Công Ty Cổ Phần Vietnam Highland Farm
Ngày thành lập (Founding date): 25 - 5 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Thôn 2, Xã Ea Riêng, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam Bản đồ
Address: Hamlet 2, Ea Rieng Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables)
Mã số thuế: Enterprise code:
6001836648
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Vietnam Highland Farm Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
VHF JSC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Việt Dũng
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Vietnam Highland Farm
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 0112
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 0113
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 0117
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 0124
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 0125
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác (Gathering of non-wood forest products) 0230
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 0240
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 1062
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 1623
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (Manufacture of pulp, paper and paperboard) 1701
Sản xuất hoá chất cơ bản (Manufacture of basic chemicals) 2011
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (Manufacture of fertilizer and nitrogen compounds) 2012
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (Manufacture of plastics and synthetic rubber in primary forms) 2013
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp (Manufacture of pesticides and other agrochemical) 2021
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu (Manufacture of pharmaceuticals, medicinal chemical and botanical products) 2100
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu (Production of precious metals and nonferrous metals) 2420
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 2431
Đúc kim loại màu (Casting of non-ferrous metals) 2432
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học (Manufacture of fibre optic cables) 2731
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác (Manufacture of other electronic and electric wires and cables) 2732
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại (Manufacture of wiring devices) 2733
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (Manufacture of electric lighting equipment) 2740
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 2750
Sản xuất thiết bị điện khác (Manufacture of other electrical equipment) 2790
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 35102
Sản xuất điện (Power production) 3511
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 3512
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 8292
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Vietnam Highland Farm
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Chi Nhánh Công Ty TNHH Mỹ Nghệ Đông Phương Tại Tây Ninh
Địa chỉ: Bình Tây, Xã Nhựt Tảo, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: Binh Tay, Nhut Tao Commune, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Antafood
Địa chỉ: Lô F5, đường số 6, Khu Công Nghiệp Hòa Bình, Xã Thủ Thừa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: Lot F5, Street No 6, Hoa Binh Industrial Zone, Thu Thua Commune, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Nguyên Khôi Cà Mau
Địa chỉ: Thửa đất số 1033, tờ bản đồ số 3, ấp 10B , Xã Trần Văn Thời, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: Thua Dat So 1033, To Ban Do So 3, 10B Hamlet, Tran Van Thoi Commune, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Chế Biến Dừa Công Phát
Địa chỉ: Thửa đất số 269, Tờ bản đồ số 5, Khu phố Sơn Phú, Phường An Hội, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: Thua Dat So 269, To Ban Do So 5, Son Phu Quarter, An Hoi Ward, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Green Pie
Địa chỉ: Lô số 218, khu đất dịch vụ Chéo Đường Tàu, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Lot No 218, Khu Dat Dich Vu Cheo, Tau Street, An Khanh Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Tuấn Tuyền
Địa chỉ: Tổ 2, thôn 7, Xã Long Hà, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 2, Hamlet 7, Long Ha Commune, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Đại Nguyên
Địa chỉ: Thôn Thuận Tân, Xã Thuận Hạnh, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Thuan Tan Hamlet, Thuan Hanh Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Vinaagro
Địa chỉ: Tầng 5, tòa nhà IC, số 82 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 5th Floor, Ic Building, No 82, Duy Tan Street, Phuong, Cau Giay District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Hainghia
Địa chỉ: Số 47, Thôn Lạc Xuân 1, Xã D'Ran, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: No 47, Lac Xuan 1 Hamlet, D'Ran Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Vạn Đại Metta
Địa chỉ: Số 100 Đường 19/04 Thị Trấn Tăng Bạt Hổ, Xã Hoài Ân, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: No 100, Street 19/04, Tang Bat Ho Town, Hoai An Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Vietnam Highland Farm
Thông tin về Công Ty CP Vietnam Highland Farm được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Vietnam Highland Farm
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Vietnam Highland Farm được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Vietnam Highland Farm tại địa chỉ Thôn 2, Xã Ea Riêng, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Đắk Lắk để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 6001836648
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu