Nai
Address: No 1, Hem 1, Nguyen Van Tien, Civil Group 32, KP 3, Trang Dai Ward, Bien Hoa City, Dong Nai Province
Ngành nghề chính:
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c)
Địa chỉ: Số 25, tổ 16, KP 5 - Phường Trảng Dài - Thành phố Biên Hoà - Đồng Nai
Address: No 25, Civil Group 16, KP 5, Trang Dai Ward, Bien Hoa City, Dong Nai Province
Ngành nghề chính:
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products)
Địa chỉ: 130C, tổ 17, KP 5 - Phường Trảng Dài - Thành phố Biên Hoà - Đồng Nai
Address: 130C, Civil Group 17, KP 5, Trang Dai Ward, Bien Hoa City, Dong Nai Province
Ngành nghề chính:
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials)
Địa chỉ: Số 68, tổ 10A, KP 4 - Phường Trảng Dài - Thành phố Biên Hoà - Đồng Nai
Address: No 68, 10a Civil Group, KP 4, Trang Dai Ward, Bien Hoa City, Dong Nai Province
Ngành nghề chính:
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals)
Địa chỉ: Số 11/6, tổ 9, KP 3 - Phường Trảng Dài - Thành phố Biên Hoà - Đồng Nai
Address: No 11/6, Civil Group 9, KP 3, Trang Dai Ward, Bien Hoa City, Dong Nai Province
Ngành nghề chính:
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation)
Địa chỉ: Số 46B, tổ 32, KP 3 - Phường Trảng Dài - Thành phố Biên Hoà - Đồng Nai
Address: No 46B, Civil Group 32, KP 3, Trang Dai Ward, Bien Hoa City, Dong Nai Province
Ngành nghề chính:
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores)
Địa chỉ: 379/68, tổ 26, KP 4 - Phường Trảng Dài - Thành phố Biên Hoà - Đồng Nai
Address: 379/68, Civil Group 26, KP 4, Trang Dai Ward, Bien Hoa City, Dong Nai Province
Ngành nghề chính:
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c)
Địa chỉ: Số 1372, đường Đồng Khởi, KP 3 - Phường Trảng Dài - Thành phố Biên Hoà - Đồng Nai
Address: No 1372, Dong Khoi Street, KP 3, Trang Dai Ward, Bien Hoa City, Dong Nai Province
Ngành nghề chính:
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores)
Địa chỉ: Số 80, Bùi Trọng Nghĩa, hẻm 386, tổ 5, KP 3 - Phường Trảng Dài - Thành phố Biên Hoà - Đồng Nai
Address: No 80, Bui Trong Nghia, Hem 386, Civil Group 5, KP 3, Trang Dai Ward, Bien Hoa City, Dong Nai Province
Ngành nghề chính:
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works)
Địa chỉ: Số 09, KP 3 - Phường Trảng Dài - Thành phố Biên Hoà - Đồng Nai
Address: No 09, KP 3, Trang Dai Ward, Bien Hoa City, Dong Nai Province
Ngành nghề chính:
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials)
Địa chỉ: 16B2, Tổ 27, KP 2 - Phường Trảng Dài - Thành phố Biên Hoà - Đồng Nai
Address: 16 B2, Civil Group 27, KP 2, Trang Dai Ward, Bien Hoa City, Dong Nai Province
Ngành nghề chính:
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation)
Địa chỉ: Số 69/5, tổ 5, KP 3 - Phường Trảng Dài - Thành phố Biên Hoà - Đồng Nai
Address: No 69/5, Civil Group 5, KP 3, Trang Dai Ward, Bien Hoa City, Dong Nai Province
Ngành nghề chính:
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products)
Địa chỉ: Số 90, tổ 31A, KP 5 - Phường Trảng Dài - Thành phố Biên Hoà - Đồng Nai
Address: No 90, 31a Civil Group, KP 5, Trang Dai Ward, Bien Hoa City, Dong Nai Province
Ngành nghề chính:
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities)
Địa chỉ: Số 8A, tổ 8A, KP 3 - Phường Trảng Dài - Thành phố Biên Hoà - Đồng Nai
Address: No 8a, 8a Civil Group, KP 3, Trang Dai Ward, Bien Hoa City, Dong Nai Province
Ngành nghề chính:
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities)