Công Ty TNHH Nhật Minh Agritech
Ngày thành lập (Founding date): 18 - 6 - 2025
Địa chỉ: Số 11 Buôn Sút M’grư, Xã Cư Suê, Huyện Cư M'gar, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam Bản đồ
Address: No 11 Buon Sut M’gru, Cu Sue Commune, Huyen Cu M'Gar, Tinh Dak Lak, Viet NamĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Nhật Minh Agritech có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals)
Mã số thuế: Enterprise code:
6001795208
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Nhat Minh Agritech Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Huyện Cư M'gar - Đội Thuế liên huyện Cư M'gar - Buôn Đôn - Ea Súp
Người đại diện: Representative:
Hà Thế Lợi
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nhật Minh Agritech
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 0122
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 0123
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 0124
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 0125
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 0126
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 0127
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 0141
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (Manufacture of vegetable and animal oils and fats) 1040
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 1079
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (Manufacture of fertilizer and nitrogen compounds) 2012
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of other goods) 4789
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Nhật Minh Agritech
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Nông Lâm Sản Kha Nguyễn
Địa chỉ: Xóm Lạc Sơn, thôn 1 , Xã Vạn Tường, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: Lac Son Hamlet, Hamlet 1, Van Tuong Commune, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Lan Phương Đn
Địa chỉ: Số 39, đường 18, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 39, Street 18, Binh Trung Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH MTV TM XNK Thanh Phúc
Địa chỉ: Lô 33 Đường Thủ Dầu Một, KCN Bắc Duyên Hải, Phường Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: Lot 33 Duong, Thu Dau Mot District, Binh Duong Province
Công Ty TNHH Một Thành Viên Tính Huyền Bình Phước
Địa chỉ: Tổ 3, Ấp Thuận Hải, Xã Thuận Lợi, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 3, Thuan Hai Hamlet, Thuan Loi Commune, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Huy Hiệu Tây Nguyên
Địa chỉ: Thôn 9, Xã Trường Xuân, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Hamlet 9, Truong Xuan Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất & Thương Mại Quế Hồi Bắc Sơn
Địa chỉ: Thôn Nà Pán, Xã Vũ Lễ, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: Na Pan Hamlet, Vu Le Commune, Tinh Lang Son, Viet Nam
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xuất Nhập Khẩu Agritrade
Địa chỉ: Thửa đất số 841, Tờ bản đồ số 10, Tổ 3, Ấp Mỹ Tường, Xã Mỹ Thiện, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Thua Dat So 841, To Ban Do So 10, Civil Group 3, My Tuong Hamlet, My Thien Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Một Thành Viên Trái Cây Hữu Cầu
Địa chỉ: 116/60 tổ 5, khu phố Suối Chồn, Phường Bảo Vinh, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: 116/60 Civil Group 5, Suoi Chon Quarter, Bao Vinh Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Lúa Gạo Thanh Thúy
Địa chỉ: 96, Nguyễn Văn Cừ, Xã Phú Tân, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: 96, Nguyen Van Cu, Phu Tan Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV DVTM XNK Sang Sang
Địa chỉ: Số 5 Ngã tư Công Viên 01/5, ĐườngNguyễn Du, Khóm Xuân Biên, Phường Tịnh Biên, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: No 5 Nga Tu Cong Vien 01/5, Duongnguyen Du, Khom Xuan Bien, Tinh Bien Ward, Tinh An Giang, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nhật Minh Agritech
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nhật Minh Agritech được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Nhật Minh Agritech
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nhật Minh Agritech được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Nhật Minh Agritech tại địa chỉ Số 11 Buôn Sút M’grư, Xã Cư Suê, Huyện Cư M'gar, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Đắk Lắk để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 6001795208
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu